Cuộn Inox 316 0.06mm – Thép Không Gỉ Siêu Mỏng Chống Ăn Mòn Cao Cấp
Cuộn Inox 316 0.06mm là dòng thép không gỉ cán nguội siêu mỏng, được sử dụng phổ biến trong ngành điện tử, cơ khí chính xác, y tế, thực phẩm và hóa chất. Với độ dày chỉ 0.06mm (60 micron), sản phẩm có độ dẻo cao, bề mặt mịn và khả năng chống ăn mòn vượt trội nhờ thành phần chứa Molypden (Mo).
Tại muabankimloai.org, chúng tôi cung cấp cuộn Inox 316 0.06mm đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, gia công theo yêu cầu và giao hàng toàn quốc. Tham khảo thêm danh mục:
👉 sản phẩm inox
1. Inox 316 Là Gì?
Inox 316 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, nổi bật với khả năng chống ăn mòn cao hơn inox 304 nhờ bổ sung 2–3% Molypden.
Thành phần hóa học tiêu chuẩn
- Cr: 16 – 18%
- Ni: 10 – 14%
- Mo: 2 – 3%
- C: ≤ 0.08%
- Mn: ≤ 2%
- Si: ≤ 1%
- Fe: Cân bằng
Chính thành phần Mo giúp inox 316 chống ăn mòn clorua và môi trường nước biển tốt hơn.
2. Thông Số Kỹ Thuật Cuộn Inox 316 0.06mm
- Độ dày: 0.06mm
- Khổ rộng: 10mm – 600mm (có thể cắt theo yêu cầu)
- Bề mặt: BA, 2B
- Tiêu chuẩn: ASTM A240 / JIS G4305
- Trạng thái: Soft / Half Hard / Hard
Độ dày 0.06mm phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ linh hoạt và chính xác cao.
3. Công Thức Tính Trọng Lượng Cuộn Inox 316 0.06mm
Việc tính chính xác trọng lượng giúp tối ưu chi phí và vận chuyển.
genui{“math_block_widget_always_prefetched”: {“content”:”m = ρ × V”}}
Trong đó:
- ρ inox 316 ≈ 7.98 g/cm³
- V là thể tích vật liệu
Thể tích cuộn được tính:
genui{“math_block_widget_always_prefetched”: {“content”:”V = d × w × L”}}
Công thức tính nhanh trong thực tế:
Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) × Khổ rộng (mm) × Chiều dài (m) × 7.98 / 1000
Ví dụ:
Cuộn inox 316 dày 0.06mm, rộng 300mm, dài 200m:
≈ 0.06 × 300 × 200 × 7.98 / 1000
≈ 28.7 kg
4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Cuộn Inox 316 0.06mm
4.1. Chống ăn mòn vượt trội
Nhờ chứa Molypden, sản phẩm hoạt động tốt trong:
- Môi trường muối biển
- Hóa chất nhẹ
- Thực phẩm và dược phẩm
Bạn có thể tham khảo thêm các dòng vật tư kim loại khác tại:
👉 https://vattukimloai.org/
4.2. Độ dẻo cao – Dễ gia công
- Dập định hình
- Cắt laser chính xác
- Uốn cong linh hoạt
4.3. Bề mặt thẩm mỹ cao
- Sáng bóng
- Ít bám bẩn
- Dễ vệ sinh
5. Ứng Dụng Thực Tế
5.1. Ngành điện tử
- Lá chắn EMI
- Linh kiện vi mạch
- Bộ phận dẫn điện
5.2. Ngành y tế
- Dụng cụ phẫu thuật
- Thiết bị y sinh
5.3. Công nghiệp thực phẩm
- Màng lọc
- Linh kiện máy chế biến
5.4. Công nghiệp hóa chất
- Lá chắn chống ăn mòn
- Thiết bị tiếp xúc hóa chất
6. So Sánh Inox 316 0.06mm Và Inox 304 0.06mm
| Tiêu chí | Inox 316 | Inox 304 |
| Molypden | 2–3% | Không |
| Chống ăn mòn clorua | Rất tốt | Trung bình |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
| Ứng dụng | Môi trường khắc nghiệt | Dân dụng |
Nếu môi trường làm việc có muối hoặc hóa chất, Inox 316 là lựa chọn bền vững hơn.
7. Báo Giá Cuộn Inox 316 0.06mm 2026
Giá phụ thuộc vào:
- Biến động giá Niken và Molypden
- Khổ rộng yêu cầu
- Số lượng đặt hàng
📌 Giá tham khảo: 165.000 – 320.000 VNĐ/kg
Để nhận báo giá chính xác, vui lòng liên hệ trực tiếp muabankimloai.org.
8. Vì Sao Nên Mua Tại muabankimloai.org?
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ
✔ Gia công cắt theo yêu cầu
✔ Kho hàng sẵn số lượng lớn
✔ Giao hàng toàn quốc
✔ Tư vấn kỹ thuật miễn phí
Tham khảo thêm danh mục
👉 sản phẩm inox
9. Kết Luận
Cuộn Inox 316 0.06mm là vật liệu thép không gỉ siêu mỏng cao cấp, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ chính xác, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ngành điện tử, y tế và công nghiệp hóa chất.
Liên hệ ngay muabankimloai.org để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất cho cuộn Inox 316 0.06mm phù hợp với nhu cầu sản xuất của bạn.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |






