Cuộn Inox 409 0.4mm – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Điểm Và Ứng Dụng
Cuộn Inox 409 0.4mm là dòng thép không gỉ Ferritic có hàm lượng Crom thấp (~10.5–11.75%), chuyên dùng trong các ứng dụng yêu cầu chống oxy hóa và chịu nhiệt ở mức trung bình với chi phí tối ưu. Nhờ đặc tính kinh tế và dễ gia công, Inox 409 được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô và cơ khí chế tạo.
Với độ dày 0.4mm, sản phẩm phù hợp cho dập nguội, uốn định hình và sản xuất chi tiết mỏng.
1. Inox 409 Là Gì?
Inox 409 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic, tương đương tiêu chuẩn:
- ASTM A240
- JIS SUS409
- EN 1.4512
Đây là loại inox có:
- Hàm lượng Niken rất thấp hoặc gần như không có
- Tính từ (hút nam châm)
- Khả năng chống oxy hóa tốt
- Giá thành thấp hơn 304 và 316
2. Thông Số Kỹ Thuật Cuộn Inox 409 0.4mm
- Độ dày: 0.4mm
- Khổ rộng phổ biến: 1000mm, 1219mm
- Bề mặt: 2B, BA, No.1
- Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³
- Cấu trúc: Ferritic
- Tiêu chuẩn: ASTM A240, JIS G4305
3. Thành Phần Hóa Học Đặc Trưng
- Cr: 10.5 – 11.75%
- C: ≤ 0.08%
- Mn: ≤ 1%
- Si: ≤ 1%
- Ni: rất thấp
Do không chứa nhiều Niken nên giá thành của Inox 409 thấp hơn đáng kể so với Inox 304.
4. Tính Chất Cơ Lý
- Độ bền kéo: ~380 – 450 MPa
- Giới hạn chảy: ~170 MPa
- Độ giãn dài: ≥ 20%
- Có từ tính
- Chịu nhiệt khoảng 600 – 675°C
So với Inox 321 hoặc 304, Inox 409 có khả năng chống ăn mòn thấp hơn nhưng bù lại chi phí rẻ và dễ gia công.
5. Công Thức Tính Trọng Lượng Cuộn Inox 409 0.4mm
Trọng lượng được tính theo công thức:
genui{“math_block_widget_always_prefetched”:{“content”:”m = D × R × L × ρ”}}
Trong đó:
- m: khối lượng (kg)
- D: độ dày (m)
- R: khổ rộng (m)
- L: chiều dài (m)
- ρ: khối lượng riêng (~7700 kg/m³)
Ví dụ: Cuộn 0.4mm × 1.219m × 100m sẽ có khối lượng khoảng 376kg.
Công thức này giúp doanh nghiệp dự toán vật tư và chi phí chính xác.
6. Ưu Điểm Của Cuộn Inox 409 0.4mm
✔ Giá thành thấp
✔ Chống oxy hóa tốt
✔ Dễ gia công dập – uốn
✔ Phù hợp sản xuất hàng loạt
✔ Tính từ cao
7. Ứng Dụng Thực Tế
Cuộn Inox 409 0.4mm thường được sử dụng trong:
- Ống xả ô tô, xe máy
- Hệ thống ống khói
- Tấm chắn nhiệt
- Linh kiện cơ khí
- Thiết bị gia dụng
- Ngành xây dựng dân dụng
Đây là vật liệu phổ biến trong ngành công nghiệp ô tô nhờ khả năng chịu nhiệt vừa phải và chi phí tối ưu.
8. So Sánh Inox 409 Với Inox 304
| Tiêu chí | Inox 409 | Inox 304 |
| Cấu trúc | Ferritic | Austenitic |
| Có từ tính | Có | Không |
| Chịu nhiệt | Trung bình | Tốt |
| Chống ăn mòn | Trung bình | Tốt |
| Giá thành | Thấp | Cao hơn |
Nếu môi trường không yêu cầu chống ăn mòn cao, Inox 409 là giải pháp kinh tế hơn.
9. Lưu Ý Khi Sử Dụng
- Không nên dùng trong môi trường axit mạnh
- Cần sơn phủ hoặc bảo vệ bề mặt khi sử dụng ngoài trời lâu dài
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất ăn mòn cao
10. Kết Luận
Cuộn Inox 409 0.4mm là lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng chịu nhiệt trung bình và sản xuất hàng loạt. Với ưu điểm giá thành thấp, dễ gia công và tính từ cao, sản phẩm phù hợp trong ngành ô tô, cơ khí và xây dựng.
Nếu bạn cần tư vấn thêm về so sánh Inox 409 với 430 hoặc 304 cho từng môi trường cụ thể, hãy cung cấp điều kiện sử dụng để được hỗ trợ chi tiết hơn.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |





