Tấm Inox 301 0.3mm

Mục lục

    Tấm Inox 301 0.3mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

    Tấm Inox 301 0.3mm là gì?

    Tấm Inox 301 0.3mm là dòng thép không gỉ thuộc mác SUS 301 với độ dày 0.3mm, được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS và EN. Đây là loại inox có hàm lượng Crom và Niken cân đối, nổi bật với khả năng hóa bền sau gia công nguội, độ đàn hồi cao, độ bền kéo lớn và khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường làm việc thông thường.

    Nhờ đặc tính cơ học vượt trội, Tấm Inox 301 0.3mm được sử dụng rộng rãi trong ngành điện tử, cơ khí chính xác, sản xuất linh kiện ô tô, thiết bị y tế, công nghiệp thực phẩm, thiết bị gia dụng và nhiều lĩnh vực công nghệ cao. Độ dày 0.3mm vừa đảm bảo khả năng tạo hình linh hoạt vừa đáp ứng yêu cầu về độ cứng và độ ổn định của sản phẩm sau gia công.

    Nếu bạn đang tìm kiếm nhiều chủng loại inox với đa dạng quy cách và độ dày, hãy tham khảo sản phẩm inox để lựa chọn vật liệu phù hợp với nhu cầu sản xuất và thi công.

    Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 301 0.3mm

    Thông số kỹ thuật phổ biến của sản phẩm:

    • Tên sản phẩm: Tấm Inox 301 0.3mm
    • Mác thép: SUS 301
    • Độ dày: 0.3mm
    • Khổ tiêu chuẩn:
      • 1000 × 2000 mm
      • 1219 × 2438 mm
      • Theo cuộn hoặc cắt theo yêu cầu
    • Bề mặt:
      • BA (Bright Annealed)
      • 2B
      • No.4
      • Hairline (HL)
      • Mirror (8K)
    • Cấp độ cứng:
      • Annealed
      • 1/4 Hard
      • 1/2 Hard
      • 3/4 Hard
      • Full Hard
    • Tiêu chuẩn sản xuất:
      • ASTM A240
      • JIS G4305
      • EN 10088
    • Xuất xứ:
      • Nhật Bản
      • Hàn Quốc
      • Đài Loan
      • Trung Quốc

    Khách hàng có thể yêu cầu cắt tấm, xả cuộn hoặc gia công theo kích thước và bản vẽ kỹ thuật để phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.

    Thành phần hóa học của Inox 301

    Tấm Inox 301 0.3mm được sản xuất với thành phần hóa học tiêu chuẩn gồm:

    • Crom (Cr): 16 – 18%
    • Niken (Ni): 6 – 8%
    • Carbon (C): ≤ 0.15%
    • Mangan (Mn): ≤ 2%
    • Silic (Si): ≤ 1%
    • Photpho (P): ≤ 0.045%
    • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
    • Sắt (Fe): Thành phần còn lại

    Thành phần này giúp Inox 301 đạt được khả năng chống oxy hóa tốt, độ dẻo cao trước khi gia công và khả năng tăng độ cứng sau quá trình cán nguội.

    Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 301 0.3mm

    Độ bền kéo cao

    Inox 301 có khả năng hóa bền rất tốt sau gia công nguội, giúp tăng đáng kể độ bền kéo và khả năng chịu tải của sản phẩm.

    Khả năng đàn hồi vượt trội

    Tấm Inox 301 0.3mm thường được sử dụng để sản xuất:

    • Lá lò xo
    • Tiếp điểm điện
    • Shim căn chỉnh
    • Kẹp đàn hồi
    • Chi tiết cơ khí chính xác

    Khả năng phục hồi hình dạng tốt giúp vật liệu hoạt động ổn định trong thời gian dài.

    Dễ gia công

    Sản phẩm có thể được gia công bằng nhiều phương pháp hiện đại như:

    • Cắt laser CNC
    • Dập liên hoàn
    • Chấn gấp
    • Cắt hóa học (Chemical Etching)
    • Gia công CNC
    • Hàn TIG và hàn laser đối với các ứng dụng phù hợp

    Bề mặt đẹp

    Tấm Inox 301 0.3mm có nhiều lựa chọn bề mặt như BA, 2B, Hairline và Mirror, đáp ứng cả yêu cầu kỹ thuật lẫn tính thẩm mỹ trong sản xuất.

    Khả năng chống ăn mòn

    Nhờ hàm lượng Crom và Niken phù hợp, sản phẩm có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường, thích hợp cho nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng.

    Ưu điểm của Tấm Inox 301 0.3mm

    Những ưu điểm nổi bật gồm:

    • Độ bền kéo cao.
    • Khả năng đàn hồi tốt.
    • Chống mỏi hiệu quả.
    • Dễ gia công và tạo hình.
    • Bề mặt sáng đẹp.
    • Trọng lượng nhẹ.
    • Chống oxy hóa tốt.
    • Phù hợp với ngành điện tử, ô tô, cơ khí và thiết bị y tế.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.

    Nhược điểm của Tấm Inox 301 0.3mm

    Bên cạnh các ưu điểm, sản phẩm cũng có một số hạn chế:

    • Giá thành cao hơn Inox 201.
    • Khả năng chống ăn mòn thấp hơn Inox 304 trong môi trường hóa chất mạnh.
    • Gia công ở trạng thái Full Hard yêu cầu thiết bị chuyên dụng.
    • Không phù hợp với các môi trường có hàm lượng clorua cao hoặc tiếp xúc trực tiếp với nước biển trong thời gian dài.
    • Cần lựa chọn đúng cấp độ cứng để đạt hiệu quả tối ưu trong từng ứng dụng.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: