Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.
Hiển thị 41–80 của 249 kết quả
C51900 – ASTM/UNS – Đồng thiếc phốt pho (CuSn6)
C52100 – ASTM/UNS – Đồng thiếc phốt pho (CuSn8)
C54400 – ASTM/UNS – Đồng thiếc phốt pho chì (Cu-Sn-P-Pb)
C60600 – ASTM/UNS – Đồng nhôm (Cu-Al)
C60800 – ASTM/UNS – Đồng nhôm (Cu-Al)
C61000 – ASTM/UNS – Đồng nhôm (Cu-Al)
C61400 – ASTM/UNS – Đồng nhôm (Cu-Al-Fe)
C62300 – ASTM/UNS – Đồng nhôm (Cu-Al-Fe)
C63000 – ASTM/UNS – Đồng nhôm niken (Cu-Al-Ni)
C63200 – ASTM/UNS – Đồng nhôm (Cu-Al)
C64200 – ASTM/UNS – Đồng nhôm silic (Cu-Al-Si)
C65500 – ASTM/UNS – Đồng silic (Cu-Si)
C70600 – ASTM/UNS – Đồng niken 90/10 (Cu-Ni)
C71500 – ASTM/UNS – Đồng niken 70/30 (Cu-Ni)
C71640 – ASTM/UNS – Đồng niken (Cu-Ni-Fe)
C72200 – ASTM/UNS – Đồng niken silic (Cu-Ni-Si)
C77000 – ASTM/UNS – Đồng niken kẽm (Cu-Ni-Zn – Nickel Silver)
C90300 – ASTM/UNS – Đồng thiếc (Cu-Sn)
C90500 – ASTM/UNS – Đồng thiếc (Cu-Sn)
C90700 – ASTM/UNS – Đồng thiếc hàm lượng cao (Cu-Sn)
C93200 – ASTM/UNS – Đồng thiếc chì (Cu-Sn-Pb)
C93700 – ASTM/UNS – Đồng thiếc chì cao (Cu-Sn-Pb)
C95400 – ASTM/UNS – Đồng nhôm (Cu-Al-Fe)
C95500 – ASTM/UNS – Đồng nhôm niken (Cu-Al-Ni-Fe)
C95800 – ASTM/UNS – Đồng nhôm niken (Cu-Al-Ni-Fe)
Dây Đồng Cơ Điện
Dây Đồng Công Nghiệp
Dây Đồng Cuộn Công Nghiệp
Dây Đồng Dẫn Điện
Dây Đồng Dẫn Nhiệt
Dây Đồng Điện Công Nghiệp
Dây Đồng Gia Công
Dây Đồng Kỹ Thuật
Dây Đồng Nguyên Liệu Sản Xuất
Dây Đồng Sản Xuất Linh Kiện
Đồng Cuộn Cán Nguội Công Nghiệp
Đồng Cuộn Cán Nóng Sản Xuất Công Nghiệp
Đồng Cuộn Chế Tạo Chi Tiết Máy
Đồng Cuộn Công Nghiệp Nặng
Đồng Cuộn Dẫn Điện Ngành Điện
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?