Tấm Inox 316 0.05mm

Mục lục

    Tấm Inox 316 0.05mm – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

    Tấm Inox 316 0.05mm là gì?

    Tấm Inox 316 0.05mm là dòng vật liệu thép không gỉ cao cấp thuộc nhóm inox Austenitic, được sản xuất với độ dày siêu mỏng chỉ 0.05mm. Đây là loại inox tấm mỏng đặc biệt, nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ dẻo cao, bề mặt sáng đẹp và khả năng đáp ứng tốt các yêu cầu gia công chính xác.

    Khác với inox 304 thông dụng, tấm Inox 316 0.05mm được bổ sung nguyên tố Molypden (Mo) trong thành phần hóa học. Nhờ đó, vật liệu có khả năng chống ăn mòn rỗ, chống ăn mòn trong môi trường chứa muối, hóa chất và độ ẩm cao tốt hơn.

    Với độ dày chỉ 0.05mm, sản phẩm thường được sử dụng trong những lĩnh vực yêu cầu:

    • Vật liệu siêu mỏng.
    • Khả năng chống gỉ cao.
    • Độ chính xác kích thước lớn.
    • Dễ uốn, tạo hình.
    • Bề mặt thẩm mỹ.

    Tấm Inox 316 0.05mm được ứng dụng trong:

    • Linh kiện điện tử.
    • Thiết bị y tế.
    • Màng bảo vệ công nghiệp.
    • Công nghiệp hóa chất.
    • Thiết bị phòng sạch.
    • Gia công chính xác.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại danh mục tấm inox chất lượng cao để lựa chọn vật liệu phù hợp.

    Tổng quan về inox 316

    Inox 316 là một trong những loại thép không gỉ cao cấp được sử dụng rộng rãi trong các môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.

    Điểm khác biệt lớn nhất của inox 316 so với inox 304 là sự xuất hiện của Molypden (Mo). Thành phần này giúp inox 316 có khả năng chống chịu tốt hơn trong:

    • Môi trường nước biển.
    • Dung dịch muối.
    • Hóa chất công nghiệp.
    • Môi trường axit nhẹ.
    • Khu vực có độ ẩm cao.

    Inox 316 thường được chia thành:

    • Inox 316: Loại tiêu chuẩn dùng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
    • Inox 316L: Phiên bản có hàm lượng Carbon thấp, tăng khả năng chống ăn mòn sau khi hàn.

    Thành phần hóa học của inox 316

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)16 – 18%
    Niken (Ni)10 – 14%
    Molypden (Mo)2 – 3%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2%
    Silic (Si)≤ 1%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Các thành phần này mang lại cho inox 316 những đặc tính quan trọng:

    • Crom giúp tạo lớp màng bảo vệ chống oxy hóa.
    • Niken giúp tăng độ bền và tính dẻo.
    • Molypden giúp tăng khả năng chống ăn mòn đặc biệt.

    Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 316 0.05mm

    1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội

    Ưu điểm quan trọng nhất của tấm Inox 316 0.05mm là khả năng chống ăn mòn rất tốt.

    Nhờ chứa Molypden, vật liệu có khả năng chống chịu hiệu quả trong các môi trường:

    • Nước biển.
    • Hơi muối.
    • Hóa chất.
    • Dung dịch công nghiệp.
    • Môi trường ẩm ướt.

    Điều này giúp sản phẩm có tuổi thọ cao hơn so với nhiều loại inox mỏng thông thường.

    2. Độ dày siêu mỏng, trọng lượng nhẹ

    Với độ dày chỉ 0.05mm, tấm Inox 316 có những ưu điểm:

    • Khối lượng nhẹ.
    • Dễ vận chuyển.
    • Tiết kiệm vật liệu.
    • Dễ tạo hình.

    Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng cần lớp inox bảo vệ mỏng nhưng vẫn đảm bảo khả năng chống gỉ.

    3. Độ dẻo và khả năng gia công tốt

    Tấm Inox 316 0.05mm có độ dẻo cao, dễ dàng thực hiện các phương pháp gia công:

    • Cắt chính xác.
    • Dập định hình.
    • Uốn cong.
    • Cán mỏng.
    • Gia công linh kiện nhỏ.

    Đặc tính này rất quan trọng trong các ngành sản xuất yêu cầu độ chính xác cao.

    4. Bề mặt sáng đẹp, tính thẩm mỹ cao

    Inox 316 có bề mặt sáng bạc tự nhiên.

    Ưu điểm:

    • Không cần sơn phủ.
    • Không bong tróc.
    • Dễ vệ sinh.
    • Giữ vẻ ngoài lâu dài.

    Đây là lý do vật liệu được sử dụng trong nhiều sản phẩm cao cấp.

    5. Khả năng chịu nhiệt ổn định

    Mặc dù có độ dày rất nhỏ, inox 316 vẫn duy trì được khả năng chịu nhiệt tốt trong các điều kiện phù hợp.

    Sản phẩm có thể sử dụng trong:

    • Thiết bị nhiệt nhẹ.
    • Linh kiện công nghiệp.
    • Môi trường có nhiệt độ thay đổi.

    Các dạng bề mặt của tấm Inox 316 0.05mm

    Bề mặt 2B

    Đây là dạng bề mặt phổ biến.

    Đặc điểm:

    • Mịn.
    • Sáng nhẹ.
    • Dễ vệ sinh.

    Ứng dụng:

    • Linh kiện công nghiệp.
    • Thiết bị y tế.
    • Sản phẩm cơ khí.

    Bề mặt BA

    Bề mặt BA có độ bóng cao hơn.

    Ưu điểm:

    • Bóng gương.
    • Tính thẩm mỹ cao.
    • Phù hợp sản phẩm yêu cầu ngoại quan.

    Bề mặt No.4

    Đặc điểm:

    • Có vân xước nhẹ.
    • Tính thẩm mỹ tốt.
    • Dễ làm sạch.

    Quy cách phổ biến của tấm Inox 316 0.05mm

    Một số quy cách tham khảo:

    Độ dàyKhổ rộngChiều dài
    0.05mm300mm1000mm
    0.05mm500mm2000mm
    0.05mm1000mmCuộn hoặc tấm

    Ngoài kích thước tiêu chuẩn, khách hàng có thể yêu cầu:

    • Cắt theo kích thước.
    • Cắt cuộn thành tấm.
    • Gia công theo bản vẽ.
    • Xử lý bề mặt.

    Trọng lượng tấm Inox 316 0.05mm

    Công thức tính:

    Trọng lượng = Độ dày × Chiều rộng × Chiều dài × Tỷ trọng

    Tỷ trọng inox 316 khoảng 7.98 kg/dm³.

    Ví dụ:

    Tấm Inox 316 0.05mm kích thước 1000mm × 2000mm:

    = 0.05 × 1 × 2 × 7.98

    ≈ 0.798 kg/tấm

    Nhờ trọng lượng nhẹ, sản phẩm phù hợp với các ứng dụng yêu cầu giảm khối lượng thiết bị.

    Ứng dụng của tấm Inox 316 0.05mm

    1. Ngành điện tử

    Tấm Inox 316 siêu mỏng được sử dụng để:

    • Làm lớp bảo vệ linh kiện.
    • Chi tiết máy điện tử.
    • Bộ phận chống nhiễu.
    • Linh kiện chính xác.

    2. Thiết bị y tế

    Nhờ khả năng chống ăn mòn và vệ sinh dễ dàng, inox 316 được dùng trong:

    • Dụng cụ y tế.
    • Thiết bị phòng sạch.
    • Linh kiện máy móc y tế.

    3. Công nghiệp hóa chất

    Ứng dụng:

    • Màng chắn bảo vệ.
    • Chi tiết thiết bị.
    • Bộ phận tiếp xúc hóa chất nhẹ.

    4. Ngành thực phẩm

    Tấm Inox 316 0.05mm được sử dụng trong:

    • Thiết bị chế biến.
    • Bộ phận máy thực phẩm.
    • Linh kiện cần vệ sinh thường xuyên.

    So sánh tấm Inox 316 0.05mm và Inox 304 0.05mm

    Tiêu chíInox 316 0.05mmInox 304 0.05mm
    Chống ăn mònRất tốtTốt
    Chống muối biểnXuất sắcKhá
    Thành phần MoKhông
    Độ bềnCao hơnTốt
    Giá thànhCao hơnKinh tế hơn

    Nếu sử dụng trong môi trường hóa chất, nước biển hoặc độ ẩm cao, inox 316 0.05mm là lựa chọn phù hợp hơn.

    Giá tấm Inox 316 0.05mm phụ thuộc vào yếu tố nào?

    Giá bán tấm Inox 316 0.05mm phụ thuộc vào:

    1. Giá nguyên liệu

    Do inox 316 chứa Niken và Molypden nên giá thường cao hơn inox 304.

    2. Kích thước sản phẩm

    Kích thước tấm, khổ rộng và số lượng đặt hàng ảnh hưởng đến giá.

    3. Bề mặt inox

    Các loại bề mặt BA, 2B, No.4 có mức giá khác nhau.

    4. Yêu cầu gia công

    Các dịch vụ:

    • Cắt chính xác.
    • Gia công linh kiện.
    • Xử lý bề mặt.

    sẽ ảnh hưởng đến chi phí.

    Mua tấm Inox 316 0.05mm ở đâu uy tín?

    Khi mua tấm Inox 316 0.05mm, khách hàng nên lựa chọn đơn vị:

    • Cung cấp đúng mác SUS316.
    • Có nguồn gốc vật liệu rõ ràng.
    • Có chứng chỉ chất lượng.
    • Nhận gia công theo yêu cầu.
    • Hỗ trợ giao hàng toàn quốc.

    Ngoài các sản phẩm inox, khách hàng có thể tham khảo thêm các loại vật tư kim loại khác tại https://vattukimloai.org/ để lựa chọn vật liệu phù hợp.

    Kết luận

    Tấm Inox 316 0.05mm là vật liệu inox siêu mỏng cao cấp, nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ dẻo cao, trọng lượng nhẹ và khả năng gia công chính xác.

    Sản phẩm đặc biệt phù hợp trong các lĩnh vực điện tử, y tế, hóa chất, thực phẩm và các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu mỏng nhưng vẫn đảm bảo độ bền, tính ổn định và tuổi thọ lâu dài.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: