Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 2

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 2 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 2 Là Gì?

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 2 là thanh inox đặc có đường kính 2mm (Ø2), được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của Nhật Bản như JIS G4303, JIS G4304. Sản phẩm được chế tạo từ các mác inox phổ biến như SUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316 và SUS316L, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ gia công cơ khí chính xác đến các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt cao.

    Với đường kính Ø2mm, sản phẩm thích hợp để gia công các chi tiết nhỏ, yêu cầu độ chính xác cao và bề mặt hoàn thiện tốt.

    Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 2

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmLáp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 2
    Đường kínhØ2mm
    Mác thépSUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316, SUS316L
    Tiêu chuẩnJIS G4303, ASTM A276, ASTM A479
    Dạng sản phẩmThanh tròn đặc inox
    Chiều dài tiêu chuẩn3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    Bề mặtBA, No.1, mài bóng, đánh bóng
    Xuất xứNhật Bản
    Gia côngCắt, tiện, khoan, hàn TIG/MIG

    Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 2

    1. Chất Lượng Theo Tiêu Chuẩn Nhật Bản

    Láp inox Nhật Bản được sản xuất với quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, mang lại:

    • Độ chính xác cao về kích thước.
    • Bề mặt sáng bóng, đồng đều.
    • Độ cứng và độ bền ổn định.
    • Khả năng gia công tốt.

    Đây là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp yêu cầu vật liệu có chất lượng cao.

    2. Khả Năng Chống Ăn Mòn Tốt

    Tùy theo từng mác inox, sản phẩm có khả năng chống:

    • Gỉ sét.
    • Oxy hóa.
    • Ăn mòn hóa chất.
    • Môi trường ẩm ướt.
    • Nước biển (đối với SUS316, SUS316L).

    3. Gia Công Dễ Dàng

    Láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 2 phù hợp với nhiều phương pháp gia công:

    • Tiện CNC.
    • Cắt laser.
    • Khoan.
    • Uốn.
    • Hàn TIG.
    • Hàn MIG.

    Kích thước Ø2mm đặc biệt phù hợp với các chi tiết cơ khí nhỏ và linh kiện chính xác.

    4. Tuổi Thọ Cao

    Sản phẩm có nhiều ưu điểm:

    • Chịu lực tốt.
    • Chống biến dạng.
    • Độ bền lâu dài.
    • Ít phải bảo trì trong quá trình sử dụng.

    Thành Phần Hóa Học Tham Khảo (SUS304)

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)18 – 20%
    Niken (Ni)8 – 10.5%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2.00%
    Silic (Si)≤ 1.00%
    Photpho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.030%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 2

    1. Gia Công Cơ Khí Chính Xác

    Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:

    • Chốt định vị.
    • Trục nhỏ.
    • Linh kiện cơ khí.
    • Chi tiết máy chính xác.

    2. Ngành Thực Phẩm

    Được ứng dụng trong:

    • Thiết bị chế biến thực phẩm.
    • Máy đóng gói.
    • Thiết bị nhà bếp công nghiệp.
    • Hệ thống sản xuất đồ uống.

    3. Ngành Y Tế

    Láp inox Nhật Bản phi 2 được sử dụng để sản xuất:

    • Dụng cụ y tế.
    • Thiết bị phòng thí nghiệm.
    • Linh kiện máy y tế.

    4. Ngành Điện Và Điện Tử

    Ứng dụng trong:

    • Linh kiện điện tử.
    • Thiết bị tự động hóa.
    • Cảm biến.
    • Thiết bị điều khiển.

    So Sánh Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 2 Và Inox Thông Thường

    Tiêu chíInox Nhật BảnInox thông thường
    Độ chính xácRất caoKhá
    Bề mặtĐồng đều, sáng bóngTùy nhà sản xuất
    Khả năng chống ăn mònCaoTrung bình đến cao
    Độ bềnCaoKhá
    Tuổi thọDàiTrung bình
    Giá thànhCao hơnThấp hơn

    Quy Cách Cung Cấp

    Sản phẩm được cung cấp dưới các hình thức:

    • Thanh dài 3m hoặc 6m.
    • Cắt theo kích thước yêu cầu.
    • Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

    Dịch vụ hỗ trợ:

    • Cắt inox.
    • Tiện CNC.
    • Khoan.
    • Đánh bóng.
    • Gia công hoàn thiện.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng vật liệu tại chuyên mục https://muabankimloai.org/san-pham-inox/.

    Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 2

    Công thức:

    Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)

    Trong đó:

    • D là đường kính thanh inox (mm).
    • Chiều dài tính theo mét.

    Ví dụ:

    Thanh láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 2 dài 1 mét có trọng lượng:

    2 × 2 × 0.00623 = 0.0249 kg/m

    Thanh dài 6 mét có trọng lượng khoảng:

    0.0249 × 6 = 0.149 kg/cây

    Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 2

    Giá láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 2 phụ thuộc vào:

    • Mác inox (SUS201, SUS304, SUS310S, SUS316…).
    • Tiêu chuẩn sản xuất.
    • Chiều dài và quy cách.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Yêu cầu gia công.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

    • Đường kính Ø2mm.
    • Mác inox yêu cầu.
    • Chiều dài cần cắt.
    • Số lượng.
    • Địa điểm giao hàng.

    Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 2 Uy Tín

    Muabankimloai.org chuyên cung cấp láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 2 với đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, nguồn gốc rõ ràng và đa dạng quy cách.

    Ưu điểm khi mua hàng

    • Hàng nhập khẩu chất lượng cao.
    • Đạt tiêu chuẩn JIS, ASTM.
    • Có đầy đủ CO/CQ.
    • Gia công theo yêu cầu.
    • Giá cạnh tranh.
    • Giao hàng toàn quốc.
    • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật.

    Ngoài láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 2, khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm kim loại khác tại:

     https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

     https://vattukimloai.org/

    Kết Luận

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 2 là dòng vật liệu chất lượng cao, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ chính xác, khả năng chống ăn mòn, độ bền và tuổi thọ sử dụng. Với đường kính Ø2mm, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, thiết bị y tế, công nghiệp thực phẩm, điện tử và tự động hóa. Lựa chọn inox Nhật Bản giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu hiệu quả vận hành và giảm chi phí bảo trì trong suốt quá trình sử dụng.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: