Cuộn Inox 409 0.7mm – Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá
Cuộn Inox 409 0.7mm là dòng thép không gỉ Ferritic có hàm lượng Crom khoảng 10.5 – 11.75%, chuyên dùng trong ngành ô tô, cơ khí nhẹ và các ứng dụng chịu nhiệt vừa phải. Với độ dày 0.7mm, sản phẩm có độ cứng vững cao hơn loại 0.25mm nhưng vẫn đảm bảo khả năng gia công dập, uốn và tạo hình tốt.
1. Thông số kỹ thuật cuộn Inox 409 dày 0.7mm
- Mác thép: SUS 409 / AISI 409
- Độ dày: 0.7mm
- Khổ rộng phổ biến: 1000mm – 1219mm
- Bề mặt: 2B, BA
- Tiêu chuẩn: ASTM A240 / JIS G4305
- Tỷ trọng: ~7.75 g/cm³
- Đặc tính: Có từ tính (hút nam châm)
2. Thành phần hóa học đặc trưng
- Crom (Cr): 10.5 – 11.75%
- Carbon (C): ≤ 0.08%
- Mangan (Mn): ≤ 1.0%
- Silic (Si): ≤ 1.0%
Hàm lượng Crom vừa phải giúp Inox 409 có khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt tốt trong môi trường khí thải.
3. Đặc tính nổi bật của Inox 409 0.7mm
✔ Chịu nhiệt tốt
Làm việc ổn định trong môi trường 600 – 750°C, phù hợp hệ thống ống xả và linh kiện chịu nhiệt.
✔ Độ cứng vững cao hơn loại mỏng
Độ dày 0.7mm giúp tăng khả năng chịu lực và giảm biến dạng khi gia công.
✔ Dễ gia công
- Cắt laser
- Dập nguội
- Uốn CNC
- Xẻ băng cuộn
✔ Giá thành hợp lý
So với inox 304, inox 409 có chi phí thấp hơn, phù hợp sản xuất số lượng lớn.
4. Công thức tính trọng lượng cuộn Inox 409 0.7mm
Khối lượng inox được tính theo công thức:
genui{“math_block_widget_always_prefetched”:{“content”:”m = t × w × L × ρ”}}
Trong đó:
- m: Khối lượng (kg)
- t: Độ dày (mm)
- w: Chiều rộng (m)
- L: Chiều dài (m)
- ρ: 7.75 (tỷ trọng inox 409)
Ví dụ thực tế
Cuộn 0.7mm × 1.219m × 200m
→ m ≈ 0.7 × 1.219 × 200 × 7.75
→ ≈ 1,323 kg
Việc tính toán giúp chủ động dự toán chi phí và vận chuyển.
5. Ứng dụng của cuộn Inox 409 0.7mm
🔹 Ngành công nghiệp ô tô
- Ống xả
- Vỏ giảm thanh
- Tấm chắn nhiệt
🔹 Cơ khí chế tạo
- Vỏ máy móc
- Kết cấu kim loại mỏng
🔹 Thiết bị gia dụng
- Vỏ lò nướng
- Máy nước nóng
6. So sánh Inox 409 và Inox 304
| Tiêu chí | Inox 409 | Inox 304 |
| Nhóm thép | Ferritic | Austenitic |
| Chống ăn mòn | Trung bình | Tốt |
| Chịu nhiệt | Tốt | Trung bình |
| Từ tính | Có | Không |
| Giá thành | Thấp | Cao hơn |
Inox 409 phù hợp khi cần tối ưu chi phí và ứng dụng chịu nhiệt nhẹ đến trung bình.
7. Lưu ý khi sử dụng Inox 409 0.7mm
- Không khuyến nghị dùng trong môi trường biển
- Hạn chế tiếp xúc axit mạnh
- Có thể xử lý bề mặt để tăng tính thẩm mỹ
Kết luận
Cuộn Inox 409 0.7mm là lựa chọn kinh tế cho ngành ô tô và cơ khí nhẹ, đảm bảo khả năng chịu nhiệt tốt, dễ gia công và giá thành cạnh tranh. Với độ dày 0.7mm, sản phẩm cân bằng giữa độ cứng vững và tính linh hoạt khi gia công.
Nếu bạn cần tính trọng lượng theo khổ cụ thể hoặc báo giá số lượng lớn, hãy cung cấp kích thước mong muốn để được hỗ trợ chi tiết
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |





