Tấm Inox 201 3.5mm

Mục lục

    Tấm Inox 201 3.5mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

    Tấm Inox 201 3.5mm là gì?

    Tấm Inox 201 3.5mm là dòng thép không gỉ thuộc mác SUS 201 với độ dày 3.5mm, được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chế tạo, xây dựng, sản xuất kết cấu kim loại, nội thất, công nghiệp và trang trí. Nhờ sở hữu độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, dễ gia công cùng mức giá cạnh tranh, sản phẩm trở thành lựa chọn tối ưu cho nhiều công trình cần cân bằng giữa chất lượng và chi phí.

    Inox 201 được phát triển bằng cách giảm hàm lượng Niken và bổ sung Mangan, giúp tối ưu giá thành nhưng vẫn duy trì cấu trúc Austenitic ổn định. Với độ dày 3.5mm, sản phẩm phù hợp cho các hạng mục yêu cầu khả năng chịu tải tốt hơn so với các tấm inox mỏng, đồng thời vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ và tuổi thọ khi sử dụng trong điều kiện môi trường phù hợp.

    Để tham khảo thêm các dòng inox với nhiều quy cách và độ dày khác nhau, bạn có thể xem tại sản phẩm inox, nơi cung cấp đa dạng chủng loại phục vụ từ công trình dân dụng đến công nghiệp.

    Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 201 3.5mm

    Các thông số kỹ thuật phổ biến:

    • Tên sản phẩm: Tấm Inox 201 3.5mm
    • Mác thép: SUS 201
    • Độ dày: 3.5mm
    • Khổ tiêu chuẩn:
      • 1000 × 2000 mm
      • 1219 × 2438 mm (4 × 8 feet)
      • 1500 × 3000 mm
    • Bề mặt:
      • 2B
      • BA
      • No.1
      • No.4
      • Hairline (HL)
      • Mirror (8K)
    • Tiêu chuẩn sản xuất:
      • ASTM
      • JIS
      • AISI
      • EN
    • Xuất xứ:
      • Việt Nam
      • Đài Loan
      • Hàn Quốc
      • Malaysia
      • Trung Quốc

    Ngoài các kích thước tiêu chuẩn, vật liệu có thể được cắt CNC, cắt laser hoặc gia công theo bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.

    Thành phần hóa học của Inox 201

    Tấm Inox 201 3.5mm được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế với thành phần hóa học gồm:

    • Crom (Cr): 16 – 18%
    • Niken (Ni): 3.5 – 5.5%
    • Mangan (Mn): 5.5 – 7.5%
    • Carbon (C): ≤ 0.15%
    • Nitơ (N): ≤ 0.25%
    • Silic (Si): ≤ 1%
    • Photpho (P): ≤ 0.06%
    • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
    • Sắt (Fe): Thành phần còn lại

    Sự kết hợp giữa Crom và Mangan giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa tốt trong điều kiện thông thường, đồng thời tăng độ cứng và khả năng chịu lực.

    Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 201 3.5mm

    Khả năng chịu lực cao

    Với độ dày 3.5mm, sản phẩm có khả năng chịu tải và chịu va đập tốt hơn so với các loại tấm inox mỏng. Đây là lựa chọn phù hợp cho các kết cấu cơ khí, khung máy và thiết bị công nghiệp.

    Độ cứng vượt trội

    Inox 201 có độ cứng cao, hạn chế biến dạng trong quá trình sử dụng và gia công. Điều này giúp tăng độ ổn định và tuổi thọ cho sản phẩm sau khi hoàn thiện.

    Gia công thuận tiện

    Tấm Inox 201 3.5mm có thể gia công bằng nhiều phương pháp hiện đại như:

    • Cắt laser CNC
    • Cắt plasma
    • Chấn gấp
    • Hàn TIG
    • Hàn MIG
    • Khoan, đột lỗ
    • Gia công theo bản vẽ kỹ thuật

    Khả năng gia công linh hoạt giúp đáp ứng nhiều yêu cầu thiết kế khác nhau.

    Bề mặt thẩm mỹ

    Sản phẩm được cung cấp với nhiều lựa chọn bề mặt như BA, Hairline, No.4 và gương 8K, mang lại tính thẩm mỹ cao cho các hạng mục trang trí và nội thất.

    Giá thành cạnh tranh

    Một trong những ưu điểm nổi bật của Tấm Inox 201 3.5mm là mức giá hợp lý hơn so với Inox 304 cùng độ dày. Điều này giúp các doanh nghiệp và nhà thầu tiết kiệm chi phí đầu tư nhưng vẫn đảm bảo chất lượng cho các công trình trong môi trường phù hợp.

    Ưu điểm của Tấm Inox 201 3.5mm

    Những ưu điểm nổi bật gồm:

    • Độ bền cơ học cao.
    • Khả năng chịu lực tốt.
    • Chống oxy hóa trong môi trường thông thường.
    • Dễ gia công, cắt, hàn và tạo hình.
    • Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh.
    • Đa dạng kích thước và kiểu hoàn thiện.
    • Chi phí đầu tư tiết kiệm.
    • Phù hợp với nhiều lĩnh vực sản xuất và xây dựng.
    • Tuổi thọ sử dụng cao nếu lựa chọn đúng môi trường làm việc.

    Nhược điểm của Tấm Inox 201 3.5mm

    Bên cạnh các ưu điểm, sản phẩm cũng có một số hạn chế:

    • Khả năng chống ăn mòn thấp hơn Inox 304 và Inox 316.
    • Không phù hợp với môi trường ven biển hoặc khu vực có nồng độ muối cao.
    • Không nên sử dụng trong môi trường hóa chất mạnh hoặc axit đậm đặc.
    • Cần bảo quản đúng cách để duy trì độ sáng và hạn chế hiện tượng oxy hóa bề mặt trong điều kiện ẩm ướt kéo dài.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: