Tấm Inox 316 0.12mm

Mục lục

    Tấm Inox 316 0.12mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

    Giới thiệu về tấm Inox 316 0.12mm

    Tấm Inox 316 0.12mm là sản phẩm thép không gỉ cao cấp thuộc nhóm inox Austenitic, được sản xuất với độ dày mỏng nhằm đáp ứng các nhu cầu sử dụng trong những lĩnh vực yêu cầu vật liệu có tính linh hoạt cao, khả năng chống ăn mòn tốt và độ chính xác lớn.

    Với độ dày chỉ 0.12mm, sản phẩm thuộc nhóm inox tấm mỏng, có khả năng dễ dàng gia công, cắt, uốn, dập tạo hình nhưng vẫn giữ được những đặc tính nổi bật của mác thép SUS 316 như:

    • Khả năng chống ăn mòn vượt trội.
    • Chống oxy hóa tốt.
    • Bề mặt sáng đẹp.
    • Độ bền cơ học ổn định.

    Điểm khác biệt lớn nhất của Inox 316 so với Inox 304 là sự bổ sung nguyên tố Molypden (Mo), giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa muối, hóa chất, nước biển và các tác nhân ăn mòn mạnh.

    Nhờ những ưu điểm này, tấm Inox 316 0.12mm được ứng dụng trong nhiều ngành như điện tử, y tế, thực phẩm, hóa chất, hàng hải và sản xuất linh kiện chính xác.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại danh mục sản phẩm inox của muabankimloai.org để lựa chọn vật liệu phù hợp.

    1. Tấm Inox 316 0.12mm là gì?

    Tấm Inox 316 0.12mm là loại thép không gỉ SUS 316 có độ dày 0.12mm, được sản xuất bằng phương pháp cán nguội để đạt độ chính xác cao về chiều dày, độ phẳng và chất lượng bề mặt.

    Đây là dòng inox Austenitic có cấu trúc ổn định, không bị nhiễm từ hoặc chỉ nhiễm từ nhẹ sau quá trình gia công.

    Sản phẩm có thể được cung cấp dưới dạng:

    • Tấm inox cắt sẵn.
    • Cuộn inox 316 mỏng.
    • Gia công theo kích thước yêu cầu.

    Với độ dày 0.12mm, vật liệu phù hợp cho các ứng dụng cần:

    • Khối lượng nhẹ.
    • Dễ tạo hình.
    • Tiết kiệm vật liệu.
    • Khả năng chống gỉ cao.

    2. Thành phần hóa học của Inox 316

    Bảng thành phần hóa học tiêu chuẩn:

    Thành phầnHàm lượng (%)
    Crom (Cr)16 – 18%
    Niken (Ni)10 – 14%
    Molypden (Mo)2 – 3%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2%
    Silic (Si)≤ 1%
    Photpho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.03%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Vai trò của các nguyên tố chính

    Crom (Cr)

    Crom tạo nên lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt inox, giúp:

    • Chống gỉ hiệu quả.
    • Tăng khả năng chống oxy hóa.
    • Duy trì độ sáng bề mặt.

    Niken (Ni)

    Niken giúp cải thiện:

    • Độ dẻo.
    • Độ bền.
    • Khả năng tạo hình.
    • Tính ổn định cấu trúc.

    Molypden (Mo)

    Molypden là yếu tố giúp Inox 316 có khả năng vượt trội hơn Inox 304:

    • Chống ăn mòn Clorua.
    • Chống nước biển.
    • Chống hóa chất tốt hơn.

    3. Thông số kỹ thuật tấm Inox 316 0.12mm

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmTấm Inox 316 0.12mm
    Mác thépSUS 316 / AISI 316
    Độ dày0.12mm
    Nhóm inoxAustenitic
    Tiêu chuẩnASTM, JIS, AISI
    Bề mặt2B, BA, No.4, HL
    Chiều rộngTheo yêu cầu
    Chiều dàiTheo yêu cầu
    Xuất xứNhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc
    Gia côngCắt, dập, uốn, tạo hình

    Sản phẩm thường được sản xuất với độ chính xác cao để phục vụ các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu mỏng.

    4. Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 316 0.12mm

    4.1. Khả năng chống ăn mòn cực tốt

    Đây là ưu điểm quan trọng nhất của tấm Inox 316 0.12mm.

    Nhờ thành phần Molypden, vật liệu có khả năng chống lại:

    • Nước muối.
    • Môi trường biển.
    • Hóa chất công nghiệp.
    • Hơi ẩm cao.

    So với Inox 304, Inox 316 có độ bền cao hơn trong những môi trường có tính ăn mòn mạnh.

    4.2. Độ mỏng linh hoạt

    Với độ dày 0.12mm, sản phẩm có nhiều ưu điểm:

    • Trọng lượng nhẹ.
    • Dễ vận chuyển.
    • Dễ uốn cong.
    • Dễ cắt tạo hình.

    Điều này giúp vật liệu phù hợp với các sản phẩm yêu cầu kích thước nhỏ và độ chính xác cao.

    4.3. Bề mặt đẹp, dễ vệ sinh

    Tấm Inox 316 0.12mm có bề mặt:

    • Sáng bóng.
    • Ít bám bẩn.
    • Không bị bong tróc.
    • Dễ vệ sinh.

    Đây là lý do vật liệu được sử dụng nhiều trong ngành thực phẩm và y tế.

    4.4. Khả năng chịu nhiệt ổn định

    Mặc dù có độ dày nhỏ, Inox 316 vẫn có khả năng chịu nhiệt tốt.

    Sản phẩm có thể sử dụng trong:

    • Thiết bị công nghiệp.
    • Linh kiện máy.
    • Bộ phận chịu nhiệt vừa phải.

    4.5. Dễ dàng gia công

    Tấm Inox 316 0.12mm có thể thực hiện:

    • Cắt laser.
    • Dập khuôn.
    • Ép định hình.
    • Uốn cong.
    • Gia công linh kiện nhỏ.

    5. Ứng dụng của tấm Inox 316 0.12mm

    5.1. Ngành điện tử

    Sản phẩm được sử dụng để:

    • Làm linh kiện điện tử.
    • Tấm bảo vệ.
    • Vỏ thiết bị.
    • Bộ phận máy chính xác.

    5.2. Ngành y tế

    Ứng dụng trong:

    • Thiết bị y tế.
    • Dụng cụ phòng sạch.
    • Linh kiện máy móc y tế.

    Khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh giúp Inox 316 phù hợp với môi trường yêu cầu cao.

    5.3. Ngành thực phẩm

    Sử dụng trong:

    • Máy chế biến thực phẩm.
    • Thiết bị chứa.
    • Linh kiện tiếp xúc nguyên liệu.

    5.4. Ngành hóa chất

    Tấm Inox 316 0.12mm được dùng cho:

    • Bộ phận thiết bị hóa chất.
    • Tấm bảo vệ chống ăn mòn.
    • Linh kiện máy sản xuất.

    5.5. Ngành hàng hải

    Nhờ khả năng chống muối tốt, vật liệu được ứng dụng trong:

    • Thiết bị tàu biển.
    • Linh kiện ngoài trời.
    • Công trình ven biển.

    6. So sánh tấm Inox 316 0.12mm với Inox 304 0.12mm

    Tiêu chíInox 316 0.12mmInox 304 0.12mm
    Khả năng chống ăn mònRất caoTốt
    MolypdenKhông
    Chống nước biểnTốtTrung bình
    Chống hóa chấtCao hơnThấp hơn
    Giá thànhCao hơnKinh tế hơn

    Nếu sử dụng trong môi trường khắc nghiệt, Inox 316 0.12mm là lựa chọn phù hợp hơn.

    7. Báo giá tấm Inox 316 0.12mm

    Giá tấm Inox 316 0.12mm phụ thuộc vào:

    Chất lượng vật liệu

    Bao gồm:

    • Mác thép.
    • Tiêu chuẩn sản xuất.
    • Nguồn gốc xuất xứ.

    Kích thước sản phẩm

    Các yếu tố:

    • Chiều rộng.
    • Chiều dài.
    • Số lượng mua.

    Bề mặt inox

    Các loại bề mặt:

    • BA.
    • 2B.
    • No.4.
    • HL.

    Gia công

    Chi phí có thể thay đổi nếu yêu cầu:

    • Cắt theo kích thước.
    • Dập định hình.
    • Gia công chính xác.

    8. Cách lựa chọn tấm Inox 316 0.12mm chất lượng

    Khi lựa chọn sản phẩm, cần kiểm tra:

    Mác thép

    Đảm bảo:

    • SUS 316.
    • AISI 316.

    Độ dày

    Đúng tiêu chuẩn 0.12mm.

    Chất lượng bề mặt

    Không có:

    • Vết rách.
    • Nếp gấp.
    • Trầy xước lớn.

    Chứng từ sản phẩm

    Nên có:

    • CO.
    • CQ.
    • Chứng nhận vật liệu.

    9. Mua tấm Inox 316 0.12mm ở đâu uy tín?

    muabankimloai.org là đơn vị cung cấp các sản phẩm inox phục vụ nhiều lĩnh vực:

    • Tấm Inox 316.
    • Tấm Inox 304.
    • Tấm Inox 310S.
    • Cuộn inox.
    • Gia công inox theo yêu cầu.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục sản phẩm inox để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

    Ngoài ra, khách hàng có thể tham khảo thêm vật tư kim loại tại:
    https://vattukimloai.org/

    10. Kết luận

    Tấm Inox 316 0.12mm là dòng vật liệu inox mỏng cao cấp, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ linh hoạt, khả năng chống ăn mòn và độ chính xác trong gia công.

    Nhờ sự kết hợp giữa độ dày nhỏ, tính ổn định cao và khả năng chống chịu môi trường tốt, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong điện tử, y tế, thực phẩm, hóa chất và hàng hải.

    Với những ưu điểm vượt trội, tấm Inox 316 0.12mm là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp cần vật liệu inox mỏng, bền, đẹp và có khả năng sử dụng lâu dài trong môi trường công nghiệp hiện đại.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: