Cuộn Inox 321 6mm

Mục lục

    Cuộn Inox 321 6mm – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Tính & Ứng Dụng Công Nghiệp

    Cuộn Inox 321 6mm là dòng thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt cao, được bổ sung Titanium (Ti) nhằm ổn định cấu trúc và chống ăn mòn liên tinh giới trong môi trường nhiệt độ cao. Với độ dày 6mm, sản phẩm thuộc nhóm vật liệu chịu lực nặng, chuyên dùng trong công nghiệp nặng, nhiệt điện và hóa chất.

    1️⃣ Inox 321 6mm Là Gì?

    Inox 321 (SUS 321) là biến thể cải tiến từ inox 304, có thêm Titanium để ngăn hiện tượng kết tủa cacbit Crom khi làm việc ở nhiệt độ từ 450 – 850°C.

    Độ dày 6mm thường được sử dụng cho:

    • Kết cấu chịu nhiệt công nghiệp
    • Vỏ lò hơi, buồng đốt
    • Bồn chứa hóa chất nóng
    • Thiết bị áp lực cao
    • Hệ thống ống dẫn nhiệt

    2️⃣ Thành Phần Hóa Học

    Theo tiêu chuẩn ASTM A240:

    • C: ≤ 0.08%
    • Cr: 17 – 19%
    • Ni: 9 – 12%
    • Ti: ≥ 5 × %C
    • Mn: ≤ 2%
    • Si: ≤ 1%

    Titanium giúp ổn định cấu trúc Austenitic và tăng khả năng làm việc ở nhiệt độ cao.

    3️⃣ Đặc Tính Nổi Bật Của Cuộn Inox 321 6mm

    🔥 Chịu Nhiệt Cao

    • Làm việc liên tục đến 800 – 850°C
    • Chống oxy hóa tốt trong môi trường khí nóng

    🛡️ Chống Ăn Mòn Ổn Định

    • Hạn chế ăn mòn liên tinh giới
    • Phù hợp môi trường nhiệt lâu dài

    ⚙️ Độ Bền Cơ Học Tốt

    • Độ bền kéo cao
    • Khả năng chịu tải lớn
    • Ít biến dạng khi gia công đúng kỹ thuật

    4️⃣ Thông Số Kỹ Thuật Cuộn Inox 321 6mm

    • Độ dày: 6mm
    • Khổ rộng phổ biến: 1000mm – 1500mm
    • Bề mặt: No.1 (cán nóng)
    • Trọng lượng cuộn: 5 – 20 tấn
    • Tiêu chuẩn: ASTM A240 / JIS G4304 / EN 10088

    5️⃣ Cách Tính Trọng Lượng Inox 321 6mm

    Công thức tính khối lượng cơ bản:

    genui{“math_block_widget_always_prefetched”:{“content”:”m = ρ × V”}}

    Với inox:

    ρ ≈ 7.93 g/cm³

    Cách tính nhanh theo mét dài:

    Trọng lượng (kg) ≈ 7.93 × Độ dày (mm) × Khổ rộng (m) × Chiều dài (m)

    Ví dụ:

    Cuộn inox 321 6mm khổ 1.5m dài 20m:

    ≈ 7.93 × 6 × 1.5 × 20
    ≈ 1427.4 kg

    6️⃣ So Sánh Inox 321 6mm Với 304 & 316

    Tiêu chíInox 321Inox 304Inox 316
    Chịu nhiệt caoRất tốtTrung bìnhTốt
    Chống ăn mòn muốiKháTrung bìnhRất tốt
    Ổn định mối hànRất caoThấpTốt
    Giá thànhTrung bìnhThấpCao

    👉 Nếu làm việc trong môi trường nhiệt cao liên tục, inox 321 6mm là lựa chọn tối ưu hơn 304.

    7️⃣ Ứng Dụng Thực Tế

    • Nhà máy nhiệt điện
    • Ngành dầu khí
    • Lò đốt rác công nghiệp
    • Hệ thống xử lý khí thải
    • Thiết bị hóa chất nhiệt độ cao
    • Bồn áp lực

    8️⃣ Báo Giá Cuộn Inox 321 6mm

    Giá phụ thuộc vào:

    • Số lượng đặt hàng
    • Xuất xứ (Nhật, Hàn, Trung Quốc, Châu Âu)
    • Biến động giá Nickel thế giới

    Vì độ dày 6mm thuộc nhóm vật liệu nặng, giá có thể dao động mạnh theo thị trường thép.

    Để nhận báo giá chính xác, vui lòng cung cấp:

    • Khổ rộng
    • Chiều dài yêu cầu
    • Số lượng (kg hoặc tấn)
    • Yêu cầu chứng chỉ

    9️⃣ Lưu Ý Khi Gia Công Inox 321 6mm

    ✔ Nên sử dụng máy cắt plasma hoặc laser công suất cao
    ✔ Hàn TIG/MIG với que hàn phù hợp
    ✔ Kiểm soát nhiệt đầu vào khi hàn
    ✔ Bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc thép carbon

    🔎 Kết Luận

    Cuộn Inox 321 6mm là vật liệu chịu nhiệt cao, độ bền cơ học tốt, thích hợp cho các công trình công nghiệp nặng và môi trường làm việc khắc nghiệt. Với khả năng ổn định cấu trúc ở nhiệt độ cao và chống ăn mòn liên tinh giới, inox 321 là lựa chọn đáng tin cậy cho thiết bị nhiệt và hóa chất.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: