Tấm Inox 0.19mm

Mục lục

    Tấm Inox 0.19mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Kinh Nghiệm Lựa Chọn

    Tấm Inox 0.19mm là gì?

    Tấm Inox 0.19mm là loại thép không gỉ có độ dày 0,19mm, thuộc nhóm inox mỏng được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực cơ khí chính xác, sản xuất thiết bị điện tử, trang trí nội thất, gia công kim loại và chế tạo thiết bị công nghiệp. Với ưu điểm chống ăn mòn, bề mặt sáng đẹp, trọng lượng nhẹ và khả năng gia công linh hoạt, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền cũng như tính thẩm mỹ.

    Tùy theo nhu cầu sử dụng, tấm inox 0.19mm có thể được sản xuất từ nhiều mác thép như Inox 201, Inox 304, Inox 316 hoặc Inox 430, mỗi loại đều có những ưu điểm riêng về khả năng chống gỉ, độ cứng và chi phí đầu tư.

    Nếu bạn đang tìm hiểu thêm về các dòng inox tấm, inox cuộn hoặc inox ống, có thể tham khảo danh mục sản phẩm inox để có thêm thông tin về các quy cách và chủng loại hiện có.

    Thông số kỹ thuật

    Một số thông số phổ biến của tấm inox 0.19mm:

    • Độ dày: 0.19mm
    • Chiều rộng: 100mm đến 1.500mm
    • Chiều dài: Theo yêu cầu hoặc dạng cuộn
    • Bề mặt:
      • BA
      • 2B
      • No.4
      • Hairline (HL)
      • Mirror 8K
    • Mác inox:
      • SUS 201
      • SUS 304
      • SUS 316
      • SUS 430
    • Tiêu chuẩn sản xuất:
      • ASTM
      • JIS
      • EN

    Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 0.19mm

    Khả năng chống ăn mòn

    Lớp oxit Crom trên bề mặt giúp inox chống oxy hóa hiệu quả trong điều kiện môi trường thông thường. Đối với môi trường có hóa chất hoặc hơi muối, inox 316 sẽ là lựa chọn phù hợp hơn nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội.

    Độ bền cơ học

    Dù có độ dày nhỏ, tấm inox 0.19mm vẫn có độ bền kéo và độ cứng tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng cần vật liệu mỏng nhưng ổn định.

    Bề mặt thẩm mỹ

    Sản phẩm có nhiều lựa chọn bề mặt như BA, Hairline hay gương 8K, đáp ứng cả nhu cầu kỹ thuật và trang trí.

    Dễ gia công

    Có thể thực hiện các phương pháp:

    • Cắt laser
    • Chấn gấp
    • Dập khuôn
    • Hàn TIG
    • Gia công CNC
    • Uốn tạo hình

    Các mác inox phổ biến

    Inox 201

    Đây là dòng inox có chi phí hợp lý, độ cứng khá và phù hợp với các ứng dụng trong nhà hoặc môi trường ít ăn mòn.

    Ứng dụng

    • Trang trí nội thất
    • Gia dụng
    • Biển quảng cáo
    • Vách trang trí

    Inox 304

    Inox 304 là loại được sử dụng phổ biến nhất nhờ khả năng chống gỉ tốt, dễ gia công và tuổi thọ cao.

    Ứng dụng

    • Thiết bị thực phẩm
    • Thiết bị y tế
    • Nội thất
    • Cơ khí chế tạo

    Inox 316

    Loại inox này có bổ sung Molypden giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất và nước biển.

    Ứng dụng

    • Hóa chất
    • Dược phẩm
    • Hàng hải
    • Thiết bị ngoài trời

    Inox 430

    Ưu điểm của inox 430 là giá thành cạnh tranh và có từ tính.

    Ứng dụng

    • Thiết bị gia dụng
    • Trang trí
    • Linh kiện cơ khí

    Ứng dụng của Tấm Inox 0.19mm

    Ngành điện tử

    Tấm inox 0.19mm được sử dụng để chế tạo:

    • Vỏ thiết bị
    • Tấm chắn điện từ
    • Khung linh kiện
    • Bộ phận tản nhiệt

    Ngành cơ khí chính xác

    Sản phẩm phù hợp để gia công:

    • Lá căn (Shim)
    • Long đền mỏng
    • Chi tiết máy
    • Linh kiện kỹ thuật

    Thiết bị y tế

    Được ứng dụng trong:

    • Khay dụng cụ
    • Thiết bị phòng sạch
    • Dụng cụ xét nghiệm
    • Thiết bị hỗ trợ y khoa

    Công nghiệp thực phẩm

    Nhờ đặc tính dễ vệ sinh và an toàn, inox 0.19mm được sử dụng để sản xuất:

    • Máy chế biến
    • Khay thực phẩm
    • Thiết bị đóng gói
    • Băng tải

    Trang trí nội thất

    Có thể gia công thành:

    • Nẹp inox
    • Tấm ốp
    • Logo
    • Chữ nổi
    • Biển hiệu
    • Trang trí thang máy

    Ưu điểm của Tấm Inox 0.19mm

    • Khả năng chống gỉ tốt.
    • Trọng lượng nhẹ.
    • Dễ thi công và lắp đặt.
    • Bề mặt sáng đẹp.
    • Tuổi thọ cao.
    • Ít phải bảo trì.
    • Dễ vệ sinh.
    • Có thể tái chế sau khi sử dụng.
    • Phù hợp với nhiều ngành nghề.
    • Hiệu quả kinh tế trong dài hạn.

    Cách lựa chọn tấm inox phù hợp

    Khi lựa chọn tấm inox 0.19mm, bạn nên cân nhắc:

    • Môi trường sử dụng.
    • Khả năng chống ăn mòn cần thiết.
    • Mác inox phù hợp.
    • Yêu cầu về bề mặt.
    • Kích thước và dung sai.
    • Khả năng gia công.
    • Ngân sách đầu tư.

    Nếu sản phẩm sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, inox 304 hoặc 316 thường là lựa chọn đáng cân nhắc hơn. Với các ứng dụng trong nhà, inox 201 có thể giúp tối ưu chi phí.

    Bảo quản và sử dụng

    Để kéo dài tuổi thọ của sản phẩm:

    • Bảo quản nơi khô ráo.
    • Tránh tiếp xúc lâu với hóa chất có tính ăn mòn mạnh.
    • Không sử dụng chất tẩy chứa clo nồng độ cao.
    • Lau sạch sau khi tiếp xúc với nước biển hoặc môi trường nhiều muối.
    • Vệ sinh định kỳ bằng khăn mềm và dung dịch chuyên dụng.

    Những lưu ý khi gia công

    Trong quá trình gia công tấm inox 0.19mm, cần lưu ý:

    • Chọn dao cắt phù hợp để hạn chế ba via.
    • Điều chỉnh lực chấn hợp lý nhằm tránh biến dạng.
    • Sử dụng khí bảo vệ khi hàn để đảm bảo chất lượng mối hàn.
    • Bảo vệ bề mặt bằng lớp film trong quá trình vận chuyển và thi công nhằm hạn chế trầy xước.

    Câu hỏi thường gặp

    Tấm Inox 0.19mm có dễ bị gỉ không?

    Khi sử dụng đúng mác inox phù hợp với môi trường, sản phẩm có khả năng chống gỉ rất tốt. Đặc biệt, inox 304 và inox 316 có khả năng chống ăn mòn cao hơn so với inox 201.

    Có thể cắt theo kích thước yêu cầu không?

    Có. Hầu hết các đơn vị cung cấp đều hỗ trợ cắt theo quy cách riêng để phù hợp với nhu cầu sản xuất.

    Tấm inox 0.19mm có thể hàn được không?

    Có. Sản phẩm có thể hàn bằng nhiều phương pháp như TIG hoặc laser, tùy theo yêu cầu kỹ thuật.

    Giá tấm inox 0.19mm phụ thuộc vào những yếu tố nào?

    Giá thành thường thay đổi theo mác inox, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và biến động của thị trường nguyên liệu.

    Kết luận

    Tấm Inox 0.19mm là vật liệu thép không gỉ có độ dày mỏng nhưng vẫn đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ. Nhờ khả năng gia công linh hoạt và phạm vi ứng dụng rộng, sản phẩm được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp từ điện tử, cơ khí chính xác đến thực phẩm, y tế và nội thất.

    Để lựa chọn đúng chủng loại và quy cách phù hợp với nhu cầu, bạn nên tham khảo thông tin từ các đơn vị cung cấp uy tín. Bên cạnh đó, việc tìm hiểu thêm các giải pháp và vật liệu liên quan tại Vật Tư Kim Loại cũng sẽ giúp bạn có thêm cơ sở để đưa ra quyết định phù hợp cho từng dự án.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: