Cuộn Inox 321 4mm

Mục lục

    Cuộn Inox 321 4mm – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Tính Và Ứng Dụng Công Nghiệp

    Cuộn Inox 321 4mm là dòng thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt cao, được bổ sung Titan (Ti) nhằm ổn định cấu trúc vật liệu khi làm việc trong môi trường nhiệt độ lớn. Với độ dày 4mm, sản phẩm thuộc nhóm inox cuộn dày, chuyên dùng cho các kết cấu chịu lực, thiết bị nhiệt và ngành công nghiệp nặng.

    1. Tổng Quan Về Inox 321

    Inox 321 (UNS S32100) là thép không gỉ tương đương:

    • ASTM A240
    • JIS SUS321
    • EN 1.4541

    Điểm khác biệt nổi bật so với Inox 304 là có bổ sung Titan giúp:

    • Hạn chế ăn mòn kẽ hạt
    • Ổn định vùng ảnh hưởng nhiệt khi hàn
    • Chịu nhiệt liên tục 800 – 900°C

    2. Thông Số Kỹ Thuật Cuộn Inox 321 4mm

    • Độ dày: 4mm
    • Khổ rộng phổ biến: 1000mm – 1500mm
    • Bề mặt: No.1, 2B
    • Tiêu chuẩn: ASTM A240, JIS G4304
    • Tỷ trọng: 7.93 g/cm³
    • Khả năng chịu nhiệt: Lên tới 900°C liên tục

    3. Thành Phần Hóa Học

    • Cr: 17 – 19%
    • Ni: 9 – 12%
    • Ti: ≥ 5 × %C
    • C: ≤ 0.08%

    Titan giúp liên kết với Carbon, ngăn ngừa sự hình thành cacbit Crom gây suy giảm khả năng chống ăn mòn.

    4. Tính Chất Cơ Lý

    • Độ bền kéo: ~515 MPa
    • Giới hạn chảy: ~205 MPa
    • Độ giãn dài: ≥ 40%
    • Khả năng hàn: Tốt
    • Độ cứng: Trung bình – cao

    Với độ dày 4mm, vật liệu có khả năng chịu tải và chống biến dạng tốt hơn các dòng mỏng như 0.4mm hoặc 1.5mm.

    5. Công Thức Tính Trọng Lượng Cuộn Inox 321 4mm

    Khi tính trọng lượng inox cuộn, áp dụng công thức:

    genui{“math_block_widget_always_prefetched”:{“content”:”m = D × R × L × ρ”}}

    Trong đó:

    • m: khối lượng (kg)
    • D: độ dày (m)
    • R: khổ rộng (m)
    • L: chiều dài (m)
    • ρ: khối lượng riêng (7930 kg/m³)

    Ví dụ: Cuộn 4mm × 1.219m × 10m sẽ nặng khoảng 387kg.

    Công thức này giúp doanh nghiệp ước tính chính xác chi phí vật tư và vận chuyển.

    6. Ưu Điểm Của Cuộn Inox 321 4mm

    ✔ Chịu nhiệt cao và ổn định lâu dài

    ✔ Khả năng chống ăn mòn tốt

    ✔ Hạn chế nứt gãy vùng hàn

    ✔ Độ bền cơ học cao

    ✔ Phù hợp cho công nghiệp nặng

    7. Ứng Dụng Thực Tế

    Cuộn Inox 321 4mm thường được sử dụng trong:

    • Chế tạo bồn áp lực
    • Hệ thống ống dẫn nhiệt
    • Buồng đốt, lò công nghiệp
    • Thiết bị trao đổi nhiệt
    • Ngành dầu khí và hóa chất
    • Gia công kết cấu thép chịu nhiệt

    8. So Sánh Inox 321 4mm Với Inox 304 Và 316

    Tiêu chíInox 321Inox 304Inox 316
    Chịu nhiệtRất caoTrung bìnhTrung bình
    Ổn định sau hànRất tốtTrung bìnhTốt
    Chống ăn mòn muốiTốtTốtRất tốt
    Giá thànhTrung – caoThấpCao

    Nếu ứng dụng yêu cầu nhiệt độ trên 700°C, Inox 321 là lựa chọn phù hợp hơn Inox 304.

    9. Báo Giá Cuộn Inox 321 4mm

    Giá sản phẩm phụ thuộc vào:

    • Biến động giá Niken quốc tế
    • Xuất xứ hàng hóa
    • Số lượng đặt hàng
    • Bề mặt hoàn thiện

    Để nhận báo giá chính xác theo thời điểm, bạn nên cung cấp khổ rộng và số lượng cụ thể.

    10. Lưu Ý Khi Bảo Quản

    • Bảo quản nơi khô ráo
    • Tránh tiếp xúc trực tiếp với thép carbon
    • Che phủ khi lưu kho dài hạn
    • Hạn chế va đập mạnh

    Kết Luận

    Cuộn Inox 321 4mm là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng chịu nhiệt và yêu cầu độ bền cao trong công nghiệp nặng. Nhờ thành phần Titan ổn định, vật liệu đảm bảo khả năng chống ăn mòn và duy trì cấu trúc bền vững trong thời gian dài.

    Nếu bạn cần tư vấn thêm về quy cách, so sánh với Inox 310S hoặc 316, hoặc hỗ trợ tính khối lượng chi tiết theo công trình, hãy cung cấp thông tin cụ thể để được hỗ trợ nhanh chóng.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: