Cuộn Inox 316 0.17mm – Thép Không Gỉ Siêu Mỏng Chống Ăn Mòn Cao Cấp
Cuộn Inox 316 0.17mm là dòng thép không gỉ Austenitic cao cấp, sở hữu khả năng chống ăn mòn vượt trội nhờ thành phần Molypden (Mo). Với độ dày 0.17mm (170 micron), sản phẩm mang đến sự cân bằng lý tưởng giữa độ bền cơ học và tính linh hoạt trong gia công.
Đây là lựa chọn tối ưu cho các ngành yêu cầu vật liệu mỏng nhưng phải đảm bảo độ bền cao và khả năng kháng hóa chất, môi trường biển hoặc điều kiện ẩm ướt khắc nghiệt.
1. Tổng Quan Về Cuộn Inox 316 0.17mm
Inox 316 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic với cấu trúc tinh thể bền vững, không nhiễm từ hoặc nhiễm từ rất thấp sau gia công nguội.
Thành phần hóa học tiêu chuẩn:
- Crom (Cr): 16 – 18%
- Niken (Ni): 10 – 14%
- Molypden (Mo): 2 – 3%
- Carbon (C): ≤ 0.08%
Molypden giúp tăng khả năng chống rỗ pitting trong môi trường có ion Cl⁻ (nước biển, hóa chất clo).
2. Đặc Tính Cơ Lý Của Cuộn Inox 316 0.17mm
2.1 Khối lượng riêng và cách tính trọng lượng
Khối lượng riêng trung bình của inox 316 khoảng 8.000 kg/m³. Công thức tính khối lượng vật liệu:
genui{“math_block_widget_always_prefetched”:{“content”:”m = \rho V”}}
Trong đó:
- m: khối lượng (kg)
- ρ: khối lượng riêng (kg/m³)
- V: thể tích (m³)
Với cuộn inox 316 0.17mm, thể tích được tính dựa trên:
Chiều dài × Chiều rộng × Độ dày
Ví dụ:
Cuộn rộng 1m, dài 100m, dày 0.17mm (0.00017m)
Khối lượng ≈ 100 × 1 × 0.00017 × 8000
≈ 136 kg
Việc tính chính xác trọng lượng giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí nguyên vật liệu hiệu quả.
2.2 Độ bền kéo
- Giới hạn bền kéo: 515 – 620 MPa
- Giới hạn chảy: ≥ 205 MPa
Dù có độ dày chỉ 0.17mm, inox 316 vẫn đảm bảo độ bền cơ học cao, hạn chế rách mép hoặc biến dạng khi gia công dập, uốn, cắt laser.
2.3 Khả năng chống ăn mòn
Cuộn inox 316 0.17mm đặc biệt phù hợp với:
- Môi trường nước biển
- Hóa chất công nghiệp
- Khu vực ven biển, độ ẩm cao
- Ngành thực phẩm và y tế
So với inox 304, inox 316 vượt trội hơn khi tiếp xúc với muối và axit nhẹ.
3. Ưu Điểm Nổi Bật Của Cuộn Inox 316 0.17mm
✔ Độ mỏng tối ưu, linh hoạt cao
✔ Khả năng uốn cong tốt
✔ Bề mặt sáng bóng (BA, 2B, No.4)
✔ Chống oxy hóa lâu dài
✔ Tuổi thọ cao, ít bảo trì
Độ dày 0.17mm dày hơn 0.12mm nhưng vẫn đảm bảo tính linh hoạt, giúp sản phẩm bền hơn trong ứng dụng thực tế.
4. Ứng Dụng Của Cuộn Inox 316 0.17mm
4.1 Ngành thực phẩm
- Lớp lót máy chế biến
- Vỏ thiết bị inox
- Bề mặt tiếp xúc thực phẩm
4.2 Ngành y tế
- Dụng cụ phẫu thuật
- Vỏ thiết bị phòng sạch
- Tấm che bảo vệ vô trùng
4.3 Ngành công nghiệp hóa chất
- Bọc ống dẫn
- Lớp bảo vệ chống ăn mòn
4.4 Trang trí nội thất – xây dựng
- Ốp thang máy
- Trang trí vách ngăn
- Gia công CNC mỹ thuật
5. Quy Cách Cung Cấp
- Độ dày: 0.17mm
- Khổ rộng: 1000mm / 1219mm / cắt theo yêu cầu
- Bề mặt: BA, 2B, No.4
- Tiêu chuẩn: ASTM A240, JIS, EN
- Xuất xứ: Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Châu Âu
Sản phẩm có đầy đủ CO-CQ, đảm bảo nguồn gốc và chất lượng.
6. So Sánh Inox 316 0.17mm Và Inox 304 0.17mm
| Tiêu chí | Inox 316 | Inox 304 |
| Chống ăn mòn | Rất cao | Tốt |
| Kháng muối biển | Tốt | Trung bình |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
| Ứng dụng hóa chất | Tối ưu | Hạn chế |
Nếu công trình nằm gần biển hoặc môi trường hóa chất, inox 316 là lựa chọn an toàn và bền vững hơn.
7. Báo Giá Cuộn Inox 316 0.17mm
Giá sản phẩm phụ thuộc vào:
- Giá Niken và Molypden thế giới
- Xuất xứ hàng hóa
- Số lượng đặt hàng
- Bề mặt hoàn thiện
Để nhận báo giá chính xác theo thời điểm, bạn nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp uy tín.
8. Lưu Ý Khi Mua Cuộn Inox 316 0.17mm
- Kiểm tra độ dày thực tế bằng thước đo chuyên dụng
- Xác nhận chứng chỉ CO-CQ
- Lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm trong ngành kim loại
- So sánh giá theo cùng tiêu chuẩn kỹ thuật
9. Kết Luận
Cuộn Inox 316 0.17mm là giải pháp thép không gỉ siêu mỏng nhưng có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp hiện đại. Với độ dày tối ưu, sản phẩm vừa đảm bảo độ linh hoạt gia công vừa nâng cao độ bền sử dụng lâu dài.
Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu inox chất lượng cao, chống ăn mòn tốt và ổn định theo thời gian, cuộn inox 316 0.17mm chính là lựa chọn đáng đầu tư cho các dự án yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |






