Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 450

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 450 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 450 Là Gì?

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 450 là thanh inox tròn đặc có đường kính 450mm (Ø450), thuộc nhóm vật liệu inox kích thước siêu lớn, chuyên dùng trong các ngành công nghiệp nặng, chế tạo máy quy mô lớn và các công trình yêu cầu vật liệu có khả năng chịu tải cực cao.

    Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng Nhật Bản như JIS G4303, JIS G4304, với các mác inox phổ biến:

    • SUS201
    • SUS304
    • SUS304L
    • SUS310S
    • SUS316
    • SUS316L

    Láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 450 nổi bật với:

    • Kết cấu đặc chắc.
    • Khả năng chịu lực cực lớn.
    • Độ ổn định cao.
    • Khả năng chống ăn mòn tốt.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.

    Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 450

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmLáp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 450
    Đường kínhØ450mm
    Mác inoxSUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316, SUS316L
    Tiêu chuẩnJIS G4303, ASTM A276, ASTM A479
    Dạng sản phẩmThanh tròn đặc inox
    Chiều dàiTheo yêu cầu khách hàng
    Bề mặtMài thô, gia công cơ khí, đánh bóng
    Xuất xứNhật Bản
    Gia côngTiện CNC, phay CNC, cắt, khoan, gia công đặc biệt

    Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 450

    1. Kích Thước Siêu Lớn, Độ Bền Cơ Học Cao

    Với đường kính lên đến 450mm, láp inox phi 450 có khả năng:

    • Chịu tải trọng cực lớn.
    • Chịu lực nén cao.
    • Chống biến dạng trong quá trình vận hành.
    • Làm việc ổn định trong môi trường công nghiệp nặng.

    Đây là vật liệu thường xuất hiện trong các hệ thống máy móc có kích thước lớn và yêu cầu độ bền cao.

    2. Chất Lượng Cao Theo Tiêu Chuẩn Nhật Bản

    Láp inox Nhật Bản được kiểm soát nghiêm ngặt về:

    • Thành phần hóa học.
    • Độ đồng nhất vật liệu.
    • Độ chính xác đường kính.
    • Cơ tính sản phẩm.
    • Khả năng gia công.

    Nhờ đó sản phẩm đảm bảo độ ổn định khi đưa vào các hệ thống sản xuất công nghiệp.

    3. Khả Năng Chống Ăn Mòn Vượt Trội

    Nhờ hàm lượng Crom (Cr) và Niken (Ni), inox Nhật Bản có khả năng:

    • Chống oxy hóa.
    • Hạn chế gỉ sét.
    • Chịu môi trường ẩm.
    • Chống ăn mòn hóa chất.

    Đối với:

    • SUS304: sử dụng trong môi trường công nghiệp thông thường.
    • SUS316/SUS316L: phù hợp môi trường hóa chất, nước biển, môi trường ăn mòn cao.

    4. Khả Năng Gia Công Theo Yêu Cầu

    Láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 450 có thể được gia công:

    • Tiện CNC đường kính lớn.
    • Phay CNC.
    • Khoan lỗ.
    • Cắt theo bản vẽ.
    • Mài bề mặt.
    • Gia công cơ khí chính xác.

    Thành Phần Hóa Học Tham Khảo (SUS304)

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)18 – 20%
    Niken (Ni)8 – 10.5%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2.00%
    Silic (Si)≤ 1.00%
    Photpho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.030%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 450

    1. Công Nghiệp Chế Tạo Máy Siêu Nặng

    Sử dụng để chế tạo:

    • Trục máy công nghiệp lớn.
    • Trục ép thủy lực.
    • Trục quay chịu tải cao.
    • Linh kiện máy cán.
    • Bộ phận truyền động lớn.

    2. Ngành Cơ Khí Chính Xác

    Ứng dụng trong:

    • Gia công chi tiết máy lớn.
    • Thiết bị CNC công nghiệp.
    • Máy sản xuất kim loại.
    • Khuôn mẫu kích thước lớn.

    3. Ngành Dầu Khí – Hóa Chất

    Láp inox phi 450 phù hợp cho:

    • Thiết bị chịu áp lực.
    • Hệ thống máy móc ngoài khơi.
    • Thiết bị hóa chất.
    • Công trình công nghiệp nặng.

    4. Công Trình Công Nghiệp Đặc Biệt

    Ứng dụng trong:

    • Nhà máy luyện kim.
    • Nhà máy năng lượng.
    • Thiết bị sản xuất quy mô lớn.
    • Hệ thống cơ khí tải trọng cao.

    So Sánh Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 450 Và Inox Thường

    Tiêu chíInox Nhật Bản Phi 450Inox thường
    Độ chính xácRất caoThấp hơn
    Độ bềnCực caoTrung bình
    Khả năng chịu tảiRất tốtHạn chế
    Chống ăn mònCaoTrung bình
    Độ ổn định vật liệuTốtKhông đồng đều
    Tuổi thọLâu dàiThấp hơn

    Quy Cách Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 450

    Do kích thước rất lớn, sản phẩm thường được cung cấp theo yêu cầu:

    • Cắt theo chiều dài khách hàng.
    • Gia công theo bản vẽ.
    • Tiện, phay, khoan hoàn thiện.

    Dịch vụ hỗ trợ:

    • Cắt inox khổ lớn.
    • Gia công CNC.
    • Mài bề mặt.
    • Kiểm tra kích thước.
    • Cung cấp chứng chỉ vật liệu.

    Tham khảo thêm sản phẩm inox:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 450

    Công thức:

    Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)

    Trong đó:

    • D là đường kính thanh inox (mm).
    • Chiều dài tính bằng mét.

    Ví dụ:

    Thanh láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 450 dài 1 mét:

    450 × 450 × 0.00623 = 1.261,575 kg/m

    Thanh dài 6 mét:

    1.261,575 × 6 = 7.569,450 kg/cây

    Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 450

    Giá láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 450 phụ thuộc vào:

    • Mác inox (SUS201, SUS304, SUS316…).
    • Tiêu chuẩn sản xuất.
    • Khối lượng đặt hàng.
    • Chiều dài thanh.
    • Yêu cầu gia công.
    • Giá nguyên liệu inox từng thời điểm.

    Để nhận báo giá chính xác cần cung cấp:

    • Quy cách Ø450mm.
    • Loại inox mong muốn.
    • Chiều dài.
    • Số lượng.
    • Yêu cầu gia công.

    Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 450 Uy Tín

    Muabankimloai.org chuyên cung cấp láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 450 phục vụ các ngành:

    • Cơ khí chế tạo máy.
    • Công nghiệp nặng.
    • Nhà máy sản xuất.
    • Gia công CNC.
    • Thiết bị công nghiệp.

    Ưu điểm:

    • Nguồn inox chất lượng cao.
    • Đạt tiêu chuẩn JIS, ASTM.
    • Có chứng chỉ CO/CQ.
    • Nhận gia công theo yêu cầu.
    • Giao hàng toàn quốc.
    • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.

    Ngoài láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 450, khách hàng có thể tham khảo:

    Kết Luận

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 450 là dòng vật liệu inox kích thước cực lớn, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp nặng yêu cầu khả năng chịu tải vượt trội, độ bền cao, chống ăn mòn tốt và độ ổn định lâu dài. Đây là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống máy móc lớn, thiết bị dầu khí, luyện kim, năng lượng và các công trình công nghiệp đặc biệt.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: