Cuộn Inox 321 12mm

Mục lục

    Cuộn Inox 321 12mm – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Tính Và Ứng Dụng Công Nghiệp Nặng

    Cuộn Inox 321 12mm là dòng thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt cao, chuyên dùng trong các kết cấu chịu lực lớn và môi trường nhiệt độ cao liên tục. Với độ dày 12mm, sản phẩm thuộc nhóm inox cuộn dày (heavy gauge coil), phù hợp cho chế tạo bồn áp lực, thiết bị nhiệt, ngành dầu khí và công nghiệp hóa chất.

    1. Tổng Quan Về Inox 321

    Inox 321 (UNS S32100) là thép không gỉ có bổ sung Titan (Ti), tương đương các tiêu chuẩn:

    • ASTM A240
    • JIS SUS321
    • EN 1.4541

    Vai trò của Titan trong Inox 321

    Titan giúp:

    • Ổn định Carbon trong cấu trúc thép
    • Ngăn hiện tượng kết tủa Cr₃C₂
    • Hạn chế ăn mòn kẽ hạt sau hàn
    • Tăng độ bền ở nhiệt độ cao

    So với Inox 304, Inox 321 có khả năng chịu nhiệt tốt hơn và ổn định cấu trúc khi làm việc trên 700°C.

    2. Thông Số Kỹ Thuật Cuộn Inox 321 12mm

    • Độ dày: 12mm
    • Khổ rộng phổ biến: 1000mm – 2000mm
    • Bề mặt: No.1 (cán nóng)
    • Tỷ trọng: 7.93 g/cm³
    • Nhiệt độ làm việc liên tục: 800 – 900°C
    • Tiêu chuẩn: ASTM A240, JIS G4304

    Với độ dày 12mm, sản phẩm có khả năng chịu tải và chống biến dạng rất cao.

    3. Thành Phần Hóa Học

    • Crom (Cr): 17 – 19%
    • Niken (Ni): 9 – 12%
    • Titan (Ti): ≥ 5 × %C
    • Carbon (C): ≤ 0.08%

    Cấu trúc Austenitic giúp inox 321 duy trì độ dẻo dai và khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.

    4. Tính Chất Cơ Lý

    • Độ bền kéo: ~515 MPa
    • Giới hạn chảy: ~205 MPa
    • Độ giãn dài: ≥ 40%
    • Độ bền nhiệt: Cao
    • Khả năng hàn: Tốt

    Độ dày 12mm phù hợp cho các chi tiết chịu áp lực và kết cấu nặng.

    5. Công Thức Tính Trọng Lượng Cuộn Inox 321 12mm

    Để tính khối lượng inox cuộn, áp dụng công thức:

    genui{“math_block_widget_always_prefetched”:{“content”:”m = D × R × L × ρ”}}

    Trong đó:

    • m: khối lượng (kg)
    • D: độ dày (m)
    • R: khổ rộng (m)
    • L: chiều dài (m)
    • ρ: khối lượng riêng (7930 kg/m³)

    Ví dụ: Cuộn 12mm × 1m × 5m sẽ có trọng lượng khoảng 476kg.

    Công thức này rất quan trọng trong dự toán chi phí và tính toán kết cấu.

    6. Ưu Điểm Của Cuộn Inox 321 12mm

    ✔ Khả năng chịu lực cao

    ✔ Ổn định khi làm việc ở nhiệt độ lớn

    ✔ Hạn chế nứt gãy sau hàn

    ✔ Chống oxy hóa tốt

    ✔ Tuổi thọ lâu dài trong môi trường khắc nghiệt

    7. Ứng Dụng Thực Tế

    Cuộn Inox 321 12mm được sử dụng trong:

    • Chế tạo bồn áp lực công nghiệp
    • Lò hơi, buồng đốt
    • Thiết bị trao đổi nhiệt
    • Hệ thống ống dẫn khí nóng
    • Ngành dầu khí
    • Nhà máy hóa chất
    • Nhà máy nhiệt điện

    Đây là dòng vật liệu thường được dùng trong công nghiệp nặng và các dự án quy mô lớn.

    8. So Sánh Inox 321 Với Các Mác Inox Khác

    Tiêu chíInox 321Inox 304Inox 316
    Chịu nhiệtRất caoTrung bìnhTrung bình
    Ổn định sau hànRất tốtTrung bìnhTốt
    Chống ăn mòn muốiTốtTốtRất tốt
    Giá thànhTrung – caoThấpCao

    Nếu ứng dụng yêu cầu nhiệt độ cao liên tục, Inox 321 là lựa chọn tối ưu hơn Inox 304.

    9. Báo Giá Cuộn Inox 321 12mm

    Giá sản phẩm phụ thuộc vào:

    • Giá Niken thị trường quốc tế
    • Xuất xứ (Nhật, Hàn, Trung Quốc…)
    • Số lượng đặt hàng
    • Yêu cầu gia công

    Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp khổ rộng và chiều dài cụ thể.

    10. Lưu Ý Khi Gia Công Và Bảo Quản

    • Sử dụng máy cắt plasma hoặc laser công suất lớn
    • Bảo quản nơi khô ráo
    • Tránh tiếp xúc với thép carbon để ngăn nhiễm bẩn bề mặt
    • Kiểm tra chứng chỉ CO–CQ trước khi nghiệm thu

    Kết Luận

    Cuộn Inox 321 12mm là giải pháp vật liệu tối ưu cho các công trình công nghiệp nặng yêu cầu chịu nhiệt và chịu lực cao. Nhờ thành phần Titan ổn định, vật liệu duy trì khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học vượt trội trong thời gian dài.

    Nếu bạn cần tư vấn thêm về so sánh Inox 321 với 310S hoặc 316 trong môi trường nhiệt độ cụ thể, hãy cung cấp điều kiện vận hành để được hỗ trợ chi tiết hơn.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: