Cuộn Inox 321 0.25mm

Mục lục

    Cuộn Inox 321 0.25mm – Thép Không Gỉ Chịu Nhiệt Cao, Ổn Định Kết Cấu

    Cuộn Inox 321 0.25mm là dòng thép không gỉ Austenitic được bổ sung Titan (Ti) nhằm tăng khả năng chống ăn mòn liên kết hạt khi làm việc ở nhiệt độ cao. Với độ dày mỏng 0.25mm, sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các chi tiết gia công chính xác, linh kiện chịu nhiệt và ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu ổn định ở môi trường nhiệt độ cao.

    Đây là lựa chọn tối ưu thay thế inox 304 trong các ứng dụng có nhiệt độ làm việc liên tục từ 400°C – 800°C.

    1. Tổng Quan Về Inox 321

    Inox 321 có thành phần tương tự inox 304 nhưng được bổ sung Titan (Ti) với tỷ lệ phù hợp để:

    ✔ Ngăn ngừa kết tủa Carbide Crom
    ✔ Hạn chế ăn mòn liên kết hạt
    ✔ Ổn định cấu trúc ở nhiệt độ cao

    Thành phần chính:

    • Crom (Cr): 17–19%
    • Niken (Ni): 9–12%
    • Titan (Ti): ≥ 5x hàm lượng Carbon
    • Carbon thấp

    Chính Titan giúp inox 321 có khả năng làm việc tốt trong môi trường nhiệt độ cao kéo dài.

    2. Thông Số Kỹ Thuật Cuộn Inox 321 0.25mm

    Thuộc tínhGiá trị
    Độ dày0.25mm
    Khổ rộng phổ biến1000mm / 1219mm
    Bề mặtBA / 2B
    Tiêu chuẩnASTM A240 / JIS
    Trạng tháiCuộn nguyên coil

    Với độ dày 0.25mm, sản phẩm dễ uốn, dập và tạo hình phức tạp.

    3. Tính Chất Cơ Học Và Vật Lý

    3.1 Công Thức Tính Trọng Lượng

    genui{“math_block_widget_always_prefetched”:{“content”:”m = rho V”}}

    Trong đó:

    • m: khối lượng
    • ρ: khối lượng riêng inox 321 (~7900 kg/m³)
    • V: thể tích

    3.2 Tính Theo Kích Thước Thực Tế

    genui{“math_block_widget_always_prefetched”:{“content”:”m = rho × a × b × t”}}

    Trong đó:

    • a: chiều dài (m)
    • b: chiều rộng (m)
    • t: độ dày (0.25mm = 0.00025m)

    Ví dụ:

    Tấm 1m × 2m × 0.25mm có trọng lượng khoảng 3.95kg.

    4. Ưu Điểm Của Cuộn Inox 321 0.25mm

    4.1 Khả Năng Chịu Nhiệt Cao

    Inox 321 hoạt động ổn định trong dải nhiệt:

    • Liên tục: ~800°C
    • Ngắt quãng: ~870°C

    Phù hợp với môi trường nhiệt cao kéo dài.

    4.2 Chống Ăn Mòn Liên Kết Hạt

    Titan giúp hạn chế hiện tượng ăn mòn xảy ra tại vùng ảnh hưởng nhiệt khi hàn.

    4.3 Dễ Gia Công

    Độ dày 0.25mm giúp:

    • Dập khuôn chính xác
    • Uốn cong linh hoạt
    • Gia công chi tiết nhỏ

    5. Ứng Dụng Thực Tế

    5.1 Ngành Công Nghiệp Nhiệt

    • Ống xả chịu nhiệt
    • Tấm chắn nhiệt
    • Bộ trao đổi nhiệt

    5.2 Ngành Hàng Không

    • Vỏ bảo vệ chịu nhiệt
    • Linh kiện chịu nhiệt độ cao

    5.3 Thiết Bị Công Nghiệp

    • Vỏ máy chịu nhiệt
    • Tấm lót lò hơi

    5.4 Gia Công Chính Xác

    • Linh kiện mỏng
    • Vỏ thiết bị điện tử chịu nhiệt

    6. So Sánh Inox 321 0.25mm Và 304 0.25mm

    Tiêu chíInox 321Inox 304
    Chịu nhiệt caoRất tốtTrung bình
    Ổn định sau hànCaoDễ ăn mòn liên kết hạt
    Ứng dụng nhiệtPhù hợpHạn chế
    Giá thànhCao hơnThấp hơn

    Nếu công trình có nhiệt độ cao liên tục, inox 321 là lựa chọn phù hợp hơn inox 304.

    7. Gia Công Inox 321 0.25mm

    Do độ mỏng, cần:

    • Máy cắt laser công suất phù hợp
    • Gia công dập khuôn chính xác
    • Kiểm soát biến dạng nhiệt

    Đảm bảo không làm ảnh hưởng đến cấu trúc vật liệu.

    8. Báo Giá Cuộn Inox 321 0.25mm

    Giá phụ thuộc vào:

    • Giá Nickel và Titan trên thị trường
    • Tỷ giá USD
    • Số lượng đặt hàng
    • Khổ cuộn yêu cầu

    Vì là dòng chịu nhiệt chuyên dụng nên giá thường cao hơn inox 304.

    9. Vì Sao Nên Chọn Cuộn Inox 321 0.25mm?

    ✔ Chịu nhiệt cao ổn định
    ✔ Chống ăn mòn liên kết hạt
    ✔ Phù hợp gia công chi tiết mỏng
    ✔ Tuổi thọ cao trong môi trường nhiệt

    Kết Luận

    Cuộn Inox 321 0.25mm là giải pháp vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng chịu nhiệt và yêu cầu độ ổn định cấu trúc cao. Với độ dày mỏng 0.25mm, sản phẩm phù hợp cho gia công chi tiết chính xác và các ngành công nghiệp đặc thù như hàng không, nhiệt điện, lò hơi và thiết bị chịu nhiệt.

    Nếu bạn đang tìm vật liệu inox mỏng nhưng chịu nhiệt tốt, inox 321 0.25mm chính là lựa chọn tối ưu và bền vững.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: