Tấm Inox 304 0.11mm

Mục lục

    Tấm Inox 304 0.11mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

    Tấm Inox 304 0.11mm là gì?

    Tấm Inox 304 0.11mm là dòng thép không gỉ cao cấp thuộc mác SUS 304 với độ dày 0.11mm. Đây là loại inox siêu mỏng được sản xuất bằng công nghệ cán nguội chính xác, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ dày, độ phẳng, độ đồng đều và chất lượng bề mặt.

    Inox 304 là một trong những loại thép không gỉ được sử dụng phổ biến nhất hiện nay nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ dẻo tốt, dễ gia công và có độ bền ổn định. Khi được sản xuất ở dạng tấm có độ dày 0.11mm, vật liệu mang lại ưu điểm nổi bật là trọng lượng nhẹ, khả năng tạo hình linh hoạt nhưng vẫn giữ được những đặc tính quan trọng của inox 304.

    Tấm Inox 304 0.11mm được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như sản xuất linh kiện điện tử, thiết bị y tế, công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, sản xuất khuôn mẫu, chi tiết máy chính xác, vật liệu trang trí và các sản phẩm yêu cầu lớp inox mỏng có tính thẩm mỹ cao.

    Khách hàng có nhu cầu tìm hiểu thêm các loại inox tấm với nhiều độ dày và chủng loại khác nhau có thể tham khảo sản phẩm inox để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng mục đích sử dụng.

    Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 304 0.11mm

    Thông số kỹ thuật phổ biến:

    • Tên sản phẩm: Tấm Inox 304 0.11mm
    • Mác thép: SUS 304
    • Độ dày: 0.11mm (110 micron)
    • Loại inox: Austenitic
    • Hình thức cung cấp:
      • Dạng cuộn
      • Dạng tấm cắt theo yêu cầu
    • Bề mặt:
      • BA (Bright Annealed)
      • 2B
      • No.4
      • Hairline
      • Mirror 8K
    • Tiêu chuẩn sản xuất:
      • ASTM A240
      • JIS G4305
      • EN 10088
    • Xuất xứ:
      • Nhật Bản
      • Hàn Quốc
      • Đài Loan
      • Trung Quốc

    Do có độ dày nhỏ, sản phẩm thường được sản xuất dưới dạng cuộn inox chính xác, sau đó được cắt thành từng tấm theo kích thước yêu cầu của khách hàng.

    Thành phần hóa học của Inox 304

    Tấm Inox 304 0.11mm có thành phần hóa học tiêu chuẩn:

    • Crom (Cr): 18 – 20%
    • Niken (Ni): 8 – 10.5%
    • Carbon (C): ≤ 0.08%
    • Mangan (Mn): ≤ 2%
    • Silic (Si): ≤ 1%
    • Photpho (P): ≤ 0.045%
    • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
    • Sắt (Fe): Thành phần còn lại

    Hàm lượng Crom cao giúp tạo lớp màng bảo vệ chống oxy hóa trên bề mặt. Niken giúp tăng khả năng chống ăn mòn, cải thiện độ dẻo và giúp vật liệu dễ dàng gia công thành nhiều hình dạng khác nhau.

    Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 304 0.11mm

    Khả năng chống ăn mòn vượt trội

    Một trong những lý do khiến Inox 304 được sử dụng rộng rãi là khả năng chống gỉ tốt. Tấm Inox 304 0.11mm có thể làm việc trong môi trường ẩm, môi trường có hóa chất nhẹ và các khu vực yêu cầu độ sạch cao.

    Vật liệu phù hợp cho:

    • Nhà máy chế biến thực phẩm.
    • Thiết bị y tế.
    • Thiết bị phòng sạch.
    • Linh kiện công nghiệp.
    • Thiết bị dân dụng cao cấp.

    Độ dẻo cao, dễ tạo hình

    Nhờ cấu trúc Austenitic ổn định, sản phẩm có khả năng:

    • Uốn cong.
    • Dập sâu.
    • Cán tạo hình.
    • Cắt chính xác.
    • Ép khuôn.

    Điều này giúp Tấm Inox 304 0.11mm phù hợp với các sản phẩm có hình dạng phức tạp.

    Trọng lượng nhẹ

    Độ dày 0.11mm giúp giảm đáng kể trọng lượng vật liệu, mang lại nhiều lợi ích trong quá trình vận chuyển, lắp đặt và thiết kế sản phẩm.

    Bề mặt sáng đẹp

    Tấm Inox 304 0.11mm có khả năng duy trì bề mặt sáng bóng, sạch đẹp, dễ vệ sinh. Đây là ưu điểm quan trọng trong các ngành yêu cầu tính thẩm mỹ cao.

    Khả năng chịu nhiệt tốt

    Inox 304 có khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao, ít bị biến dạng và duy trì tính ổn định trong quá trình sử dụng.

    Ưu điểm của Tấm Inox 304 0.11mm

    Những ưu điểm nổi bật:

    • Chống ăn mòn tốt.
    • Độ dẻo cao.
    • Dễ gia công.
    • Bề mặt sáng đẹp.
    • Trọng lượng nhẹ.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
    • Khả năng chịu nhiệt tốt.
    • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cao.
    • Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp.

    Nhược điểm của Tấm Inox 304 0.11mm

    Bên cạnh các ưu điểm, sản phẩm cũng có một số hạn chế:

    • Giá thành cao hơn Inox 201.
    • Độ dày mỏng nên dễ bị cong hoặc biến dạng khi chịu lực mạnh.
    • Yêu cầu kỹ thuật gia công và bảo quản cẩn thận.
    • Không phù hợp cho các kết cấu chịu tải lớn.
    • Cần lựa chọn đúng phương pháp cắt và gia công để đảm bảo chất lượng.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: