Tấm Inox 316 0.35mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết
Giới thiệu về tấm Inox 316 0.35mm
Tấm Inox 316 0.35mm là dòng vật liệu thép không gỉ cao cấp thuộc nhóm Austenitic, được sản xuất với độ dày 0.35mm nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học, tính thẩm mỹ và khả năng gia công chính xác.
So với các dòng inox mỏng hơn như Tấm Inox 316 0.02mm, 0.07mm, 0.12mm, sản phẩm có độ dày 0.35mm mang lại sự cân bằng tốt giữa trọng lượng nhẹ, độ linh hoạt và khả năng chịu lực. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần vật liệu vừa dễ tạo hình vừa đảm bảo độ chắc chắn trong quá trình sử dụng.
Inox 316 nổi bật nhờ chứa nguyên tố Molypden (Mo) trong thành phần hợp kim, giúp tăng khả năng chống ăn mòn vượt trội so với Inox 304, đặc biệt trong các môi trường:
- Nước biển.
- Hóa chất công nghiệp.
- Môi trường có độ ẩm cao.
- Khu vực chứa nhiều ion Clorua.
Nhờ những đặc tính ưu việt, tấm Inox 316 0.35mm được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành như:
- Công nghiệp thực phẩm.
- Dược phẩm.
- Y tế.
- Hóa chất.
- Điện tử.
- Hàng hải.
- Cơ khí chế tạo.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại danh mục sản phẩm inox của muabankimloai.org để lựa chọn vật liệu phù hợp.
1. Tấm Inox 316 0.35mm là gì?
Tấm Inox 316 0.35mm là loại thép không gỉ SUS 316 có chiều dày 0.35mm, được sản xuất bằng phương pháp cán nguội hiện đại nhằm đảm bảo độ chính xác cao về kích thước và chất lượng bề mặt.
Đây là dòng inox Austenitic có cấu trúc ổn định, khả năng chống oxy hóa tốt và có thể hoạt động trong nhiều môi trường khác nhau.
Sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng:
- Tấm inox 316 cắt theo quy cách.
- Cuộn inox 316 độ dày 0.35mm.
- Gia công theo yêu cầu khách hàng.
Với độ dày 0.35mm, vật liệu có ưu điểm:
- Dễ uốn cong.
- Dễ cắt.
- Dễ dập tạo hình.
- Có độ cứng tốt hơn inox siêu mỏng.
- Khả năng chịu lực ổn định.
2. Thành phần hóa học của Inox 316
Bảng thành phần hóa học tiêu chuẩn:
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 10 – 14% |
| Molypden (Mo) | 2 – 3% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2% |
| Silic (Si) | ≤ 1% |
| Photpho (P) | ≤ 0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố chính
Crom (Cr)
Crom giúp tạo lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt inox, giúp:
- Chống gỉ.
- Chống oxy hóa.
- Tăng độ bền bề mặt.
Niken (Ni)
Niken mang lại:
- Độ dẻo cao.
- Khả năng tạo hình tốt.
- Sự ổn định của cấu trúc Austenitic.
Molypden (Mo)
Molypden giúp Inox 316 có khả năng:
- Chống ăn mòn rỗ.
- Chống ăn mòn khe.
- Chịu được môi trường chứa muối và hóa chất.
3. Thông số kỹ thuật tấm Inox 316 0.35mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 316 0.35mm |
| Mác thép | SUS 316 / AISI 316 |
| Độ dày | 0.35mm |
| Nhóm inox | Austenitic |
| Tiêu chuẩn | ASTM, JIS, AISI |
| Bề mặt | 2B, BA, No.4, HL |
| Chiều rộng | Theo yêu cầu |
| Chiều dài | Theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc |
| Gia công | Cắt laser, dập, uốn, tạo hình |
Sản phẩm có thể được gia công theo nhiều kích thước khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu của từng công trình hoặc dây chuyền sản xuất.
4. Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 316 0.35mm
4.1. Chống ăn mòn vượt trội
Khả năng chống ăn mòn là ưu điểm quan trọng nhất của Inox 316.
Nhờ thành phần Molypden, tấm Inox 316 0.35mm có thể làm việc tốt trong:
- Môi trường biển.
- Nhà máy hóa chất.
- Khu vực nhiều hơi muối.
- Môi trường ẩm ướt.
So với Inox 304, vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, đặc biệt là hiện tượng ăn mòn rỗ do ion Clorua gây ra.
4.2. Độ dày 0.35mm linh hoạt và chắc chắn
Độ dày 0.35mm mang lại sự cân bằng giữa:
- Tính linh hoạt.
- Độ bền.
- Khả năng chịu lực.
- Trọng lượng nhẹ.
Sản phẩm phù hợp cho các chi tiết cần độ mỏng nhưng không quá dễ biến dạng.
4.3. Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh
Tấm Inox 316 0.35mm có bề mặt:
- Sáng bóng.
- Ít bám bụi.
- Không bị bong tróc.
- Dễ lau chùi.
Đây là ưu điểm quan trọng trong ngành thực phẩm, y tế và dược phẩm.
4.4. Khả năng chịu nhiệt ổn định
Inox 316 có thể duy trì tính chất cơ học trong điều kiện nhiệt độ thay đổi.
Sản phẩm phù hợp với:
- Thiết bị công nghiệp.
- Linh kiện máy.
- Bộ phận kỹ thuật.
4.5. Dễ dàng gia công
Tấm Inox 316 0.35mm có thể áp dụng nhiều phương pháp:
- Cắt laser.
- Cắt CNC.
- Dập khuôn.
- Uốn định hình.
- Hàn chính xác.
5. Ứng dụng của tấm Inox 316 0.35mm
5.1. Ngành thực phẩm
Sử dụng trong:
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Bồn chứa.
- Máy đóng gói.
- Linh kiện tiếp xúc thực phẩm.
5.2. Ngành y tế và dược phẩm
Ứng dụng:
- Thiết bị y tế.
- Dụng cụ phòng sạch.
- Linh kiện máy sản xuất thuốc.
5.3. Ngành hóa chất
Tấm Inox 316 0.35mm được sử dụng cho:
- Tấm bảo vệ thiết bị.
- Linh kiện máy hóa chất.
- Bộ phận tiếp xúc môi trường ăn mòn.
5.4. Ngành điện tử
Ứng dụng:
- Linh kiện điện tử.
- Vỏ bảo vệ.
- Tấm chắn kỹ thuật.
5.5. Ngành hàng hải
Nhờ khả năng chống muối tốt, sản phẩm phù hợp với:
- Thiết bị tàu biển.
- Máy móc ngoài trời.
- Công trình ven biển.
6. So sánh tấm Inox 316 0.35mm với Inox 304 0.35mm
| Tiêu chí | Inox 316 0.35mm | Inox 304 0.35mm |
| Chống ăn mòn | Rất cao | Tốt |
| Molypden (Mo) | Có | Không |
| Môi trường biển | Rất phù hợp | Hạn chế hơn |
| Khả năng chống hóa chất | Cao | Trung bình |
| Giá thành | Cao hơn | Kinh tế hơn |
Trong các môi trường có tính ăn mòn mạnh, Inox 316 0.35mm là lựa chọn tối ưu hơn.
7. Báo giá tấm Inox 316 0.35mm
Giá tấm Inox 316 0.35mm phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
Mác thép
Bao gồm:
- SUS 316.
- Tiêu chuẩn ASTM/JIS.
- Nguồn gốc xuất xứ.
Quy cách sản phẩm
Các yếu tố:
- Kích thước tấm.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu cắt.
Bề mặt
Các loại phổ biến:
- BA.
- 2B.
- HL.
- No.4.
Gia công
Chi phí có thể thay đổi nếu khách hàng yêu cầu:
- Cắt CNC.
- Cắt laser.
- Dập tạo hình.
8. Cách lựa chọn tấm Inox 316 0.35mm chất lượng
Khi mua sản phẩm, cần chú ý:
Kiểm tra mác thép
Đảm bảo đúng:
- SUS 316.
- AISI 316.
Kiểm tra độ dày
Đảm bảo sản phẩm đúng 0.35mm.
Kiểm tra bề mặt
Không có:
- Vết nứt.
- Cong vênh.
- Trầy xước nghiêm trọng.
Kiểm tra chứng từ
Nên có:
- CO.
- CQ.
- Chứng nhận chất lượng.
9. Mua tấm Inox 316 0.35mm ở đâu uy tín?
muabankimloai.org chuyên cung cấp các dòng inox chất lượng cao phục vụ nhiều ngành công nghiệp:
- Tấm Inox 316.
- Tấm Inox 304.
- Tấm Inox 310S.
- Cuộn inox.
- Gia công inox theo yêu cầu.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục sản phẩm inox để lựa chọn vật liệu phù hợp.
Ngoài ra, khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm vật tư kim loại tại:
https://vattukimloai.org/
10. Kết luận
Tấm Inox 316 0.35mm là vật liệu thép không gỉ chất lượng cao, sở hữu khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền ổn định và khả năng gia công linh hoạt.
Với độ dày phù hợp, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu trong ngành thực phẩm, y tế, hóa chất, điện tử và hàng hải.
Nhờ sự kết hợp giữa tính thẩm mỹ, độ bền và khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt, tấm Inox 316 0.35mm là lựa chọn đáng tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp hiện đại.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

