Tấm Inox 0.9mm

Mục lục

    Tấm Inox 0.9mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

    Tấm Inox 0.9mm là gì?

    Tấm Inox 0.9mm là dòng thép không gỉ dạng tấm có độ dày 0.9mm, được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS và EN. Đây là loại inox có độ dày phổ biến, cân bằng giữa khả năng chịu lực, tính linh hoạt trong gia công và hiệu quả kinh tế, phù hợp với nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, xây dựng, thiết bị thực phẩm, y tế, điện tử, quảng cáo và trang trí nội thất.

    Sản phẩm được cung cấp với nhiều mác thép khác nhau như Inox 201, Inox 304, Inox 316 và Inox 430, đáp ứng đa dạng yêu cầu về khả năng chống ăn mòn, độ bền và chi phí đầu tư. Ngoài ra, tấm inox 0.9mm còn có nhiều lựa chọn về bề mặt như BA, 2B, No.4, Hairline (HL) và Mirror 8K, giúp đáp ứng cả yêu cầu kỹ thuật lẫn thẩm mỹ.

    Nếu bạn đang tìm kiếm các dòng inox chất lượng cao với đầy đủ quy cách và mác thép, hãy tham khảo danh mục Tấm Inox – Cuộn Inox – Inox công nghiệp để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

    Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 0.9mm

    Thông số kỹ thuật phổ biến:

    Thông sốGiá trị
    Độ dày0.9mm
    Khổ tiêu chuẩn1.000mm, 1.219mm, 1.500mm
    Chiều dài2.000mm, 2.438mm, 3.000mm hoặc cắt theo yêu cầu
    Mác thépSUS201, SUS304, SUS316, SUS430
    Tiêu chuẩnASTM A240, JIS G4305, EN 10088
    Bề mặtBA, 2B, No.1, No.4, Hairline, Mirror 8K
    Xuất xứPOSCO, Acerinox, Nippon Steel, Yongjin, TISCO, JFE…

    Các sản phẩm đều được kiểm tra nghiêm ngặt về độ dày, độ phẳng và chất lượng bề mặt trước khi xuất xưởng.

    Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 0.9mm

    Khả năng chống ăn mòn cao

    Nhờ hàm lượng Crom cao, inox hình thành lớp màng bảo vệ tự nhiên giúp:

    • Chống gỉ sét.
    • Chống oxy hóa.
    • Hạn chế ăn mòn trong môi trường ẩm.
    • Chịu được nhiều loại hóa chất thông thường.

    Đối với môi trường ven biển hoặc hóa chất mạnh, Inox 316 là lựa chọn phù hợp hơn nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội.

    Độ bền cơ học tốt

    Với độ dày 0.9mm, sản phẩm có khả năng:

    • Chịu lực tốt.
    • Chống biến dạng.
    • Đảm bảo độ ổn định khi gia công.
    • Phù hợp với nhiều ứng dụng yêu cầu kết cấu chắc chắn.

    Dễ gia công

    Tấm Inox 0.9mm có thể gia công bằng nhiều phương pháp như:

    • Cắt laser CNC.
    • Chấn gấp CNC.
    • Hàn TIG, MIG.
    • Dập khuôn.
    • Đột lỗ.
    • Gia công CNC.

    Tính thẩm mỹ cao

    Bề mặt inox sáng bóng, hiện đại và dễ vệ sinh, phù hợp với các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ và độ bền lâu dài.

    Tuổi thọ sử dụng lâu dài

    Trong điều kiện sử dụng và bảo quản đúng cách, tấm inox 0.9mm có thể duy trì chất lượng trong nhiều năm mà không cần bảo trì phức tạp.

    Thành phần hóa học của các mác inox phổ biến

    Tấm Inox 201 0.9mm

    Đặc điểm:

    • Crom: 16–18%.
    • Niken: 3.5–5.5%.
    • Hàm lượng Mangan cao.

    Ưu điểm:

    • Giá thành hợp lý.
    • Độ cứng tốt.
    • Phù hợp với môi trường trong nhà.

    Tấm Inox 304 0.9mm

    Đây là dòng inox được sử dụng phổ biến nhất.

    Thành phần:

    • Crom: 18–20%.
    • Niken: 8–10.5%.

    Ưu điểm:

    • Chống gỉ vượt trội.
    • Độ bền cao.
    • Dễ gia công và hàn.
    • Phù hợp với nhiều lĩnh vực.

    Tấm Inox 316 0.9mm

    Được bổ sung Molypden (Mo), giúp:

    • Chống hóa chất.
    • Chống nước biển.
    • Chống ăn mòn mạnh.
    • Phù hợp với môi trường khắc nghiệt.

    Ưu điểm của Tấm Inox 0.9mm

    Những ưu điểm nổi bật gồm:

    • Khả năng chống ăn mòn cao.
    • Chịu nhiệt tốt.
    • Độ cứng và độ bền cơ học ổn định.
    • Gia công linh hoạt.
    • Bề mặt sáng đẹp.
    • Dễ vệ sinh.
    • An toàn cho ngành thực phẩm và y tế.
    • Có thể tái chế, góp phần bảo vệ môi trường.
    • Chi phí bảo trì thấp.

    Ứng dụng của Tấm Inox 0.9mm

    Ngành cơ khí chế tạo

    Được sử dụng để sản xuất:

    • Khung máy.
    • Vỏ thiết bị.
    • Chi tiết cơ khí.
    • Tủ điện.
    • Linh kiện công nghiệp.

    Thiết bị thực phẩm

    Nhờ đáp ứng yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm, sản phẩm được dùng trong:

    • Bàn inox.
    • Máy chế biến thực phẩm.
    • Khay inox.
    • Bồn chứa.
    • Thiết bị bếp công nghiệp.

    Ngành y tế

    Tấm Inox 0.9mm được ứng dụng để chế tạo:

    • Khay dụng cụ.
    • Thiết bị phòng sạch.
    • Bàn y tế.
    • Vỏ máy y tế.

    Trang trí nội thất

    Được sử dụng cho:

    • Ốp tường.
    • Trần inox.
    • Vách trang trí.
    • Cửa thang máy.
    • Tủ và kệ inox.

    Quảng cáo

    Gia công:

    • Chữ nổi inox.
    • Logo.
    • Biển hiệu.
    • Bảng tên.

    Xây dựng

    Ứng dụng trong:

    • Lan can.
    • Tấm ốp.
    • Cửa inox.
    • Hệ thống trang trí ngoại thất.
    • Kết cấu phụ trợ.

    Các loại bề mặt phổ biến

    Tấm Inox 0.9mm được cung cấp với nhiều loại bề mặt:

    • BA.
    • 2B.
    • No.1.
    • No.4.
    • Hairline (HL).
    • Mirror 8K.

    Tùy vào mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn loại bề mặt phù hợp để tối ưu cả tính thẩm mỹ và hiệu quả kinh tế.

    Tiêu chuẩn chất lượng

    Các sản phẩm đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế như:

    • ASTM A240.
    • JIS G4305.
    • EN 10088.
    • AISI.

    Bên cạnh đó, sản phẩm được cung cấp đầy đủ:

    • CO (Certificate of Origin).
    • CQ (Certificate of Quality).

    Đây là cơ sở quan trọng để đảm bảo chất lượng vật liệu trong các công trình và dự án.

    Kinh nghiệm lựa chọn Tấm Inox 0.9mm

    Để lựa chọn đúng sản phẩm, cần lưu ý:

    • Xác định môi trường sử dụng.
    • Chọn đúng mác thép.
    • Kiểm tra độ dày và kích thước.
    • Lựa chọn bề mặt phù hợp.
    • Yêu cầu chứng từ CO/CQ.
    • Lựa chọn nhà cung cấp uy tín.

    Nếu sử dụng trong môi trường có độ ăn mòn cao, nên ưu tiên Inox 304 hoặc Inox 316 để đảm bảo tuổi thọ.

    Hướng dẫn bảo quản

    Để sản phẩm luôn bền đẹp:

    • Bảo quản tại nơi khô ráo.
    • Tránh tiếp xúc với hóa chất có tính ăn mòn mạnh.
    • Không sử dụng vật sắc nhọn làm trầy xước bề mặt.
    • Vệ sinh định kỳ bằng dung dịch chuyên dụng.
    • Giữ lớp màng bảo vệ cho đến khi hoàn thiện lắp đặt.

    Vì sao nên mua Tấm Inox 0.9mm tại muabankimloai.org?

    Lựa chọn muabankimloai.org mang lại nhiều lợi ích:

    • Đa dạng quy cách và mác thép.
    • Nguồn hàng ổn định, sẵn kho số lượng lớn.
    • Hỗ trợ cắt, chấn và gia công theo yêu cầu.
    • Đầy đủ chứng từ CO/CQ.
    • Giá cạnh tranh trực tiếp.
    • Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
    • Đội ngũ kỹ thuật tư vấn tận tình.

    Ngoài ra, bạn có thể tìm hiểu thêm các thông tin chuyên sâu về vật liệu kim loại, tiêu chuẩn kỹ thuật và kinh nghiệm lựa chọn inox tại Vật Tư Kim Loại.

    Báo giá Tấm Inox 0.9mm

    Giá Tấm Inox 0.9mm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

    • Mác thép (201, 304, 316, 430).
    • Kích thước tấm.
    • Loại bề mặt.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Yêu cầu gia công.
    • Tình hình biến động giá nguyên liệu.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

    • Mác inox.
    • Độ dày.
    • Chiều rộng.
    • Chiều dài.
    • Số lượng.
    • Yêu cầu gia công hoặc cắt theo kích thước.

    Kết luận

    Tấm Inox 0.9mm là vật liệu thép không gỉ chất lượng cao, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn, tính thẩm mỹ và khả năng gia công. Với nhiều lựa chọn về mác thép, bề mặt và quy cách, sản phẩm phù hợp cho các ngành cơ khí, xây dựng, thực phẩm, y tế, điện tử và trang trí nội thất.

    Nếu bạn đang tìm kiếm Tấm Inox 0.9mm chính hãng với giá cạnh tranh, đầy đủ chứng từ CO/CQ và hỗ trợ gia công theo yêu cầu, muabankimloai.org là địa chỉ đáng tin cậy. Với nguồn hàng đa dạng, dịch vụ chuyên nghiệp và giao hàng nhanh trên toàn quốc, doanh nghiệp sẽ đáp ứng hiệu quả mọi nhu cầu của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: