Tấm Inox 310S 16mm – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết
Tấm Inox 310S 16mm là gì?
Tấm Inox 310S 16mm là loại thép không gỉ chịu nhiệt cao được sản xuất từ vật liệu inox SUS310S với độ dày 16mm. Đây là dòng inox tấm chuyên dụng dành cho các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao, chống oxy hóa mạnh và duy trì độ bền cơ học trong thời gian dài.
So với các loại inox phổ biến như inox 304, inox 316 hay inox 201, tấm Inox 310S 16mm có thành phần Crom (Cr) và Niken (Ni) cao hơn, giúp tăng khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn nhiệt và hạn chế biến dạng khi làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.
Với độ dày 16mm, sản phẩm có ưu điểm:
- Kết cấu chắc chắn.
- Chịu lực tốt.
- Chống cong vênh hiệu quả.
- Khả năng chịu nhiệt vượt trội.
- Tuổi thọ sử dụng cao.
- Có thể gia công theo yêu cầu.
Tấm Inox 310S 16mm thường được ứng dụng trong:
- Lò nung công nghiệp.
- Thiết bị xử lý nhiệt.
- Ngành luyện kim.
- Nhà máy hóa chất.
- Công nghiệp xi măng.
- Thiết bị năng lượng.
- Gia công cơ khí chịu nhiệt.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm khác tại danh mục tấm inox chất lượng cao để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng nhu cầu sản xuất.
Tổng quan về inox 310S
Inox 310S là dòng thép không gỉ Austenitic cao cấp, được nghiên cứu để đáp ứng các ứng dụng đặc biệt trong môi trường nhiệt độ cao. Nhờ chứa hàm lượng Crom và Niken lớn, inox 310S có khả năng chống oxy hóa tốt hơn nhiều loại inox thông thường.
Thành phần hóa học cơ bản của inox 310S:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 24 – 26% |
| Niken (Ni) | 19 – 22% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2% |
| Silic (Si) | ≤ 1.5% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Các thành phần này giúp inox 310S có:
- Khả năng chịu nhiệt cao.
- Độ ổn định cấu trúc tốt.
- Khả năng chống oxy hóa.
- Khả năng chống ăn mòn trong môi trường đặc biệt.
Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 310S 16mm
1. Khả năng chịu nhiệt cực tốt
Ưu điểm nổi bật nhất của tấm Inox 310S 16mm là khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Nhờ hàm lượng Crom và Niken cao, vật liệu có thể duy trì tính chất cơ học trong điều kiện nhiệt lớn.
Sản phẩm được sử dụng trong:
- Lò nhiệt luyện.
- Lò nung kim loại.
- Buồng đốt.
- Thiết bị gia nhiệt.
- Hệ thống xử lý nhiệt công nghiệp.
So với inox 304, inox 310S có khả năng chống suy giảm cơ tính tốt hơn khi làm việc lâu dài ở nhiệt độ cao.
2. Chống oxy hóa và ăn mòn nhiệt hiệu quả
Trong các môi trường có nhiệt độ cao, kim loại thường bị oxy hóa nhanh chóng.
Tấm Inox 310S 16mm có khả năng hạn chế tình trạng này nhờ:
- Hàm lượng Crom cao tạo lớp bảo vệ bề mặt.
- Cấu trúc Austenitic ổn định.
- Khả năng chống tạo vảy oxit.
Nhờ đó:
- Tăng tuổi thọ thiết bị.
- Giảm chi phí bảo trì.
- Duy trì hiệu suất vận hành.
3. Độ dày 16mm giúp tăng khả năng chịu tải
So với các loại inox 310S có độ dày nhỏ hơn, sản phẩm 16mm có độ cứng và độ ổn định cao hơn.
Ưu điểm:
- Chịu lực tốt.
- Ít bị biến dạng.
- Chống rung hiệu quả.
- Phù hợp cho kết cấu công nghiệp.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết vừa chịu nhiệt vừa chịu tác động cơ học.
4. Khả năng gia công đa dạng
Mặc dù có độ dày tương đối lớn, tấm Inox 310S 16mm vẫn có thể gia công bằng nhiều phương pháp:
- Cắt plasma CNC.
- Cắt laser công suất cao.
- Gia công CNC.
- Khoan lỗ.
- Phay mặt.
- Hàn TIG.
Sản phẩm có thể được gia công thành nhiều dạng chi tiết phục vụ sản xuất.
Các dạng bề mặt của tấm Inox 310S 16mm
Bề mặt No.1
Đây là dạng bề mặt phổ biến đối với inox chịu nhiệt độ dày.
Đặc điểm:
- Cán nóng.
- Độ bền cao.
- Phù hợp môi trường công nghiệp.
Ứng dụng:
- Lò công nghiệp.
- Thiết bị nhiệt.
- Chi tiết máy.
Bề mặt 2B
Bề mặt 2B có độ hoàn thiện cao hơn.
Ưu điểm:
- Bề mặt mịn.
- Dễ vệ sinh.
- Tính thẩm mỹ tốt.
Ứng dụng:
- Thiết bị sản xuất.
- Chi tiết máy yêu cầu ngoại quan.
Quy cách phổ biến của tấm Inox 310S 16mm
Một số kích thước thường gặp:
| Độ dày | Khổ rộng | Chiều dài |
| 16mm | 1500mm | 3000mm |
| 16mm | 1500mm | 6000mm |
| 16mm | 2000mm | 6000mm |
Ngoài kích thước tiêu chuẩn, khách hàng có thể đặt:
- Cắt theo bản vẽ.
- Cắt CNC.
- Gia công phôi.
- Khoan lỗ kỹ thuật.
- Phay bề mặt.
Trọng lượng tấm Inox 310S 16mm
Công thức tính:
Trọng lượng = Độ dày × Chiều rộng × Chiều dài × Tỷ trọng inox
Tỷ trọng inox 310S khoảng 7.98 kg/dm³.
Ví dụ:
Tấm Inox 310S 16mm kích thước 1500mm × 3000mm:
= 16 × 1.5 × 3 × 7.98
≈ 574,56 kg/tấm
Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo kích thước và tiêu chuẩn sản xuất.
Ứng dụng của tấm Inox 310S 16mm
1. Chế tạo lò nung công nghiệp
Đây là lĩnh vực ứng dụng phổ biến nhất.
Tấm Inox 310S 16mm được sử dụng làm:
- Thành lò.
- Tấm chắn nhiệt.
- Khung chịu nhiệt.
- Bộ phận bên trong lò.
2. Ngành luyện kim
Trong luyện kim, vật liệu phải chịu nhiệt độ rất cao.
Ứng dụng:
- Thiết bị nhiệt luyện.
- Khuôn chịu nhiệt.
- Bộ phận vận chuyển kim loại nóng.
- Chi tiết máy.
3. Công nghiệp hóa chất
Inox 310S 16mm được dùng trong:
- Thiết bị phản ứng nhiệt.
- Bồn chứa nhiệt.
- Hệ thống xử lý hóa chất.
- Bộ phận máy chịu nhiệt.
4. Nhà máy xi măng và năng lượng
Ứng dụng:
- Hệ thống đốt.
- Thiết bị trao đổi nhiệt.
- Bộ phận chịu nhiệt trong dây chuyền sản xuất.
So sánh tấm Inox 310S 16mm với Inox 304 16mm
| Tiêu chí | Inox 310S 16mm | Inox 304 16mm |
| Khả năng chịu nhiệt | Rất cao | Trung bình |
| Chống oxy hóa nhiệt | Xuất sắc | Tốt |
| Độ bền nhiệt | Cao | Thấp hơn |
| Ứng dụng | Lò nung, nhiệt luyện | Dân dụng, thực phẩm |
| Giá thành | Cao hơn | Kinh tế hơn |
Nếu môi trường làm việc có nhiệt độ cao liên tục, inox 310S là lựa chọn tối ưu.
Giá tấm Inox 310S 16mm phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá bán tấm Inox 310S 16mm phụ thuộc vào:
1. Giá nguyên liệu inox
Biến động của Niken, Crom và thị trường thép không gỉ ảnh hưởng trực tiếp đến giá.
2. Kích thước sản phẩm
Tấm có kích thước càng lớn thì trọng lượng càng cao.
3. Tiêu chuẩn vật liệu
Các tiêu chuẩn như ASTM, JIS, EN ảnh hưởng đến chất lượng và giá bán.
4. Dịch vụ gia công
Các yêu cầu:
- Cắt CNC.
- Cắt theo kích thước.
- Khoan lỗ.
- Phay mặt.
sẽ làm thay đổi chi phí.
Mua tấm Inox 310S 16mm ở đâu uy tín?
Khi mua tấm Inox 310S 16mm, khách hàng nên lựa chọn đơn vị:
- Có nguồn hàng rõ ràng.
- Cung cấp đúng mác SUS310S.
- Có chứng chỉ vật liệu.
- Nhận gia công theo yêu cầu.
- Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc.
Ngoài sản phẩm inox, khách hàng có thể tham khảo thêm các loại vật tư kim loại khác tại https://vattukimloai.org/ để lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình.
Kết luận
Tấm Inox 310S 16mm là vật liệu thép không gỉ chịu nhiệt cao, sở hữu khả năng chống oxy hóa vượt trội, độ bền cơ học tốt và khả năng làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.
Với độ dày 16mm, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu trong ngành luyện kim, sản xuất lò công nghiệp, hóa chất, xi măng và năng lượng. Đây là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp cần vật liệu bền bỉ, chịu nhiệt cao và có tuổi thọ lâu dài.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

