Cuộn Inox 409 0.3mm

Cuộn Inox 409 0.3mm – Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

Cuộn Inox 409 0.3mm là dòng thép không gỉ Ferritic có hàm lượng Crom khoảng 10.5–11.75%, được sử dụng phổ biến trong ngành ô tô, gia công kim loại tấm mỏng và các ứng dụng yêu cầu chống oxy hóa ở mức trung bình với chi phí tối ưu.

Với độ dày mỏng 0.3mm, inox 409 phù hợp cho các hạng mục cần gia công uốn, dập, tạo hình nhẹ và tiết kiệm vật liệu.

1. Inox 409 Là Gì?

Inox 409 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic (không chứa hoặc chứa rất ít Niken), có đặc tính:

  • Chống oxy hóa ở nhiệt độ cao vừa phải
  • Độ bền cơ học ổn định
  • Giá thành thấp hơn inox 304 và 316
  • Từ tính nhẹ (có hút nam châm)

Mác tương đương:

  • ASTM 409
  • SUS 409
  • EN 1.4512

2. Thông Số Cơ Bản Cuộn Inox 409 0.3mm

  • Độ dày: 0.3mm
  • Khổ rộng phổ biến: 1000mm – 1219mm
  • Bề mặt: BA, 2B
  • Tiêu chuẩn: ASTM A240
  • Trọng lượng cuộn: 500kg – 3 tấn/cuộn

Độ dày 0.3mm giúp vật liệu linh hoạt trong gia công dập định hình.

3. Thành Phần Hóa Học Inox 409

  • Crom (Cr): 10.5 – 11.75%
  • Carbon (C): ≤ 0.08%
  • Mangan (Mn): ≤ 1.0%
  • Silic (Si): ≤ 1.0%
  • Có thể chứa Titanium (Ti) để ổn định cấu trúc

Nhờ thành phần Crom, inox 409 có khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường nhiệt vừa phải.

4. Công Thức Tính Trọng Lượng Cuộn Inox 409 0.3mm

genui{“math_block_widget_always_prefetched”:{“content”:”m = ρ × V”}}

Trong đó:

  • ρ (inox 409) ≈ 7.75 g/cm³
  • V = chiều dài × chiều rộng × độ dày

Ví dụ:

Cuộn inox 409 dày 0.3mm
Khổ rộng: 1m
Chiều dài: 200m

Thể tích = 200 × 1 × 0.0003 = 0.06 m³

Khối lượng ≈ 7,750 × 0.06 = 465 kg

Trọng lượng thực tế phụ thuộc vào khổ rộng và chiều dài cuộn.

5. Đặc Tính Cơ Lý

  • Giới hạn bền kéo: ≥ 380 MPa
  • Giới hạn chảy: ≥ 170 MPa
  • Độ giãn dài: ≥ 20%
  • Chịu nhiệt liên tục: ~650°C

Do thuộc nhóm Ferritic nên inox 409 có độ dẻo thấp hơn inox Austenitic như 304 hoặc 321.

6. Ưu Điểm Của Cuộn Inox 409 0.3mm

✔ Giá thành rẻ
✔ Chống oxy hóa nhiệt vừa phải
✔ Gia công dập, uốn tốt
✔ Trọng lượng nhẹ
✔ Phù hợp sản xuất số lượng lớn

7. Ứng Dụng Thực Tế

🔹 Ngành ô tô

  • Ống xả xe
  • Vỏ bộ giảm thanh
  • Tấm chắn nhiệt

🔹 Gia công kim loại tấm mỏng

  • Vỏ thiết bị
  • Tấm ốp công nghiệp
  • Linh kiện cơ khí

🔹 Thiết bị gia dụng

  • Vỏ máy giặt
  • Lò nướng
  • Thiết bị sấy

8. So Sánh Inox 409 Và Inox 304

Tiêu chíInox 409Inox 304
Giá thànhThấpCao
Từ tínhKhông
Chống ăn mònTrung bìnhCao
Chịu nhiệtVừa phảiTốt hơn
Ứng dụngÔ tô, công nghiệp nhẹThực phẩm, hóa chất

Nếu yêu cầu chống ăn mòn cao, nên chọn inox 304. Nếu ưu tiên chi phí, inox 409 là lựa chọn kinh tế.

9. Báo Giá Cuộn Inox 409 0.3mm

Giá phụ thuộc vào:

  • Giá thép nguyên liệu
  • Số lượng đặt hàng
  • Nguồn gốc xuất xứ
  • Yêu cầu gia công

Mức giá tham khảo:
Từ 40.000 – 65.000 VNĐ/kg (tùy thời điểm)

Để có báo giá chính xác, cần cung cấp:

  • Khổ rộng
  • Trọng lượng mong muốn
  • Số lượng đặt hàng

10. Lưu Ý Khi Sử Dụng

  • Không phù hợp môi trường axit mạnh
  • Cần xử lý bề mặt nếu dùng ngoài trời lâu dài
  • Kiểm tra độ phẳng và bề mặt trước khi gia công

Kết Luận

Cuộn Inox 409 0.3mm là giải pháp kinh tế cho các ứng dụng yêu cầu chống oxy hóa vừa phải và gia công kim loại tấm mỏng. Với ưu điểm giá thành thấp và khả năng chịu nhiệt ổn định, inox 409 được sử dụng rộng rãi trong ngành ô tô và sản xuất công nghiệp nhẹ.

Nếu bạn cần tư vấn kỹ thuật hoặc báo giá theo số lượng lớn, hãy cung cấp thêm thông tin để được hỗ trợ chi tiết và chính xác nhất.

Liên hệ & bảng giá






    Bản đồ chỉ đường: