Cuộn Inox 409 0.25mm

Cuộn Inox 409 0.25mm – Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá

Cuộn Inox 409 0.25mm là dòng thép không gỉ Ferritic có hàm lượng Crom khoảng 10.5 – 11.75%, được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp ô tô và các ứng dụng chịu nhiệt nhẹ. Với độ dày mỏng 0.25mm, sản phẩm phù hợp cho gia công dập, cán định hình và sản xuất linh kiện kim loại mỏng.

1. Thông số kỹ thuật cuộn Inox 409 dày 0.25mm

  • Mác thép: SUS 409 / AISI 409
  • Độ dày: 0.25mm
  • Khổ rộng phổ biến: 600mm – 1000mm – 1219mm
  • Bề mặt: 2B, BA
  • Tiêu chuẩn: ASTM A240 / JIS G4305
  • Tỷ trọng: ~7.75 g/cm³

Do thuộc nhóm inox Ferritic, Inox 409 có từ tính nhẹ (hút nam châm).

2. Thành phần hóa học đặc trưng

  • Crom (Cr): 10.5 – 11.75%
  • Carbon (C): ≤ 0.08%
  • Mangan (Mn): ≤ 1.0%
  • Silic (Si): ≤ 1.0%

Hàm lượng Crom thấp hơn inox 304 và 321 nên khả năng chống ăn mòn ở mức cơ bản, nhưng đổi lại giá thành kinh tế hơn.

3. Đặc tính nổi bật của Inox 409 0.25mm

✔ Chịu nhiệt tốt

Hoạt động ổn định ở nhiệt độ khoảng 600 – 750°C, phù hợp cho hệ thống ống xả ô tô.

✔ Dễ gia công dập định hình

Độ dày 0.25mm giúp:

  • Cắt laser công suất thấp
  • Dập nguội
  • Gia công cuộn xẻ băng

✔ Giá thành kinh tế

So với inox 304, inox 409 có giá thấp hơn đáng kể, phù hợp sản xuất hàng loạt.

✔ Có từ tính

Thuộc nhóm Ferritic nên có khả năng hút nam châm.

4. Công thức tính trọng lượng cuộn Inox 409 0.25mm

Khối lượng được tính theo công thức:

genui{“math_block_widget_always_prefetched”:{“content”:”m = t × w × L × ρ”}}

Trong đó:

  • m: Khối lượng (kg)
  • t: Độ dày (mm)
  • w: Chiều rộng (m)
  • L: Chiều dài (m)
  • ρ: 7.75 (tỷ trọng inox 409)

Ví dụ thực tế

Cuộn 0.25mm × 1m × 500m

→ m ≈ 0.25 × 1 × 500 × 7.75
→ ≈ 968.75 kg

Độ dày mỏng nhưng chiều dài lớn sẽ tạo thành cuộn trọng lượng đáng kể.

5. Ứng dụng của cuộn Inox 409 0.25mm

🔹 Ngành ô tô

  • Ống xả
  • Vỏ bộ giảm thanh
  • Linh kiện chịu nhiệt

🔹 Thiết bị gia dụng

  • Vỏ máy nước nóng
  • Tấm chắn nhiệt

🔹 Cơ khí nhẹ

  • Vỏ bảo vệ thiết bị
  • Tấm che kim loại mỏng

6. So sánh Inox 409 với Inox 304

Tiêu chíInox 409Inox 304
Nhóm thépFerriticAustenitic
Chống ăn mònTrung bìnhTốt
Chịu nhiệtTốtTrung bình
Từ tínhKhông
Giá thànhThấpCao hơn

Nếu ứng dụng không yêu cầu chống ăn mòn cao mà cần tối ưu chi phí, Inox 409 là lựa chọn hợp lý.

7. Lưu ý khi sử dụng Inox 409 0.25mm

  • Không phù hợp môi trường muối biển
  • Tránh môi trường axit mạnh
  • Cần xử lý bề mặt nếu yêu cầu thẩm mỹ cao

Kết luận

Cuộn Inox 409 0.25mm là vật liệu kinh tế, phù hợp cho ngành công nghiệp ô tô và các ứng dụng chịu nhiệt nhẹ. Với độ dày mỏng, dễ gia công và giá thành cạnh tranh, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu sản xuất hàng loạt.

Nếu bạn cần tính toán trọng lượng theo khổ cụ thể hoặc báo giá số lượng lớn, hãy cung cấp kích thước mong muốn để được hỗ trợ chi tiết.

Liên hệ & bảng giá






    Bản đồ chỉ đường: