Tấm Inox 201 0.65mm

Mục lục

    Tấm Inox 201 0.65mm – Báo Giá Mới Nhất, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Kinh Nghiệm Lựa Chọn (Phần 1)

    Tấm Inox 201 0.65mm – Giải pháp vật liệu bền đẹp và tiết kiệm chi phí

    Tấm Inox 201 0.65mm là một trong những dòng thép không gỉ được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, nội thất, quảng cáo, thiết bị dân dụng và trang trí kiến trúc. Với độ dày 0.65mm, sản phẩm sở hữu khả năng chịu lực tốt hơn các loại inox mỏng, đồng thời vẫn đảm bảo tính linh hoạt trong quá trình cắt, chấn, uốn và gia công.

    Trong những năm gần đây, nhu cầu sử dụng tấm inox 201 ngày càng tăng nhờ giá thành hợp lý, nguồn cung ổn định và khả năng đáp ứng đa dạng yêu cầu của nhiều ngành nghề. Đây là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và độ bền của công trình.

    Nếu bạn đang tìm kiếm đầy đủ các chủng loại inox với nhiều quy cách và độ dày khác nhau, hãy tham khảo danh mục Sản phẩm Inox để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu.

    Tấm Inox 201 0.65mm là gì?

    Tấm Inox 201 0.65mm là loại thép không gỉ thuộc mác inox 201, có chiều dày tiêu chuẩn 0.65mm. Sản phẩm được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS hoặc AISI, đảm bảo đáp ứng yêu cầu về độ bền cơ học, khả năng chống oxy hóa và tính thẩm mỹ.

    So với inox 304, inox 201 có hàm lượng Niken thấp hơn và được bổ sung Mangan nhằm tối ưu chi phí sản xuất. Nhờ đó, giá thành của inox 201 cạnh tranh hơn nhưng vẫn đáp ứng tốt nhiều ứng dụng trong môi trường thông thường.

    Độ dày 0.65mm là lựa chọn phổ biến cho các chi tiết cần độ cứng tốt hơn tấm inox siêu mỏng nhưng vẫn đảm bảo dễ gia công và tiết kiệm vật liệu.

    Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 201 0.65mm

    Một số thông số kỹ thuật thường gặp:

    • Tên sản phẩm: Tấm Inox 201 0.65mm
    • Mác thép: SUS201
    • Độ dày: 0.65mm
    • Chiều rộng tiêu chuẩn:
      • 1000mm
      • 1219mm
      • 1250mm
      • 1500mm
    • Chiều dài:
      • 2000mm
      • 2438mm
      • 3000mm
      • Gia công theo yêu cầu
    • Bề mặt:
      • BA
      • 2B
      • Hairline (HL)
      • No.4
      • Gương 8K
    • Tiêu chuẩn:
      • ASTM
      • JIS
      • AISI
    • Xuất xứ:
      • Việt Nam
      • Đài Loan
      • Malaysia
      • Hàn Quốc
      • Trung Quốc

    Thành phần hóa học

    Inox 201 được cấu tạo từ nhiều nguyên tố kim loại giúp tăng khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học.

    Các thành phần chính gồm:

    • Crom (Cr): 16 – 18%
    • Niken (Ni): 3.5 – 5.5%
    • Mangan (Mn): 5.5 – 7.5%
    • Carbon (C): ≤0.15%
    • Silic (Si)
    • Photpho (P)
    • Lưu huỳnh (S)
    • Sắt (Fe)

    Chính sự kết hợp giữa Crom và Mangan giúp inox 201 đạt độ cứng khá cao, đồng thời vẫn giữ được khả năng chống oxy hóa trong điều kiện sử dụng thông thường.

    Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 201 0.65mm

    Độ cứng cao

    So với nhiều loại thép carbon thông thường, inox 201 có độ cứng tốt, chịu va đập và chịu tải khá hiệu quả. Độ dày 0.65mm giúp sản phẩm ổn định hơn khi gia công hoặc lắp đặt.

    Khả năng chống gỉ tốt

    Trong môi trường khô ráo hoặc ít hóa chất, Tấm Inox 201 0.65mm có khả năng chống oxy hóa đáng tin cậy, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm và giảm chi phí bảo trì.

    Dễ gia công

    Nhờ tính dẻo tốt, sản phẩm có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công như:

    • Cắt laser CNC
    • Cắt plasma
    • Chấn CNC
    • Uốn cong
    • Hàn TIG
    • Hàn MIG
    • Đột lỗ
    • Dập khuôn

    Điều này giúp đáp ứng đa dạng yêu cầu trong sản xuất và chế tạo.

    Bề mặt sáng đẹp

    Các bề mặt BA, Hairline, No.4 hay gương 8K đều mang lại tính thẩm mỹ cao, phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn thương mại.

    Giá thành hợp lý

    Một trong những lý do khiến Tấm Inox 201 0.65mm được ưa chuộng là mức giá cạnh tranh. So với inox 304, người dùng có thể tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư mà vẫn đáp ứng tốt nhiều yêu cầu kỹ thuật.

    Ưu điểm của Tấm Inox 201 0.65mm

    Những ưu điểm nổi bật bao gồm:

    • Độ bền cơ học cao.
    • Khả năng chịu va đập tốt.
    • Dễ cắt và tạo hình.
    • Chống oxy hóa trong môi trường thông thường.
    • Trọng lượng nhẹ.
    • Đa dạng kích thước.
    • Dễ vận chuyển.
    • Bề mặt sáng bóng.
    • Phù hợp nhiều ngành nghề.
    • Chi phí đầu tư thấp.

    Những hạn chế cần lưu ý

    Mặc dù có nhiều ưu điểm, inox 201 cũng có một số hạn chế nhất định:

    • Khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304.
    • Không thích hợp với môi trường nước biển hoặc hóa chất có tính ăn mòn cao.
    • Cần được vệ sinh định kỳ để duy trì độ sáng và tuổi thọ.
    • Không phải là lựa chọn tối ưu cho các công trình yêu cầu khả năng chống gỉ tuyệt đối.

    Ứng dụng của Tấm Inox 201 0.65mm

    Gia công nội thất

    Đây là vật liệu được sử dụng phổ biến trong sản xuất:

    • Tủ inox
    • Bàn inox
    • Kệ trưng bày
    • Tủ bếp
    • Giá đỡ
    • Khung bàn ghế

    Trang trí kiến trúc

    Nhờ bề mặt đẹp và dễ tạo hình, sản phẩm được ứng dụng trong:

    • Ốp tường inox
    • Trần trang trí
    • Vách ngăn
    • Khung cửa
    • Cột ốp inox
    • Lan can trang trí

    Cơ khí chế tạo

    Trong lĩnh vực cơ khí, Tấm Inox 201 0.65mm được dùng để sản xuất:

    • Vỏ máy
    • Vỏ tủ điện
    • Hộp kỹ thuật
    • Thiết bị công nghiệp nhẹ
    • Chi tiết kim loại theo bản vẽ

    Thiết bị gia dụng

    Sản phẩm còn được ứng dụng trong:

    • Chậu rửa
    • Giá để đồ
    • Kệ bếp
    • Tủ chứa dụng cụ
    • Phụ kiện inox

    Ngành quảng cáo

    Độ dày 0.65mm phù hợp để gia công:

    • Chữ nổi inox
    • Logo doanh nghiệp
    • Bảng hiệu
    • Vách CNC
    • Khung biển quảng cáo

    Các loại bề mặt phổ biến

    Tấm Inox 201 0.65mm được cung cấp với nhiều loại bề mặt nhằm đáp ứng các yêu cầu khác nhau.

    BA

    Bề mặt sáng bóng, thích hợp cho sản phẩm nội thất và thiết bị gia dụng.

    2B

    Bề mặt mờ nhẹ, phù hợp với các chi tiết cần gia công tiếp theo.

    Hairline (HL)

    Có đường xước mịn theo một hướng, mang lại vẻ hiện đại và hạn chế bám dấu vân tay.

    No.4

    Thường được sử dụng trong các công trình công cộng và thiết bị công nghiệp.

    Gương 8K

    Độ bóng cao, tạo hiệu ứng phản chiếu đẹp mắt, thích hợp cho các hạng mục trang trí cao cấp.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: