Tấm Inox 301 0.9mm

Mục lục

    Tấm Inox 301 0.9mm – Báo Giá Mới Nhất, Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Điểm Và Ứng Dụng

    Tấm Inox 301 0.9mm là gì?

    Tấm Inox 301 0.9mm là thép không gỉ cán nguội thuộc nhóm Austenitic, được sản xuất từ mác thép SUS301 (AISI 301) với độ dày 0.9mm. Đây là dòng inox nổi tiếng với độ bền kéo cao, khả năng hóa bền sau gia công nguội, độ đàn hồi vượt trội và khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường làm việc. Nhờ các đặc tính này, tấm inox 301 0.9mm được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy, linh kiện điện tử, ô tô, thiết bị y tế và sản xuất hàng gia dụng.

    Độ dày 0.9mm mang đến sự cân bằng giữa khả năng chịu lực, tính linh hoạt khi gia công và độ ổn định của sản phẩm sau khi tạo hình. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết yêu cầu độ cứng cao nhưng vẫn cần khả năng uốn, dập và tạo hình chính xác.

    Để tham khảo đầy đủ các dòng inox với nhiều quy cách khác nhau, bạn có thể xem tại Tấm Inox, nơi cung cấp đa dạng sản phẩm inox phục vụ ngành cơ khí, xây dựng và sản xuất công nghiệp.

    Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 301 0.9mm

    Thông số kỹ thuật tham khảo:

    • Tên sản phẩm: Tấm Inox 301 0.9mm
    • Mác thép: SUS301 / AISI 301
    • Độ dày: 0.9mm
    • Tiêu chuẩn sản xuất:
      • ASTM A240
      • JIS G4305
      • EN 10088
    • Kích thước phổ biến:
      • 1000 × 2000mm
      • 1219 × 2438mm
      • 1250 × 2500mm
      • Dạng cuộn hoặc cắt theo yêu cầu
    • Dung sai độ dày: Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
    • Bề mặt hoàn thiện:
      • BA
      • 2B
      • No.4
      • Hairline (HL)
      • 8K gương
    • Trạng thái vật liệu:
      • Annealed (Soft)
      • 1/2 Hard
      • 3/4 Hard
      • Full Hard
    • Phương pháp gia công:
      • Cắt laser CNC
      • Cắt chấn CNC
      • Dập
      • Uốn
      • Hàn TIG
      • Hàn MIG

    Thành phần hóa học của Inox 301

    Thành phần hóa học tiêu chuẩn của inox 301:

    • Crom (Cr): 16.0 – 18.0%
    • Niken (Ni): 6.0 – 8.0%
    • Carbon (C): ≤ 0.15%
    • Mangan (Mn): ≤ 2.0%
    • Silic (Si): ≤ 1.0%
    • Phốt pho (P): ≤ 0.045%
    • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%

    Hàm lượng Crom giúp hình thành lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, tăng khả năng chống oxy hóa và hạn chế gỉ sét trong điều kiện sử dụng thông thường. Đồng thời, hàm lượng Niken giúp vật liệu duy trì tính dẻo và khả năng tạo hình tốt.

    Ưu điểm của Tấm Inox 301 0.9mm

    Độ bền cơ học cao

    Tấm inox 301 0.9mm có cường độ chịu kéo lớn hơn nhiều dòng inox Austenitic thông dụng sau khi cán nguội, phù hợp với các chi tiết chịu tải và chịu rung động.

    Khả năng đàn hồi vượt trội

    Đặc tính đàn hồi giúp inox 301 được sử dụng phổ biến để sản xuất lò xo, lá thép đàn hồi, kẹp giữ và các linh kiện yêu cầu khả năng phục hồi hình dạng.

    Gia công linh hoạt

    Sản phẩm phù hợp với nhiều phương pháp gia công hiện đại như:

    • Cắt laser CNC
    • Chấn gấp CNC
    • Dập khuôn
    • Uốn tạo hình
    • Hàn TIG
    • Hàn MIG
    • Gia công CNC theo bản vẽ

    Bề mặt đẹp, đa dạng

    Có nhiều lựa chọn bề mặt đáp ứng cả yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ như BA, 2B, No.4, Hairline và 8K.

    Chống ăn mòn tốt

    Trong môi trường trong nhà, môi trường công nghiệp nhẹ hoặc môi trường có độ ẩm trung bình, inox 301 0.9mm có khả năng chống oxy hóa tốt và tuổi thọ cao nếu được sử dụng đúng điều kiện.

    Ứng dụng của Tấm Inox 301 0.9mm

    Ngành cơ khí chế tạo

    • Gia công chi tiết máy
    • Vỏ thiết bị
    • Khung máy
    • Chi tiết chịu lực
    • Phụ kiện cơ khí

    Ngành điện tử

    • Khung linh kiện
    • Đầu nối điện
    • Tấm chắn EMI
    • Giá đỡ linh kiện
    • Thiết bị điện tử

    Ngành ô tô

    • Chi tiết nội thất
    • Kẹp giữ
    • Linh kiện thân xe
    • Lá lò xo
    • Phụ kiện kỹ thuật

    Thiết bị y tế

    • Dụng cụ y khoa
    • Linh kiện thiết bị xét nghiệm
    • Thiết bị phẫu thuật
    • Giá đỡ thiết bị

    Hàng gia dụng

    • Thiết bị nhà bếp
    • Phụ kiện inox
    • Thiết bị điện gia dụng
    • Trang trí nội thất

    Báo giá Tấm Inox 301 0.9mm

    Giá Tấm Inox 301 0.9mm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

    • Kích thước tấm
    • Bề mặt hoàn thiện
    • Trạng thái vật liệu
    • Xuất xứ
    • Khối lượng đặt hàng
    • Yêu cầu gia công
    • Chi phí vận chuyển
    • Biến động giá nguyên liệu inox trên thị trường

    Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi nhất, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách, số lượng, yêu cầu kỹ thuật và địa điểm giao hàng để được tư vấn nhanh chóng.

    Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo thêm nhiều dòng inox, thép và vật tư kim loại chất lượng tại vattukimloai.org để cập nhật thêm thông tin và lựa chọn giải pháp vật liệu phù hợp cho từng dự án.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: