Cuộn Inox 321 8mm

Mục lục

    Cuộn Inox 321 8mm – Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

    Cuộn Inox 321 8mm là dòng thép không gỉ Austenitic ổn định Titan (Ti) chuyên dùng cho các kết cấu chịu nhiệt cao, chịu tải trọng lớn và môi trường ăn mòn khắc nghiệt. Với độ dày 8mm, sản phẩm thường được ứng dụng trong công nghiệp nặng, chế tạo bồn áp lực, lò hơi và hệ thống dẫn nhiệt công suất lớn.

    1. Thông số kỹ thuật cuộn Inox 321 dày 8mm

    • Mác thép: SUS 321 / AISI 321
    • Độ dày: 8mm
    • Khổ rộng phổ biến: 1500mm – 2000mm
    • Bề mặt: No.1 (cán nóng)
    • Tiêu chuẩn: ASTM A240 / JIS G4304
    • Tỷ trọng: ~7.93 g/cm³

    Ở độ dày 8mm, inox thường được sản xuất dạng cuộn cán nóng hoặc xả băng từ cuộn lớn.

    2. Thành phần hóa học đặc trưng

    • Crom (Cr): 17 – 19%
    • Niken (Ni): 9 – 12%
    • Titanium (Ti): ≥ 5 × %C
    • Carbon (C): ≤ 0.08%

    Titanium giúp ngăn chặn hiện tượng ăn mòn liên kết hạt khi vật liệu làm việc ở nhiệt độ cao kéo dài.

    3. Đặc tính nổi bật của Inox 321 8mm

    ✔ Chịu nhiệt cao liên tục

    Hoạt động ổn định trong môi trường 800 – 900°C, thích hợp cho thiết bị nhiệt công nghiệp.

    ✔ Độ bền cơ học cao

    • Giới hạn bền kéo: ≥ 515 MPa
    • Giới hạn chảy: ≥ 205 MPa
    • Khả năng chịu tải trọng lớn nhờ độ dày 8mm

    ✔ Chống ăn mòn mối hàn tốt

    Phù hợp cho các kết cấu hàn dày, bồn áp lực, thiết bị trao đổi nhiệt.

    ✔ Gia công cơ khí mạnh

    Có thể:

    • Cắt plasma công suất cao
    • Gia công CNC hạng nặng
    • Lốc ống đường kính lớn

    4. Công thức tính trọng lượng cuộn Inox 321 8mm

    Khối lượng inox được tính theo công thức:

    genui{“math_block_widget_always_prefetched”:{“content”:”m = t × w × L × ρ”}}

    Trong đó:

    • m: Khối lượng (kg)
    • t: Độ dày (mm)
    • w: Chiều rộng (m)
    • L: Chiều dài (m)
    • ρ: 7.93 (tỷ trọng inox 321)

    Ví dụ thực tế

    Cuộn 8mm × 1.5m × 10m

    → m ≈ 8 × 1.5 × 10 × 7.93
    → ≈ 951.6 kg

    Với độ dày lớn, trọng lượng tăng nhanh theo chiều dài, do đó cần tính toán kỹ chi phí vận chuyển và lắp đặt.

    5. Ứng dụng của cuộn Inox 321 8mm

    🔹 Công nghiệp nhiệt – lò hơi

    • Vỏ lò đốt công suất lớn
    • Hệ thống ống dẫn khí nóng áp lực cao

    🔹 Ngành dầu khí

    • Bồn chứa chịu nhiệt và áp suất
    • Thiết bị trao đổi nhiệt quy mô lớn

    🔹 Nhà máy xi măng – nhiệt điện

    • Tấm chịu mài mòn nhiệt
    • Kết cấu thép chịu tải cao

    🔹 Công nghiệp hóa chất

    • Bồn phản ứng
    • Thiết bị xử lý nhiệt

    6. So sánh Inox 321 8mm với Inox 304 và 316

    Tiêu chíInox 304Inox 321Inox 316
    Chịu nhiệt caoTrung bìnhRất tốtTốt
    Ổn định sau hànTrung bìnhRất tốtTốt
    Chống cloruaTrung bìnhTrung bìnhRất tốt
    Giá thànhThấpTrung bìnhCao

    Nếu môi trường yêu cầu nhiệt độ cao liên tục, Inox 321 là lựa chọn tối ưu.
    Nếu môi trường chứa nhiều muối biển hoặc hóa chất mạnh, inox 316 sẽ phù hợp hơn.

    7. Lưu ý khi sử dụng Inox 321 dày 8mm

    • Cần máy móc chuyên dụng để gia công
    • Lựa chọn phương pháp hàn phù hợp (TIG, MIG công suất cao)
    • Kiểm tra chứng chỉ CO – CQ đầy đủ
    • Dự toán trọng lượng trước khi thi công

    Kết luận

    Cuộn Inox 321 8mm là vật liệu cao cấp dành cho công nghiệp nặng và các hệ thống chịu nhiệt, chịu tải lớn. Với khả năng chống ăn mòn mối hàn và chịu nhiệt vượt trội, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

    Nếu bạn cần tính toán khối lượng hoặc tư vấn quy cách phù hợp với dự án, hãy cung cấp khổ rộng và chiều dài mong muốn để được hỗ trợ chi tiết.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: