Cuộn Inox 316 0.8mm

Mục lục

    Cuộn Inox 316 0.8mm – Giải Pháp Thép Không Gỉ Chất Lượng Cao Cho Mọi Công Trình

    Cuộn Inox 316 0.8mm là dòng thép không gỉ cao cấp được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, xây dựng và dân dụng nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, bề mặt thẩm mỹ và độ bền cao. Với độ dày tiêu chuẩn 0.8mm, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu gia công như chấn, dập, cắt laser, cán sóng và hàn.

    Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ đặc điểm, thông số kỹ thuật, ưu điểm nổi bật và ứng dụng thực tế của cuộn inox 316 dày 0.8mm.

    1. Tổng Quan Về Cuộn Inox 316 0.8mm

    Inox 316 (thép không gỉ SUS 316) thuộc nhóm thép Austenitic chứa hàm lượng Molypden (Mo) cao hơn inox 304. Thành phần này giúp vật liệu tăng cường khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit, hóa chất và nước biển.

    Thành phần hóa học tiêu biểu của Inox 316:

    • Cr (Crom): 16 – 18%
    • Ni (Niken): 10 – 14%
    • Mo (Molypden): 2 – 3%
    • C (Carbon): ≤ 0.08%

    Nhờ đó, cuộn inox 316 0.8mm có độ bền cao, ít bị oxy hóa và thích hợp sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.

    2. Thông Số Kỹ Thuật Cuộn Inox 316 0.8mm

    • Độ dày: 0.8mm
    • Khổ rộng phổ biến: 1000mm, 1219mm, 1500mm
    • Bề mặt: BA, 2B, No.1, HL (Hairline), No.4
    • Tiêu chuẩn: ASTM A240, JIS G4305, EN 10088
    • Tình trạng: Cuộn nguyên coil hoặc xả băng theo yêu cầu

    Sản phẩm có thể gia công theo kích thước riêng biệt tùy vào mục đích sử dụng của khách hàng.

    3. Đặc Tính Cơ Lý Của Inox 316

    Inox 316 có độ bền kéo và giới hạn chảy cao, đảm bảo khả năng chịu lực tốt dù ở độ dày chỉ 0.8mm.

    Để hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa khối lượng riêng và thể tích vật liệu, ta có công thức:

    genui{“math_block_widget_always_prefetched”: {“content”:”\rho = \frac{m}{V}”}}

    Trong đó:

    • ρ: khối lượng riêng (kg/m³)
    • m: khối lượng (kg)
    • V: thể tích (m³)

    Khối lượng riêng trung bình của inox 316 khoảng 8000 kg/m³, giúp tính toán trọng lượng cuộn inox 316 0.8mm khi thi công và vận chuyển.

    4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Cuộn Inox 316 0.8mm

    4.1 Khả năng chống ăn mòn vượt trội

    Nhờ hàm lượng Molypden cao, inox 316 chống lại sự ăn mòn điểm (pitting corrosion) tốt hơn inox 304, đặc biệt trong môi trường:

    • Nước biển
    • Dung dịch muối
    • Hóa chất công nghiệp
    • Axit sulfuric loãng

    4.2 Độ bền cơ học cao

    Dù chỉ dày 0.8mm, vật liệu vẫn đảm bảo:

    • Không cong vênh khi gia công
    • Không rạn nứt khi uốn gập
    • Khả năng chịu nhiệt lên đến 870°C (liên tục)

    4.3 Tính thẩm mỹ cao

    Bề mặt BA và HL mang lại độ sáng bóng sang trọng, phù hợp trong trang trí nội thất và thiết kế công nghiệp hiện đại.

    5. Ứng Dụng Của Cuộn Inox 316 0.8mm

    Cuộn inox 316 dày 0.8mm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

    5.1 Ngành thực phẩm – y tế

    • Thiết bị chế biến thực phẩm
    • Bồn chứa dược phẩm
    • Thiết bị phòng thí nghiệm

    5.2 Ngành công nghiệp hóa chất

    • Bồn chứa hóa chất
    • Ống dẫn chịu ăn mòn
    • Hệ thống trao đổi nhiệt

    5.3 Ngành xây dựng – trang trí

    • Vách ngăn inox
    • Ốp tường, ốp thang máy
    • Lan can, tay vịn cao cấp

    Nếu bạn đang tìm kiếm thêm các sản phẩm thép không gỉ khác, có thể tham khảo danh mục đầy đủ tại:
    👉 Sản phẩm inox

    6. So Sánh Inox 316 Và Inox 304 (Độ Dày 0.8mm)

    Tiêu chíInox 316Inox 304
    Hàm lượng MoCó (2–3%)Không
    Chống ăn mònRất caoTốt
    Giá thànhCao hơnThấp hơn
    Ứng dụngMôi trường biển, hóa chấtDân dụng, nội thất

    Nếu công trình yêu cầu độ bền lâu dài trong môi trường khắc nghiệt, inox 316 là lựa chọn tối ưu.

    7. Cách Tính Trọng Lượng Cuộn Inox 316 0.8mm

    Để tính trọng lượng tấm inox 316 0.8mm, ta có công thức:

    Khối lượng = Chiều dài × Chiều rộng × Độ dày × Khối lượng riêng

    Ví dụ:
    Tấm inox 316 dày 0.8mm, rộng 1m, dài 10m:

    Khối lượng ≈ 10 × 1 × 0.0008 × 8000
    = 64 kg

    Việc tính toán chính xác giúp dự toán chi phí và vận chuyển hiệu quả.

    8. Lưu Ý Khi Mua Cuộn Inox 316 0.8mm

    • Kiểm tra chứng chỉ CO – CQ
    • Đảm bảo đúng mác thép 316 (có Mo)
    • Chọn nhà cung cấp uy tín
    • Xác định đúng bề mặt cần sử dụng

    Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm nhiều vật tư kim loại khác tại:
    👉 https://vattukimloai.org/

    9. Báo Giá Cuộn Inox 316 0.8mm

    Giá cuộn inox 316 0.8mm phụ thuộc vào:

    • Biến động giá Niken và Molypden
    • Số lượng đặt hàng
    • Bề mặt hoàn thiện
    • Khổ rộng và xuất xứ

    Để nhận báo giá chính xác và cập nhật mới nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp.

    10. Kết Luận

    Cuộn Inox 316 0.8mm là vật liệu cao cấp, bền bỉ và chống ăn mòn tối ưu cho các công trình yêu cầu chất lượng cao. Nhờ độ dày tiêu chuẩn 0.8mm, sản phẩm đảm bảo tính linh hoạt trong gia công nhưng vẫn duy trì độ cứng vững và tuổi thọ dài lâu.

    Nếu bạn đang tìm nguồn cung cấp inox chất lượng, hãy ưu tiên những đơn vị có đầy đủ chứng nhận và kinh nghiệm lâu năm trong ngành kim loại.

    Việc lựa chọn đúng loại inox ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm chi phí bảo trì, nâng cao độ bền công trình và tối ưu hiệu quả đầu tư lâu dài.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: