Tấm Inox 0.22mm

Mục lục

    Tấm Inox 0.22mm – Vật Liệu Thép Không Gỉ Siêu Mỏng Độ Bền Cao Cho Gia Công Chính Xác

    Tấm Inox 0.22mm là gì?

    Tấm Inox 0.22mm là loại thép không gỉ có độ dày 0.22mm, thuộc nhóm vật liệu inox siêu mỏng được ứng dụng phổ biến trong các ngành cơ khí chính xác, điện tử, thực phẩm, y tế, trang trí nội thất và sản xuất thiết bị công nghiệp. Với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học cao cùng tính thẩm mỹ nổi bật, tấm inox 0.22mm là lựa chọn lý tưởng cho nhiều hạng mục yêu cầu vật liệu chất lượng cao.

    Sản phẩm được sản xuất từ nhiều mác thép khác nhau như SUS201, SUS304, SUS316 và SUS430, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng từ dân dụng đến công nghiệp. Bề mặt inox có thể được hoàn thiện theo nhiều tiêu chuẩn như BA, 2B, No.4, Hairline hoặc Mirror 8K, mang lại sự linh hoạt trong thiết kế và gia công.

    Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 0.22mm

    Độ dày tiêu chuẩn, dễ gia công

    Với độ dày 0.22mm, sản phẩm có khả năng:

    • Dễ cắt laser.
    • Dễ chấn gấp CNC.
    • Dập khuôn chính xác.
    • Gia công tạo hình phức tạp.
    • Tiết kiệm trọng lượng sản phẩm.

    Khả năng chống ăn mòn cao

    Nhờ chứa hàm lượng Crom từ 16% đến 20%, inox tạo ra lớp màng oxit bảo vệ tự nhiên giúp:

    • Chống gỉ sét.
    • Chống oxy hóa.
    • Chịu được môi trường ẩm.
    • Chống ăn mòn trong nhiều điều kiện sử dụng.

    Đối với môi trường hóa chất hoặc ven biển, Inox 316 là lựa chọn tối ưu.

    Bề mặt sáng đẹp

    Tấm Inox 0.22mm có nhiều loại bề mặt:

    • BA (Bright Annealed)
    • 2B
    • No.1
    • No.4
    • Hairline (HL)
    • Mirror 8K

    Bề mặt sáng bóng giúp nâng cao giá trị thẩm mỹ và dễ dàng vệ sinh.

    Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 0.22mm

    Tiêu chíThông số
    Độ dày0.22mm
    Chiều rộng1000mm, 1219mm, 1500mm
    Chiều dàiTheo yêu cầu
    Mác thépSUS201, SUS304, SUS316, SUS430
    Tiêu chuẩnASTM, JIS, AISI, EN
    Bề mặtBA, 2B, No.4, Hairline, Mirror
    Xuất xứPOSCO, Acerinox, Yongjin, TISCO, JFE…

    Thành phần hóa học

    Inox 201

    • Crom: 16–18%
    • Niken: 3.5–5.5%
    • Mangan cao

    Ưu điểm:

    • Giá thành hợp lý.
    • Độ cứng tốt.
    • Phù hợp môi trường trong nhà.

    Inox 304

    Thành phần:

    • Crom: 18–20%.
    • Niken: 8–10.5%.
    • Carbon thấp.

    Ưu điểm:

    • Chống gỉ vượt trội.
    • Dễ gia công.
    • Độ bền cao.
    • Tuổi thọ dài.

    Inox 316

    Được bổ sung Molypden (Mo) giúp:

    • Chống hóa chất.
    • Chống nước biển.
    • Chống ăn mòn mạnh.
    • Phù hợp môi trường khắc nghiệt.

    Ưu điểm của Tấm Inox 0.22mm

    Độ bền cơ học cao

    Sản phẩm chịu lực tốt, hạn chế biến dạng trong quá trình gia công và sử dụng.

    Chống gỉ hiệu quả

    Giữ bề mặt luôn sáng đẹp ngay cả trong môi trường có độ ẩm cao.

    Tuổi thọ lâu dài

    Có thể sử dụng hàng chục năm nếu được lắp đặt và bảo quản đúng cách.

    Gia công linh hoạt

    Phù hợp với nhiều công nghệ:

    • Cắt laser.
    • Dập khuôn.
    • Hàn TIG.
    • Chấn CNC.
    • Gia công CNC.

    Thân thiện với môi trường

    Inox có khả năng tái chế gần như 100%, góp phần giảm tác động đến môi trường.

    Ứng dụng của Tấm Inox 0.22mm

    Ngành điện tử

    Được sử dụng để sản xuất:

    • Vỏ thiết bị điện tử.
    • Linh kiện điện tử.
    • Tấm chắn.
    • Khung máy.

    Cơ khí chính xác

    Ứng dụng trong:

    • Gia công linh kiện.
    • Chi tiết máy.
    • Vỏ thiết bị.
    • Tấm bảo vệ.

    Nội thất

    Được dùng làm:

    • Ốp tường.
    • Vách trang trí.
    • Trần inox.
    • Cửa thang máy.
    • Tủ và kệ inox.

    Quảng cáo

    Gia công:

    • Chữ nổi inox.
    • Logo.
    • Biển hiệu.
    • Bảng tên công ty.

    Thiết bị y tế

    Sản xuất:

    • Khay dụng cụ.
    • Thiết bị phòng sạch.
    • Bàn y tế.
    • Vỏ máy y tế.

    Ngành thực phẩm

    Được sử dụng trong:

    • Máy chế biến thực phẩm.
    • Bồn chứa.
    • Bàn inox.
    • Dây chuyền sản xuất.

    Các loại Tấm Inox 0.22mm phổ biến

    Tấm Inox 201 0.22mm

    Ưu điểm:

    • Giá thành thấp.
    • Gia công dễ.
    • Độ cứng cao.

    Ứng dụng:

    • Nội thất.
    • Gia dụng.
    • Trang trí.

    Tấm Inox 304 0.22mm

    Đây là loại được sử dụng phổ biến nhất nhờ:

    • Chống gỉ tốt.
    • Dễ hàn.
    • Độ bền cao.
    • Tính thẩm mỹ vượt trội.

    Tấm Inox 316 0.22mm

    Thích hợp cho:

    • Nhà máy hóa chất.
    • Công trình ven biển.
    • Thiết bị y tế.
    • Ngành thực phẩm.

    Quy trình sản xuất

    Quy trình sản xuất gồm:

    1. Luyện thép.
    2. Đúc phôi.
    3. Cán nóng.
    4. Cán nguội.
    5. Ủ nhiệt.
    6. Tẩy rửa bề mặt.
    7. Kiểm tra chất lượng.
    8. Cắt theo kích thước.

    Quy trình hiện đại giúp đảm bảo độ chính xác về độ dày và chất lượng bề mặt.

    Tiêu chuẩn chất lượng

    Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế:

    • ASTM A240.
    • JIS G4305.
    • EN 10088.
    • AISI.

    Đồng thời có đầy đủ:

    • Chứng nhận CO.
    • Chứng nhận CQ.

    Cách lựa chọn Tấm Inox 0.22mm

    Khi lựa chọn sản phẩm, cần lưu ý:

    • Môi trường sử dụng.
    • Loại mác thép.
    • Bề mặt inox.
    • Kích thước yêu cầu.
    • Chứng từ CO/CQ.
    • Đơn vị cung cấp uy tín.

    Nếu sử dụng ngoài trời hoặc trong môi trường hóa chất, nên ưu tiên Inox 304 hoặc Inox 316.

    Hướng dẫn bảo quản

    Để tăng tuổi thọ sản phẩm:

    • Bảo quản nơi khô ráo.
    • Tránh tiếp xúc với hóa chất mạnh.
    • Vệ sinh định kỳ bằng khăn mềm.
    • Không dùng vật cứng chà xước bề mặt.
    • Giữ lớp màng bảo vệ khi vận chuyển và gia công.

    Vì sao nên mua Tấm Inox 0.22mm tại muabankimloai.org?

    Lựa chọn muabankimloai.org, khách hàng sẽ nhận được:

    • Nguồn hàng đa dạng về mác thép và kích thước.
    • Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
    • Hỗ trợ cắt, xả băng và gia công theo yêu cầu.
    • Đầy đủ chứng từ CO/CQ.
    • Giá thành cạnh tranh.
    • Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
    • Đội ngũ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.

    Tham khảo thêm các dòng inox tại:

    Tấm Inox – Cuộn Inox – Inox công nghiệp

    Ngoài ra, bạn có thể cập nhật thêm kiến thức về vật liệu và giải pháp ứng dụng tại:

    Vật Tư Kim Loại

    Báo giá Tấm Inox 0.22mm

    Giá Tấm Inox 0.22mm phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

    • Mác thép (201, 304, 316, 430).
    • Loại bề mặt.
    • Kích thước tấm.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Yêu cầu gia công.
    • Biến động giá nguyên liệu.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

    • Loại inox.
    • Độ dày.
    • Khổ rộng.
    • Chiều dài.
    • Số lượng.
    • Yêu cầu gia công (nếu có).

    Những lưu ý khi sử dụng Tấm Inox 0.22mm

    Để đảm bảo hiệu quả sử dụng và kéo dài tuổi thọ của Tấm Inox 0.22mm, người dùng nên:

    • Chọn đúng mác inox phù hợp với môi trường làm việc.
    • Hạn chế để vật liệu tiếp xúc lâu với hóa chất có tính axit mạnh.
    • Sử dụng dụng cụ chuyên dụng khi cắt hoặc hàn nhằm tránh ảnh hưởng đến bề mặt.
    • Vệ sinh định kỳ bằng dung dịch chuyên dụng để duy trì độ sáng bóng.
    • Kiểm tra lớp màng bảo vệ trước khi đưa vào gia công nhằm hạn chế trầy xước.

    Kết luận

    Tấm Inox 0.22mm là vật liệu thép không gỉ siêu mỏng mang lại sự cân bằng giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ. Với khả năng gia công linh hoạt cùng nhiều lựa chọn về mác thép và bề mặt, sản phẩm đáp ứng hiệu quả nhu cầu của các ngành cơ khí, điện tử, nội thất, thực phẩm và y tế.

    Nếu bạn đang tìm kiếm Tấm Inox 0.22mm chất lượng cao với giá thành cạnh tranh, hãy lựa chọn muabankimloai.org. Đơn vị cung cấp đa dạng chủng loại inox, hỗ trợ gia công theo yêu cầu, đầy đủ chứng từ CO/CQ và giao hàng nhanh trên toàn quốc, đáp ứng tốt mọi nhu cầu của doanh nghiệp và cá nhân.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: