Cuộn Inox 321 3mm

Mục lục

    Cuộn Inox 321 3mm – Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

    Cuộn Inox 321 3mm là dòng thép không gỉ Austenitic có bổ sung Titanium (Ti), chuyên dùng cho các công trình và thiết bị yêu cầu chịu nhiệt cao, chống ăn mòn mối hàn và độ bền cơ học lớn. Với độ dày 3mm, sản phẩm phù hợp cho gia công kết cấu công nghiệp, bồn bể, lò hơi và hệ thống chịu tải trọng trung bình đến lớn.

    1. Thông số kỹ thuật cuộn Inox 321 dày 3mm

    • Mác thép: SUS 321 / AISI 321
    • Độ dày: 3mm
    • Khổ rộng phổ biến: 1000mm – 1219mm – 1500mm
    • Bề mặt: No.1 (phổ biến với độ dày 3mm), 2B
    • Tiêu chuẩn: ASTM A240 / JIS G4304
    • Tỷ trọng: ~7.93 g/cm³

    2. Thành phần hóa học đặc trưng

    • Crom (Cr): 17 – 19%
    • Niken (Ni): 9 – 12%
    • Titanium (Ti): ≥ 5 × %C
    • Carbon (C): ≤ 0.08%

    Titanium giúp ổn định cấu trúc thép, hạn chế hiện tượng ăn mòn liên kết hạt khi làm việc ở nhiệt độ 450 – 850°C.

    3. Đặc tính nổi bật của Inox 321 3mm

    ✔ Chịu nhiệt vượt trội

    Inox 321 có thể làm việc liên tục ở nhiệt độ 800 – 900°C mà không bị suy giảm cơ tính đáng kể.

    ✔ Chống ăn mòn mối hàn

    Phù hợp cho các kết cấu hàn dày 3mm trong môi trường nhiệt độ cao.

    ✔ Độ bền cơ học cao

    • Giới hạn bền kéo: ≥ 515 MPa
    • Giới hạn chảy: ≥ 205 MPa

    ✔ Gia công tốt

    Độ dày 3mm phù hợp cho:

    • Gia công chấn gấp CNC
    • Cắt plasma, laser công suất cao
    • Lốc cuộn, chế tạo bồn bể

    4. Công thức tính trọng lượng cuộn Inox 321 3mm

    Khối lượng được tính theo công thức:

    genui{“math_block_widget_always_prefetched”:{“content”:”m = t × w × L × ρ”}}

    Trong đó:

    • m: Khối lượng (kg)
    • t: Độ dày (mm)
    • w: Chiều rộng (m)
    • L: Chiều dài (m)
    • ρ: Tỷ trọng (7.93)

    Ví dụ thực tế

    Cuộn 3mm × 1.5m × 20m

    → m ≈ 3 × 1.5 × 20 × 7.93
    → ≈ 713.7 kg

    Việc tính toán chính xác giúp doanh nghiệp dự trù ngân sách và chi phí vận chuyển hiệu quả.

    5. Ứng dụng của cuộn Inox 321 3mm

    Với độ dày 3mm, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong:

    🔹 Công nghiệp nhiệt

    • Vỏ lò đốt
    • Hệ thống ống dẫn khí nóng
    • Bộ trao đổi nhiệt

    🔹 Ngành dầu khí – hóa chất

    • Bồn chứa chịu nhiệt
    • Thiết bị phản ứng hóa học

    🔹 Cơ khí chế tạo

    • Kết cấu khung thép chịu lực
    • Gia công bồn bể công nghiệp
    • Tấm ốp bảo vệ máy móc

    🔹 Ngành ô tô – cơ khí động lực

    • Ống xả chịu nhiệt cao
    • Hệ thống dẫn khí nóng

    6. So sánh Inox 321 3mm với Inox 304 và 316

    Tiêu chíInox 304Inox 321Inox 316
    Chịu nhiệtTrung bìnhRất tốtTốt
    Chống ăn mòn mối hànTrung bìnhRất tốtTốt
    Chống cloruaTrung bìnhTrung bìnhRất tốt
    Giá thànhThấpTrung bìnhCao

    Nếu ứng dụng yêu cầu nhiệt độ cao liên tục, Inox 321 là lựa chọn tối ưu hơn 304.
    Nếu môi trường chứa muối biển hoặc hóa chất mạnh, inox 316 sẽ phù hợp hơn.

    7. Quy cách cung ứng

    Cuộn Inox 321 3mm thường được cung cấp dưới dạng:

    • Cuộn nguyên bản
    • Xẻ băng theo yêu cầu
    • Cắt tấm theo kích thước kỹ thuật

    Hàng có đầy đủ chứng chỉ CO – CQ theo tiêu chuẩn quốc tế.

    8. Báo giá cuộn Inox 321 3mm

    Giá sản phẩm phụ thuộc vào:

    • Biến động giá Niken thế giới
    • Số lượng đặt hàng
    • Yêu cầu gia công
    • Thời điểm nhập khẩu

    Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi theo số lượng lớn, nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp.

    Kết luận

    Cuộn Inox 321 3mm là giải pháp vật liệu lý tưởng cho các công trình yêu cầu độ bền cao, khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn mối hàn tốt. Với độ dày 3mm, sản phẩm đáp ứng hiệu quả cho các ứng dụng kết cấu công nghiệp và thiết bị chịu nhiệt.

    Nếu bạn cần tư vấn kỹ thuật hoặc tính toán khối lượng theo quy cách cụ thể, hãy cung cấp khổ rộng và chiều dài mong muốn để được hỗ trợ chi tiết.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: