Tấm Inox 301 0.06mm

Mục lục

    Tấm Inox 301 0.06mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

    Tấm Inox 301 0.06mm là gì?

    Tấm Inox 301 0.06mm là dòng thép không gỉ siêu mỏng thuộc mác SUS 301, có độ dày 0.06mm (60 micron). Đây là vật liệu chuyên dụng được ứng dụng rộng rãi trong ngành điện tử, linh kiện chính xác, thiết bị y tế, sản xuất pin, màn chắn điện từ (EMI Shielding), công nghiệp ô tô và nhiều lĩnh vực công nghệ cao. Với độ bền kéo lớn, khả năng đàn hồi tốt và khả năng hóa bền sau khi cán nguội, Inox 301 là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết yêu cầu độ chính xác và độ ổn định cao.

    Nhờ sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn, tính đàn hồi và độ cứng, Tấm Inox 301 0.06mm được nhiều doanh nghiệp lựa chọn để sản xuất các linh kiện có kích thước nhỏ nhưng yêu cầu chất lượng nghiêm ngặt. Bề mặt vật liệu có độ hoàn thiện cao, dễ gia công và phù hợp với các dây chuyền sản xuất hiện đại.

    Nếu bạn đang tìm kiếm nhiều chủng loại inox với đa dạng mác thép và quy cách, hãy tham khảo sản phẩm inox để lựa chọn giải pháp phù hợp cho nhu cầu sản xuất và gia công.

    Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 301 0.06mm

    Các thông số kỹ thuật phổ biến:

    • Tên sản phẩm: Tấm Inox 301 0.06mm
    • Mác thép: SUS 301
    • Độ dày: 0.06mm (60µm)
    • Hình thức cung cấp:
      • Dạng cuộn
      • Dạng tấm cắt
      • Gia công theo kích thước yêu cầu
    • Bề mặt:
      • BA (Bright Annealed)
      • 2B
      • Precision Finish
    • Cấp độ cứng:
      • Annealed
      • 1/4 Hard
      • 1/2 Hard
      • 3/4 Hard
      • Full Hard
    • Tiêu chuẩn sản xuất:
      • ASTM A240
      • JIS G4305
      • EN 10088
    • Xuất xứ:
      • Nhật Bản
      • Hàn Quốc
      • Đài Loan
      • Trung Quốc

    Ngoài các quy cách tiêu chuẩn, vật liệu có thể được xả băng, cắt tấm hoặc gia công theo bản vẽ nhằm đáp ứng yêu cầu của từng dự án.

    Thành phần hóa học của Inox 301

    Tấm Inox 301 0.06mm được sản xuất với thành phần hóa học tiêu chuẩn:

    • Crom (Cr): 16 – 18%
    • Niken (Ni): 6 – 8%
    • Carbon (C): ≤ 0.15%
    • Mangan (Mn): ≤ 2%
    • Silic (Si): ≤ 1%
    • Photpho (P): ≤ 0.045%
    • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
    • Sắt (Fe): Thành phần còn lại

    Sự kết hợp giữa Crom và Niken giúp Inox 301 có khả năng chống oxy hóa tốt, đồng thời duy trì độ dẻo và khả năng hóa bền khi gia công nguội.

    Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 301 0.06mm

    Độ bền kéo cao

    Một trong những đặc điểm nổi bật của Inox 301 là khả năng tăng độ bền sau quá trình cán nguội. Điều này giúp vật liệu đáp ứng tốt các ứng dụng yêu cầu chịu lực và chịu mỏi.

    Khả năng đàn hồi vượt trội

    Tấm Inox 301 0.06mm thường được sử dụng để sản xuất:

    • Lá lò xo
    • Tiếp điểm điện
    • Lá đệm (Shim)
    • Linh kiện đàn hồi
    • Chi tiết cơ khí chính xác

    Khả năng phục hồi hình dạng sau biến dạng giúp vật liệu hoạt động ổn định trong thời gian dài.

    Gia công chính xác

    Vật liệu có thể gia công bằng nhiều công nghệ hiện đại:

    • Dập chính xác
    • Cắt laser
    • Cắt hóa học (Etching)
    • Gia công CNC
    • Cắt theo khuôn

    Khả năng gia công tốt giúp tạo ra các chi tiết có kích thước nhỏ với sai số rất thấp.

    Bề mặt chất lượng cao

    Bề mặt BA và Precision Finish có độ phẳng, độ bóng và tính đồng đều cao, đáp ứng yêu cầu của các ngành điện tử, y tế và sản xuất thiết bị công nghệ cao.

    Khả năng chống ăn mòn tốt

    Nhờ hàm lượng Crom và Niken phù hợp, Tấm Inox 301 0.06mm có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn trong nhiều môi trường làm việc thông thường.

    Ưu điểm của Tấm Inox 301 0.06mm

    Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:

    • Độ bền kéo cao.
    • Khả năng đàn hồi tốt.
    • Chống mỏi hiệu quả.
    • Trọng lượng nhẹ.
    • Gia công chính xác.
    • Bề mặt đẹp và đồng đều.
    • Chống oxy hóa tốt.
    • Phù hợp với nhiều ngành công nghệ cao.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.

    Nhược điểm của Tấm Inox 301 0.06mm

    Bên cạnh các ưu điểm, sản phẩm cũng có một số hạn chế:

    • Giá thành cao hơn Inox 201.
    • Độ dày mỏng yêu cầu quy trình bảo quản cẩn thận.
    • Không phù hợp với các kết cấu chịu tải trọng lớn.
    • Quá trình gia công đòi hỏi máy móc và thiết bị có độ chính xác cao.
    • Cần lựa chọn đúng cấp độ cứng theo từng ứng dụng để đạt hiệu quả tối ưu.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: