Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.
Hiển thị 1–40 của 249 kết quả
Bạc Đồng Chịu Mài Mòn
Bạc Đồng Cơ Khí Chính Xác
Bạc Đồng Công Nghiệp
Bạc Đồng Gia Công
Bạc Đồng Tự Bôi Trơn
Bạc Thau Chịu Mài Mòn
Bạc Thau Cơ Khí
Bạc Thau Công Nghiệp
Bạc Thau Gia Công
Bạc Thau Tự Bôi Trơn
C10100 – UNS – Đồng tinh khiết không oxy (Cu ≥ 99.99%)
C10200 – UNS – Đồng không oxy OF (Cu ≥ 99.95%)
C10300 – UNS – Đồng không oxy điện tử
C10400 – UNS – Đồng bạc (Cu-Ag)
C10500 – UNS – Đồng khử oxy bằng phốt pho
C10700 – UNS – Đồng ít oxy
C11000 – ASTM/UNS – Đồng điện phân ETP (Cu ≥ 99.9%)
C12000 – ASTM/UNS – Đồng khử oxy phốt pho thấp (Cu-P)
C12200 – ASTM/UNS – Đồng khử oxy phốt pho cao (Cu-P)
C14500 – ASTM/UNS – Đồng Tellurium (Cu-Te)
C17000 – ASTM/UNS – Đồng berili (Cu-Be)
C17200 – ASTM/UNS – Đồng berili độ bền cao (Cu-Be)
C17300 – ASTM/UNS – Đồng berili gia công tốt (Cu-Be-Pb)
C17500 – ASTM/UNS – Đồng cobalt berili (Cu-Co-Be)
C17510 – ASTM/UNS – Đồng niken berili (Cu-Ni-Be)
C21000 – ASTM/UNS – Đồng thau Cu-Zn (CuZn5)
C22000 – ASTM/UNS – Đồng thau Cu-Zn (CuZn10)
C23000 – ASTM/UNS – Đồng thau đỏ Cu-Zn (CuZn15)
C24000 – ASTM/UNS – Đồng thau Cu-Zn (CuZn20)
C26000 – ASTM/UNS – Đồng thau hộp đạn Cu-Zn (CuZn30)
C26800 – ASTM/UNS – Đồng thau vàng Cu-Zn (CuZn33)
C27000 – ASTM/UNS – Đồng thau vàng Cu-Zn (CuZn36)
C27200 – ASTM/UNS – Đồng thau Cu-Zn (CuZn37)
C28000 – ASTM/UNS – Đồng thau Cu-Zn (CuZn40)
C35300 – ASTM/UNS – Đồng thau chì Cu-Zn-Pb
C36000 – ASTM/UNS – Đồng thau chì gia công tự do (Cu-Zn-Pb)
C36500 – ASTM/UNS – Đồng thau chì độ bền cao (Cu-Zn-Pb)
C50500 – ASTM/UNS – Đồng thiếc phốt pho (Cu-Sn-P)
C51000 – ASTM/UNS – Đồng thiếc phốt pho (CuSn5)
C51100 – ASTM/UNS – Đồng thiếc phốt pho (CuSn4)
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?