Tấm Inox 316 0.6mm

Mục lục

    Tấm Inox 316 0.6mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

    Giới thiệu về tấm Inox 316 0.6mm

    Tấm Inox 316 0.6mm là dòng thép không gỉ cao cấp thuộc nhóm Austenitic, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cao, bề mặt sáng đẹp và khả năng gia công linh hoạt.

    Với độ dày 0.6mm, sản phẩm có độ cứng tốt hơn so với các loại inox mỏng 0.02mm, 0.07mm, 0.12mm, 0.17mm hoặc 0.35mm, đồng thời vẫn giữ được khả năng uốn, cắt và tạo hình thuận tiện.

    Inox 316 được xem là một trong những loại inox có chất lượng cao nhờ sự bổ sung của nguyên tố Molypden (Mo) trong thành phần hóa học. Thành phần này giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt hơn Inox 304, đặc biệt trong những môi trường:

    • Nước biển.
    • Hóa chất công nghiệp.
    • Môi trường chứa ion Clorua.
    • Khu vực có độ ẩm cao.

    Nhờ các đặc tính nổi bật, tấm Inox 316 0.6mm được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:

    • Công nghiệp thực phẩm.
    • Dược phẩm.
    • Thiết bị y tế.
    • Hóa chất.
    • Điện tử.
    • Cơ khí chính xác.
    • Ngành hàng hải.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại danh mục sản phẩm inox của muabankimloai.org để lựa chọn vật liệu phù hợp.

    1. Tấm Inox 316 0.6mm là gì?

    Tấm Inox 316 0.6mm là sản phẩm thép không gỉ SUS 316 có chiều dày 0.6mm, được sản xuất bằng công nghệ cán nguội nhằm đảm bảo độ chính xác cao về kích thước, độ phẳng và chất lượng bề mặt.

    Đây là loại inox thuộc nhóm Austenitic, có cấu trúc ổn định và khả năng duy trì tính chất cơ học tốt trong nhiều môi trường sử dụng.

    Sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng:

    • Tấm inox 316 cắt theo kích thước.
    • Cuộn inox 316 dày 0.6mm.
    • Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

    Với độ dày 0.6mm, vật liệu có ưu điểm:

    • Khả năng chịu lực tốt.
    • Ít bị biến dạng.
    • Dễ gia công.
    • Trọng lượng vừa phải.
    • Tuổi thọ sử dụng cao.

    2. Thành phần hóa học của Inox 316

    Bảng thành phần hóa học tiêu chuẩn:

    Thành phầnHàm lượng (%)
    Crom (Cr)16 – 18%
    Niken (Ni)10 – 14%
    Molypden (Mo)2 – 3%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2%
    Silic (Si)≤ 1%
    Photpho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.03%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Vai trò của các nguyên tố chính

    Crom (Cr)

    Crom tạo nên lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt inox, giúp:

    • Hạn chế gỉ sét.
    • Chống oxy hóa.
    • Tăng độ bền bề mặt.

    Niken (Ni)

    Niken giúp:

    • Tăng độ dẻo.
    • Ổn định cấu trúc Austenitic.
    • Cải thiện khả năng gia công.

    Molypden (Mo)

    Molypden giúp Inox 316 có ưu điểm vượt trội:

    • Chống ăn mòn rỗ.
    • Chống ăn mòn khe.
    • Chịu được môi trường muối biển.
    • Làm việc tốt với hóa chất.

    3. Thông số kỹ thuật tấm Inox 316 0.6mm

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmTấm Inox 316 0.6mm
    Mác thépSUS 316 / AISI 316
    Độ dày0.6mm
    Nhóm inoxAustenitic
    Tiêu chuẩnASTM, JIS, AISI
    Bề mặt2B, BA, No.4, HL
    Chiều rộngTheo yêu cầu
    Chiều dàiTheo yêu cầu
    Xuất xứNhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc
    Gia côngCắt laser, CNC, dập, uốn

    Sản phẩm có thể được gia công theo nhiều quy cách khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu của từng ngành sản xuất.

    4. Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 316 0.6mm

    4.1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội

    Đây là ưu điểm quan trọng nhất của Inox 316.

    Nhờ hàm lượng Molypden, tấm Inox 316 0.6mm có khả năng chống chịu tốt với:

    • Nước muối.
    • Hơi ẩm.
    • Hóa chất nhẹ.
    • Môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

    So với Inox 304, Inox 316 có khả năng chống ăn mòn cao hơn, đặc biệt trong môi trường có chứa Clorua.

    4.2. Độ dày 0.6mm có tính ứng dụng cao

    Độ dày 0.6mm mang lại sự cân bằng giữa:

    • Độ bền.
    • Khả năng chịu lực.
    • Tính linh hoạt.
    • Trọng lượng.

    Sản phẩm phù hợp cho nhiều ứng dụng cần vật liệu vừa mỏng vừa chắc chắn.

    4.3. Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh

    Tấm Inox 316 0.6mm có bề mặt:

    • Sáng đẹp.
    • Chống bám bẩn.
    • Dễ lau chùi.
    • Có tính thẩm mỹ cao.

    Đặc điểm này rất phù hợp trong các ngành yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.

    4.4. Khả năng chịu nhiệt ổn định

    Inox 316 có khả năng duy trì độ bền trong môi trường nhiệt độ thay đổi.

    Ứng dụng trong:

    • Thiết bị công nghiệp.
    • Máy móc sản xuất.
    • Linh kiện kỹ thuật.

    4.5. Dễ dàng gia công

    Tấm Inox 316 0.6mm có thể thực hiện:

    • Cắt laser.
    • Cắt CNC.
    • Uốn cong.
    • Dập khuôn.
    • Hàn TIG.

    5. Ứng dụng của tấm Inox 316 0.6mm

    5.1. Ngành thực phẩm

    Ứng dụng:

    • Máy chế biến thực phẩm.
    • Bồn chứa nguyên liệu.
    • Thiết bị nhà máy thực phẩm.
    • Linh kiện tiếp xúc thực phẩm.

    5.2. Ngành y tế và dược phẩm

    Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:

    • Thiết bị y tế.
    • Dụng cụ phòng sạch.
    • Linh kiện máy sản xuất dược phẩm.

    5.3. Ngành hóa chất

    Tấm Inox 316 0.6mm phù hợp với:

    • Thiết bị chứa hóa chất.
    • Tấm bảo vệ.
    • Bộ phận máy phản ứng.

    5.4. Ngành điện tử

    Ứng dụng:

    • Vỏ thiết bị.
    • Tấm chắn bảo vệ.
    • Linh kiện kỹ thuật.

    5.5. Ngành hàng hải

    Nhờ khả năng chống muối tốt, sản phẩm được sử dụng trong:

    • Thiết bị tàu biển.
    • Công trình ven biển.
    • Máy móc ngoài trời.

    6. So sánh tấm Inox 316 0.6mm với Inox 304 0.6mm

    Tiêu chíInox 316 0.6mmInox 304 0.6mm
    Chống ăn mònRất caoTốt
    Thành phần MolypdenKhông
    Môi trường biểnPhù hợpHạn chế hơn
    Chống hóa chấtTốt hơnTrung bình
    Giá thànhCao hơnKinh tế hơn

    Đối với các môi trường yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn cao, Inox 316 là lựa chọn phù hợp hơn.

    7. Báo giá tấm Inox 316 0.6mm

    Giá tấm Inox 316 0.6mm phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

    Chất lượng vật liệu

    Bao gồm:

    • Mác thép.
    • Tiêu chuẩn sản xuất.
    • Nguồn gốc xuất xứ.

    Kích thước sản phẩm

    Giá thay đổi theo:

    • Kích thước tấm.
    • Khối lượng.
    • Số lượng đặt hàng.

    Bề mặt inox

    Các loại bề mặt:

    • BA.
    • 2B.
    • No.4.
    • HL.

    Dịch vụ gia công

    Chi phí có thể thay đổi khi yêu cầu:

    • Cắt theo bản vẽ.
    • Gia công CNC.
    • Dập tạo hình.

    8. Cách lựa chọn tấm Inox 316 0.6mm chất lượng

    Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng cần chú ý:

    Kiểm tra mác thép

    Đảm bảo:

    • SUS 316.
    • AISI 316.

    Kiểm tra độ dày

    Đúng tiêu chuẩn 0.6mm.

    Kiểm tra bề mặt

    Sản phẩm cần:

    • Không cong vênh.
    • Không nứt.
    • Không có lỗi vật liệu.

    Kiểm tra chứng từ

    Nên có:

    • CO.
    • CQ.
    • Chứng nhận chất lượng.

    9. Mua tấm Inox 316 0.6mm ở đâu uy tín?

    muabankimloai.org cung cấp đa dạng các sản phẩm inox phục vụ nhiều lĩnh vực:

    • Tấm Inox 316.
    • Tấm Inox 304.
    • Tấm Inox 310S.
    • Cuộn inox.
    • Gia công inox theo yêu cầu.

    Khách hàng có thể tham khảo danh mục sản phẩm inox để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

    Ngoài ra, khách hàng có thể tìm hiểu thêm các sản phẩm vật tư kim loại khác tại:
    https://vattukimloai.org/

    10. Kết luận

    Tấm Inox 316 0.6mm là dòng vật liệu thép không gỉ cao cấp, sở hữu khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền tốt và tính ứng dụng rộng rãi.

    Với độ dày 0.6mm, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong các ngành thực phẩm, y tế, hóa chất, điện tử và hàng hải.

    Nhờ sự kết hợp giữa độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt, tấm Inox 316 0.6mm là lựa chọn lý tưởng cho các công trình và thiết bị công nghiệp yêu cầu vật liệu inox chất lượng cao.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: