Cuộn Inox 321 10mm

Mục lục

    Cuộn Inox 321 10mm – Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

    Cuộn Inox 321 10mm là dòng thép không gỉ chịu nhiệt cao, độ dày lớn, chuyên dùng trong các công trình công nghiệp nặng, môi trường nhiệt độ và áp suất cao. Với độ dày 10mm, sản phẩm đảm bảo độ cứng vững, chịu lực tốt và độ bền lâu dài trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

    Inox 321 (SUS 321) thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, được bổ sung Titanium (Ti) nhằm ổn định cấu trúc và hạn chế ăn mòn liên kết hạt khi làm việc ở nhiệt độ cao.

    1. Thông Số Cơ Bản Cuộn Inox 321 10mm

    • Mác thép: SUS 321 / ASTM 321
    • Độ dày: 10mm
    • Khổ rộng phổ biến: 1000mm – 1219mm – 1500mm
    • Bề mặt: No.1 (cán nóng)
    • Tiêu chuẩn: ASTM A240 / JIS G4304
    • Trọng lượng cuộn: 5 – 15 tấn/cuộn

    Với độ dày 10mm, inox 321 thường được sử dụng cho các kết cấu chịu tải lớn và hệ thống chịu nhiệt cao.

    2. Thành Phần Hóa Học Inox 321

    • Crom (Cr): 17 – 19%
    • Niken (Ni): 9 – 12%
    • Titanium (Ti): ≥ 5 x %C
    • Carbon (C): ≤ 0.08%

    Titanium giúp ngăn ngừa hiện tượng kết tủa cacbua Crom ở nhiệt độ từ 450 – 850°C.

    3. Tính Toán Trọng Lượng Cuộn Inox 321 10mm

    Công thức tính trọng lượng:

    genui{“math_block_widget_always_prefetched”:{“content”:”m = ρ × V”}}

    Trong đó:

    • ρ ≈ 7.93 g/cm³
    • V = chiều dài × chiều rộng × độ dày

    Ví dụ thực tế:

    Cuộn inox 321 dày 10mm
    Khổ rộng: 1m
    Chiều dài: 20m

    Thể tích = 20 × 1 × 0.01 = 0.2 m³

    Khối lượng ≈ 7,930 × 0.2 = 1,586 kg (~1.6 tấn)

    Lưu ý: Trọng lượng thực tế phụ thuộc vào khổ và chiều dài cuộn.

    4. Đặc Tính Cơ Lý

    • Giới hạn bền kéo: ≥ 515 MPa
    • Giới hạn chảy: ≥ 205 MPa
    • Độ giãn dài: ≥ 40%
    • Chịu nhiệt liên tục: 870°C
    • Chịu nhiệt gián đoạn: 925°C

    Độ dày 10mm giúp tăng khả năng chịu lực, chống biến dạng khi làm việc ở nhiệt độ cao.

    5. Ưu Điểm Của Cuộn Inox 321 10mm

    ✔ Khả năng chịu nhiệt vượt trội
    ✔ Độ bền cơ học cao
    ✔ Hạn chế ăn mòn mối hàn
    ✔ Phù hợp môi trường áp suất lớn
    ✔ Tuổi thọ dài trong môi trường công nghiệp

    6. Ứng Dụng Thực Tế

    🔹 Công nghiệp nhiệt – lò hơi

    • Vỏ lò công nghiệp
    • Buồng đốt
    • Tấm chắn nhiệt

    🔹 Ngành dầu khí

    • Thiết bị xử lý khí nóng
    • Đường ống áp suất cao

    🔹 Ngành cơ khí nặng

    • Kết cấu chịu lực
    • Bồn áp lực lớn
    • Tấm gia cường

    🔹 Nhà máy xi măng – luyện kim

    • Hệ thống chịu nhiệt cao
    • Thiết bị trao đổi nhiệt

    7. So Sánh Inox 321 Và Inox 304 Ở Độ Dày 10mm

    Tiêu chíInox 304Inox 321
    Chịu nhiệt caoTrung bìnhRất cao
    Ổn định cấu trúcThấp hơnCao
    Ăn mòn mối hànCó thể xảy raHạn chế
    Giá thànhThấp hơnCao hơn

    Nếu môi trường vận hành trên 500°C liên tục, inox 321 10mm là lựa chọn an toàn hơn inox 304.

    8. Báo Giá Cuộn Inox 321 10mm

    Giá phụ thuộc vào:

    • Giá Niken thế giới
    • Số lượng đặt hàng
    • Nguồn gốc xuất xứ
    • Yêu cầu gia công

    Mức giá tham khảo:
    Từ 85.000 – 125.000 VNĐ/kg (tùy thời điểm thị trường)

    Để có báo giá chính xác, nên cung cấp:

    • Khổ rộng cụ thể
    • Số lượng cần mua
    • Yêu cầu cắt tấm hoặc gia công

    9. Lưu Ý Khi Sử Dụng

    • Bảo quản nơi khô ráo
    • Tránh tiếp xúc axit mạnh kéo dài
    • Chọn phương pháp hàn phù hợp
    • Kiểm tra chứng chỉ CO-CQ trước khi sử dụng

    Kết Luận

    Cuộn Inox 321 10mm là vật liệu chuyên dụng cho ngành công nghiệp nặng, nơi yêu cầu chịu nhiệt cao, áp suất lớn và độ bền cơ học vượt trội. Với độ dày 10mm, sản phẩm đảm bảo khả năng vận hành ổn định và tuổi thọ lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.

    Nếu bạn cần tư vấn chi tiết về quy cách hoặc báo giá theo số lượng lớn, hãy cung cấp thêm thông tin để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác nhất.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: