Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 19

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 19 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 19 Là Gì?

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 19 là thanh inox đặc có đường kính 19mm (Ø19), được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe của Nhật Bản như JIS G4303JIS G4304. Sản phẩm được chế tạo từ các mác inox phổ biến như SUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316 và SUS316L, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và độ chính xác cao.

    Với đường kính Ø19mm, láp tròn đặc inox Nhật Bản được sử dụng rộng rãi trong:

    • Gia công cơ khí chính xác.
    • Chế tạo trục truyền động và chốt máy.
    • Thiết bị công nghiệp.
    • Ngành thực phẩm và đồ uống.
    • Thiết bị y tế.
    • Công nghiệp hóa chất.
    • Hệ thống tự động hóa.

    Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 19

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmLáp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 19
    Đường kínhØ19mm
    Mác thépSUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316, SUS316L
    Tiêu chuẩnJIS G4303, ASTM A276, ASTM A479
    Dạng sản phẩmThanh tròn đặc inox
    Chiều dài tiêu chuẩn3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    Bề mặtBA, No.1, mài bóng, đánh bóng
    Xuất xứNhật Bản
    Gia côngCắt, tiện CNC, phay, khoan, hàn TIG/MIG

    Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 19

    1. Chất Lượng Cao Theo Tiêu Chuẩn Nhật Bản

    Láp inox Nhật Bản được sản xuất trên dây chuyền hiện đại với quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, mang lại:

    • Độ chính xác cao về kích thước.
    • Bề mặt sáng bóng, đồng đều.
    • Độ bền cơ học vượt trội.
    • Chất lượng ổn định giữa các lô sản xuất.

    Sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

    2. Khả Năng Chống Ăn Mòn Vượt Trội

    Tùy theo từng mác inox, sản phẩm có khả năng chống:

    • Gỉ sét.
    • Oxy hóa.
    • Ăn mòn hóa chất.
    • Môi trường có độ ẩm cao.
    • Nước biển (đối với SUS316 và SUS316L).

    Điều này giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.

    3. Gia Công Linh Hoạt

    Láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 19 có thể gia công bằng nhiều phương pháp như:

    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Cắt laser.
    • Hàn TIG.
    • Hàn MIG.

    Đường kính Ø19mm rất phù hợp để chế tạo các chi tiết máy yêu cầu độ chính xác và độ cứng cao.

    4. Độ Bền Cơ Học Cao

    Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm:

    • Chịu tải trọng lớn.
    • Chống biến dạng.
    • Chống mài mòn.
    • Hoạt động ổn định trong thời gian dài.
    • Giảm chi phí bảo dưỡng và thay thế.

    Thành Phần Hóa Học Tham Khảo (SUS304)

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)18 – 20%
    Niken (Ni)8 – 10.5%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2.00%
    Silic (Si)≤ 1.00%
    Photpho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.030%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 19

    1. Gia Công Cơ Khí Chính Xác

    Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:

    • Trục truyền động.
    • Chốt định vị.
    • Bạc đỡ.
    • Linh kiện máy móc.
    • Chi tiết gia công CNC.

    2. Ngành Thực Phẩm

    Ứng dụng trong:

    • Thiết bị chế biến thực phẩm.
    • Máy đóng gói.
    • Dây chuyền sản xuất.
    • Thiết bị bếp công nghiệp.

    3. Ngành Y Tế

    Được sử dụng để sản xuất:

    • Dụng cụ y tế.
    • Thiết bị phòng thí nghiệm.
    • Linh kiện máy y tế.

    4. Ngành Hóa Chất Và Tự Động Hóa

    Ứng dụng trong:

    • Thiết bị hóa chất.
    • Hệ thống điều khiển tự động.
    • Máy công nghiệp.
    • Thiết bị điện và điện tử.

    So Sánh Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 19 Và Inox Thông Thường

    Tiêu chíInox Nhật BảnInox thông thường
    Độ chính xácRất caoKhá
    Bề mặtĐồng đều, sáng bóngPhụ thuộc nhà sản xuất
    Khả năng chống ăn mònCaoTrung bình đến cao
    Độ bềnRất caoKhá
    Tuổi thọDàiTrung bình
    Giá thànhCao hơnThấp hơn

    Quy Cách Cung Cấp

    Sản phẩm được cung cấp:

    • Thanh dài 3m hoặc 6m.
    • Cắt theo kích thước yêu cầu.
    • Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

    Dịch vụ đi kèm:

    • Cắt inox.
    • Tiện CNC.
    • Phay.
    • Khoan.
    • Đánh bóng.
    • Gia công hoàn thiện.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng vật liệu tại chuyên mục https://muabankimloai.org/san-pham-inox/.

    Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 19

    Công thức:

    Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)

    Trong đó:

    • D là đường kính thanh inox (mm).
    • Chiều dài tính theo mét.

    Ví dụ:

    Thanh láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 19 dài 1 mét có trọng lượng:

    19 × 19 × 0.00623 = 2.249 kg/m

    Thanh dài 6 mét có trọng lượng khoảng:

    2.249 × 6 = 13.494 kg/cây

    Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 19

    Giá láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 19 phụ thuộc vào:

    • Mác inox (SUS201, SUS304, SUS310S, SUS316…).
    • Tiêu chuẩn sản xuất.
    • Chiều dài và quy cách.
    • Khối lượng đặt hàng.
    • Yêu cầu gia công.

    Để nhận báo giá nhanh và chính xác, khách hàng nên cung cấp:

    • Đường kính Ø19mm.
    • Mác inox yêu cầu.
    • Chiều dài cần cắt.
    • Số lượng đặt mua.
    • Địa điểm giao hàng.

    Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 19 Uy Tín

    Muabankimloai.org là đơn vị chuyên cung cấp láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 19 với đa dạng quy cách, nguồn gốc rõ ràng và đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.

    Lý do nên lựa chọn

    • Hàng nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản.
    • Đạt tiêu chuẩn JIS và ASTM.
    • Có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
    • Hỗ trợ gia công theo yêu cầu.
    • Giá thành cạnh tranh.
    • Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
    • Đội ngũ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.

    Ngoài láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 19, khách hàng có thể tham khảo thêm:

    Kết Luận

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 19 là dòng vật liệu inox chất lượng cao, nổi bật với độ chính xác vượt trội, khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và tuổi thọ lâu dài. Với đường kính Ø19mm, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu của các ngành cơ khí chế tạo, thực phẩm, y tế, hóa chất, điện tử và tự động hóa. Việc lựa chọn inox Nhật Bản giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng hiệu quả vận hành và tối ưu chi phí bảo trì trong suốt quá trình sử dụng.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: