Tấm Inox 201 40mm

Mục lục

    Tấm Inox 201 40mm – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

    Tấm Inox 201 40mm là gì?

    Tấm Inox 201 40mm là dòng thép không gỉ thuộc mác SUS 201 với độ dày lên đến 40mm, được sử dụng trong các công trình kết cấu chịu lực, cơ khí chế tạo, chế tạo máy, bồn bể công nghiệp, khuôn mẫu và nhiều hạng mục công nghiệp nặng. Với khả năng chịu tải cao, độ cứng lớn và giá thành cạnh tranh hơn các dòng inox cao cấp, sản phẩm được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhằm tối ưu hiệu quả đầu tư.

    Inox 201 là loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, có thành phần Crom từ 16–18% kết hợp với Mangan để thay thế một phần Niken. Thiết kế thành phần này giúp vật liệu vẫn giữ được khả năng chống oxy hóa trong điều kiện thông thường, đồng thời giảm đáng kể chi phí sản xuất so với Inox 304. Đối với những công trình không làm việc trong môi trường hóa chất mạnh hoặc nước biển, Tấm Inox 201 40mm là giải pháp kinh tế và bền vững.

    Nếu bạn cần tìm các sản phẩm inox với đầy đủ chủng loại và quy cách, hãy tham khảo sản phẩm inox để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng dự án.

    Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 201 40mm

    Các thông số kỹ thuật phổ biến:

    • Tên sản phẩm: Tấm Inox 201 40mm
    • Mác thép: SUS 201
    • Độ dày: 40mm
    • Khổ tiêu chuẩn:
      • 1000 × 2000 mm
      • 1219 × 2438 mm
      • 1500 × 3000 mm
      • 1500 × 6000 mm
    • Bề mặt:
      • No.1 (cán nóng)
      • 2B (tùy quy cách)
      • BA (theo yêu cầu)
    • Tiêu chuẩn sản xuất:
      • ASTM
      • AISI
      • JIS
      • EN
    • Xuất xứ:
      • Việt Nam
      • Hàn Quốc
      • Đài Loan
      • Malaysia
      • Trung Quốc

    Ngoài quy cách tiêu chuẩn, sản phẩm còn có thể được cắt plasma CNC, cắt laser công suất lớn hoặc cắt tia nước theo bản vẽ kỹ thuật nhằm đáp ứng yêu cầu của từng công trình.

    Thành phần hóa học của Inox 201

    Tấm Inox 201 40mm được sản xuất với thành phần hóa học tiêu chuẩn gồm:

    • Crom (Cr): 16 – 18%
    • Niken (Ni): 3.5 – 5.5%
    • Mangan (Mn): 5.5 – 7.5%
    • Carbon (C): ≤ 0.15%
    • Nitơ (N): ≤ 0.25%
    • Silic (Si): ≤ 1%
    • Photpho (P): ≤ 0.06%
    • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
    • Sắt (Fe): Thành phần còn lại

    Thành phần này giúp Inox 201 đạt được sự cân bằng giữa độ cứng, khả năng gia công và chi phí đầu tư.

    Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 201 40mm

    Khả năng chịu tải cực lớn

    Độ dày 40mm giúp sản phẩm đáp ứng tốt các ứng dụng yêu cầu chịu tải trọng cao như kết cấu thép, bệ máy, đế thiết bị công nghiệp và các chi tiết cơ khí hạng nặng.

    Độ cứng cao

    Inox 201 có độ cứng lớn, hạn chế cong vênh hoặc biến dạng trong quá trình sử dụng, đặc biệt phù hợp với các hạng mục làm việc liên tục dưới tải trọng lớn.

    Gia công bằng công nghệ hiện đại

    Tấm Inox 201 40mm có thể được gia công thông qua:

    • Cắt plasma CNC
    • Cắt laser công suất lớn
    • Cắt tia nước
    • Phay CNC
    • Tiện cơ khí
    • Khoan, taro
    • Hàn TIG
    • Hàn MIG

    Khả năng gia công linh hoạt giúp sản phẩm đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật trong các ngành công nghiệp.

    Tuổi thọ sử dụng cao

    Trong điều kiện môi trường phù hợp, Tấm Inox 201 40mm có tuổi thọ lâu dài, duy trì khả năng chịu lực và tính ổn định trong suốt quá trình sử dụng.

    Giá thành cạnh tranh

    So với Tấm Inox 304 40mm, Inox 201 có giá thành thấp hơn đáng kể. Đây là lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp cần sử dụng khối lượng lớn vật liệu mà vẫn muốn kiểm soát chi phí đầu tư.

    Ưu điểm của Tấm Inox 201 40mm

    Những ưu điểm nổi bật của sản phẩm:

    • Chịu tải và chịu lực rất tốt.
    • Độ cứng cao, ít biến dạng.
    • Gia công được bằng nhiều công nghệ hiện đại.
    • Bề mặt bền đẹp, dễ bảo trì.
    • Đa dạng quy cách và kích thước.
    • Giá thành hợp lý.
    • Phù hợp với cơ khí chế tạo, kết cấu thép và công nghiệp nặng.
    • Tuổi thọ cao khi sử dụng đúng điều kiện môi trường.

    Nhược điểm của Tấm Inox 201 40mm

    Mặc dù có nhiều ưu điểm, sản phẩm vẫn tồn tại một số hạn chế:

    • Khả năng chống ăn mòn thấp hơn Inox 304 và Inox 316.
    • Không phù hợp với môi trường nước biển hoặc hóa chất có tính ăn mòn mạnh.
    • Không phải là lựa chọn tối ưu cho các công trình yêu cầu khả năng chống gỉ tuyệt đối.
    • Cần bảo dưỡng và vệ sinh định kỳ để duy trì bề mặt và kéo dài tuổi thọ sử dụng.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: