Cuộn Inox 316 0.19mm – Thông Số Kỹ Thuật, Báo Giá & Ứng Dụng Thực Tế
Cuộn Inox 316 0.19mm là dòng thép không gỉ cao cấp thuộc nhóm Austenitic, nổi bật với khả năng chống ăn mòn mạnh trong môi trường hóa chất, nước biển và điều kiện khắc nghiệt. Với độ dày 0.19mm, sản phẩm có độ cứng và độ ổn định cơ học cao hơn các loại inox siêu mỏng như 0.09mm hay 0.14mm, nhưng vẫn đảm bảo khả năng gia công linh hoạt.
Tại muabankimloai.org, chúng tôi cung cấp cuộn inox 316 0.19mm đạt chuẩn ASTM, JIS, AISI, đầy đủ CO-CQ, giá cạnh tranh và hỗ trợ giao hàng toàn quốc.
1. Tổng Quan Về Inox 316 0.19mm
Inox 316 chứa thành phần:
- Crom (Cr): 16 – 18%
- Niken (Ni): 10 – 14%
- Molypden (Mo): 2 – 3%
Chính hàm lượng Molypden giúp inox 316 có khả năng chống rỗ và chống ăn mòn kẽ hở vượt trội so với inox 304.
Độ dày 0.19mm (190 micron) phù hợp cho các chi tiết cần độ chắc chắn cao hơn nhưng vẫn yêu cầu tính thẩm mỹ và độ chính xác.
2. Thông Số Kỹ Thuật Cuộn Inox 316 0.19mm
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn |
| Mác thép | SUS 316 / AISI 316 |
| Độ dày | 0.19mm |
| Khổ rộng | 50mm – 1500mm |
| Bề mặt | BA, 2B, No.1, HL |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4305 |
| Khối lượng riêng | ~8000 kg/m³ |
3. Công Thức Tính Trọng Lượng Cuộn Inox 316 0.19mm
Để xác định trọng lượng cuộn inox theo kích thước thực tế, áp dụng công thức:
genui{“math_block_widget_always_prefetched”:{“content”:”m = t × w × l × ρ”}}
Trong đó:
- m: khối lượng (kg)
- t: độ dày (m)
- w: chiều rộng (m)
- l: chiều dài (m)
- ρ: khối lượng riêng inox 316 (~8000 kg/m³)
Ví dụ thực tế
Cuộn inox 316 dày 0.19mm, rộng 1m, dài 100m:
m ≈ 0.00019 × 1 × 100 × 8000
≈ 152 kg
Việc tính toán chính xác giúp tối ưu chi phí vận chuyển và dự toán vật tư.
4. Đặc Tính Nổi Bật Của Cuộn Inox 316 0.19mm
4.1 Khả năng chống ăn mòn vượt trội
- Chống muối biển
- Chống axit nhẹ và hóa chất
- Chống oxy hóa ở nhiệt độ cao
Phù hợp môi trường ven biển, nhà máy hóa chất và chế biến thủy sản.
4.2 Độ bền cơ học cao
So với inox 316 mỏng hơn, loại 0.19mm:
- Cứng hơn
- Hạn chế biến dạng
- Phù hợp gia công dập, uốn kỹ thuật
4.3 Bề mặt thẩm mỹ
- Bề mặt BA sáng bóng
- Dễ vệ sinh
- Phù hợp ngành thực phẩm – y tế
5. Ứng Dụng Thực Tế Cuộn Inox 316 0.19mm
5.1 Ngành thực phẩm
- Thiết bị chế biến
- Tấm lót dây chuyền
- Khay chứa thực phẩm
5.2 Ngành y tế
- Vỏ máy xét nghiệm
- Thiết bị phòng sạch
- Linh kiện chính xác
5.3 Ngành cơ khí – điện tử
- Vỏ linh kiện
- Dập chi tiết
- Gia công laser CNC
5.4 Ngành hàng hải
- Bộ phận chống ăn mòn nước biển
- Lớp bảo vệ thiết bị ngoài trời
6. So Sánh Inox 316 0.19mm Và Inox 304 0.19mm
| Tiêu chí | Inox 316 | Inox 304 |
| Chống muối biển | Rất tốt | Trung bình |
| Độ bền hóa chất | Cao | Khá |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Nếu sử dụng trong môi trường khắc nghiệt, inox 316 mang lại tuổi thọ dài và tiết kiệm chi phí bảo trì.
7. Ưu Điểm Khi Mua Tại muabankimloai.org
Khi mua cuộn inox 316 0.19mm tại chúng tôi, khách hàng được:
- ✔ Hàng đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
- ✔ Đầy đủ CO-CQ
- ✔ Cắt theo quy cách yêu cầu
- ✔ Giá sỉ cạnh tranh
- ✔ Giao hàng nhanh toàn quốc
Tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại:
👉 Sản phẩm Inox
Danh mục đa dạng từ cuộn inox, tấm inox đến ống inox công nghiệp.
8. Báo Giá Cuộn Inox 316 0.19mm Mới Nhất
Giá phụ thuộc vào:
- Biến động giá Niken
- Số lượng đặt hàng
- Khổ rộng yêu cầu
- Bề mặt hoàn thiện
Để cập nhật thông tin thị trường kim loại mới nhất, bạn có thể tham khảo tại:
Liên hệ trực tiếp muabankimloai.org để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi tốt nhất.
9. Hướng Dẫn Bảo Quản
- Bảo quản nơi khô ráo
- Tránh va đập mạnh
- Đặt cuộn trên pallet gỗ
- Tránh tiếp xúc hóa chất khi chưa gia công
Kết Luận
Cuộn Inox 316 0.19mm là giải pháp tối ưu cho các ngành công nghiệp yêu cầu độ bền cao, chống ăn mòn mạnh và độ chính xác kỹ thuật tốt. Với độ dày 0.19mm, sản phẩm mang lại sự cân bằng giữa độ cứng và khả năng gia công.
Nếu bạn đang tìm nguồn cung uy tín – giá cạnh tranh – đầy đủ chứng từ, hãy truy cập ngay muabankimloai.org để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá nhanh chóng.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |






