Tấm Inox 316 0.9mm

Mục lục

    Tấm Inox 316 0.9mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

    Giới thiệu về tấm Inox 316 0.9mm

    Tấm Inox 316 0.9mm là dòng thép không gỉ cao cấp thuộc nhóm inox Austenitic, được sản xuất với độ dày 0.9mm nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và tuổi thọ sử dụng lâu dài.

    So với các loại inox có độ dày nhỏ hơn như Tấm Inox 316 0.02mm, 0.07mm, 0.12mm, 0.17mm, 0.22mm, 0.35mm hoặc 0.6mm, sản phẩm Tấm Inox 316 0.9mm có khả năng chịu lực tốt hơn, ít bị biến dạng và phù hợp với nhiều ứng dụng kỹ thuật cần độ cứng ổn định.

    Inox 316 được đánh giá là một trong những mác thép không gỉ chất lượng cao nhờ thành phần có chứa Molypden (Mo). Nguyên tố này giúp vật liệu tăng khả năng chống ăn mòn rỗ, chống ăn mòn khe và chịu được các môi trường khắc nghiệt hơn so với Inox 304.

    Nhờ những ưu điểm nổi bật, tấm Inox 316 0.9mm được ứng dụng rộng rãi trong:

    • Ngành thực phẩm.
    • Ngành dược phẩm.
    • Thiết bị y tế.
    • Công nghiệp hóa chất.
    • Cơ khí chế tạo.
    • Điện tử.
    • Hàng hải.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại danh mục sản phẩm inox của muabankimloai.org để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.

    1. Tấm Inox 316 0.9mm là gì?

    Tấm Inox 316 0.9mm là sản phẩm thép không gỉ SUS 316 có chiều dày 0.9mm, được sản xuất bằng công nghệ cán nguội hiện đại nhằm tạo ra vật liệu có độ chính xác cao về kích thước, độ phẳng và chất lượng bề mặt.

    Sản phẩm thuộc nhóm inox Austenitic, có cấu trúc kim loại ổn định, không bị oxy hóa trong điều kiện thông thường và có khả năng chống chịu tốt với nhiều tác nhân gây ăn mòn.

    Tấm Inox 316 0.9mm thường được cung cấp dưới các dạng:

    • Tấm inox nguyên khổ.
    • Tấm inox cắt theo kích thước yêu cầu.
    • Cuộn inox 316 cán mỏng.
    • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

    Với độ dày 0.9mm, vật liệu đáp ứng tốt các yêu cầu:

    • Độ cứng cao hơn inox mỏng.
    • Khả năng chịu lực tốt.
    • Dễ gia công.
    • Bề mặt đẹp.
    • Độ bền lâu dài.

    2. Thành phần hóa học của Inox 316

    Inox 316 có thành phần hóa học tiêu chuẩn gồm:

    Thành phầnHàm lượng (%)
    Crom (Cr)16 – 18%
    Niken (Ni)10 – 14%
    Molypden (Mo)2 – 3%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2%
    Silic (Si)≤ 1%
    Photpho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.03%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Vai trò của các nguyên tố chính

    Crom (Cr)

    Crom giúp tạo ra lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt inox, mang lại:

    • Khả năng chống gỉ.
    • Chống oxy hóa.
    • Duy trì vẻ sáng bóng của vật liệu.

    Niken (Ni)

    Niken giúp cải thiện:

    • Độ dẻo.
    • Khả năng uốn.
    • Khả năng tạo hình.
    • Độ ổn định cấu trúc.

    Molypden (Mo)

    Molypden là nguyên tố tạo nên sự khác biệt của Inox 316:

    • Tăng khả năng chống ăn mòn muối.
    • Hạn chế ăn mòn rỗ.
    • Tăng độ bền trong môi trường hóa chất.

    3. Thông số kỹ thuật tấm Inox 316 0.9mm

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmTấm Inox 316 0.9mm
    Mác thépSUS 316 / AISI 316
    Độ dày0.9mm
    Nhóm inoxAustenitic
    Tiêu chuẩnASTM, JIS, AISI
    Bề mặt2B, BA, No.4, HL
    Chiều rộngTheo yêu cầu
    Chiều dàiTheo yêu cầu
    Xuất xứNhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc
    Gia côngCắt laser, CNC, uốn, dập

    Sản phẩm có thể được gia công theo kích thước riêng để phù hợp với từng công trình và dây chuyền sản xuất.

    4. Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 316 0.9mm

    4.1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội

    Ưu điểm nổi bật nhất của tấm Inox 316 0.9mm là khả năng chống ăn mòn cao.

    Vật liệu có khả năng làm việc tốt trong:

    • Môi trường biển.
    • Nhà máy hóa chất.
    • Khu vực nhiều hơi muối.
    • Môi trường có độ ẩm cao.

    So với Inox 304, Inox 316 có khả năng chống lại tác động của ion Clorua tốt hơn nhờ thành phần Molypden.

    4.2. Độ dày 0.9mm mang lại độ bền cao

    Với chiều dày 0.9mm, sản phẩm có:

    • Độ cứng tốt.
    • Khả năng chịu va đập cao hơn.
    • Ít cong vênh.
    • Phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.

    Đây là độ dày phổ biến trong các sản phẩm cần sự chắc chắn nhưng vẫn đảm bảo tính linh hoạt khi gia công.

    4.3. Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh

    Tấm Inox 316 0.9mm có bề mặt:

    • Sáng bóng.
    • Mịn.
    • Không bị bong tróc.
    • Dễ làm sạch.

    Nhờ đặc tính này, vật liệu được sử dụng nhiều trong các ngành yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao.

    4.4. Khả năng chịu nhiệt tốt

    Inox 316 có khả năng duy trì tính chất cơ học khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.

    Ứng dụng:

    • Thiết bị sản xuất.
    • Máy móc công nghiệp.
    • Bộ phận kỹ thuật.

    4.5. Gia công dễ dàng

    Tấm Inox 316 0.9mm có thể gia công bằng nhiều phương pháp:

    • Cắt laser.
    • Cắt CNC.
    • Chấn gấp.
    • Uốn cong.
    • Hàn TIG/MIG.

    5. Ứng dụng của tấm Inox 316 0.9mm

    5.1. Ngành thực phẩm

    Sử dụng trong:

    • Máy chế biến thực phẩm.
    • Bồn chứa nguyên liệu.
    • Thiết bị nhà máy.
    • Bàn thao tác inox.

    5.2. Ngành y tế và dược phẩm

    Ứng dụng:

    • Thiết bị y tế.
    • Tủ phòng sạch.
    • Dụng cụ chuyên dụng.
    • Máy móc sản xuất thuốc.

    5.3. Ngành hóa chất

    Tấm Inox 316 0.9mm được dùng để:

    • Làm bồn chứa.
    • Gia công thiết bị hóa chất.
    • Chế tạo linh kiện chống ăn mòn.

    5.4. Ngành cơ khí chế tạo

    Ứng dụng:

    • Chi tiết máy.
    • Vỏ thiết bị.
    • Bộ phận cơ khí yêu cầu độ bền cao.

    5.5. Ngành hàng hải

    Nhờ khả năng chống nước muối tốt, vật liệu được sử dụng trong:

    • Thiết bị tàu biển.
    • Công trình ven biển.
    • Linh kiện ngoài trời.

    6. So sánh tấm Inox 316 0.9mm với Inox 304 0.9mm

    Tiêu chíInox 316 0.9mmInox 304 0.9mm
    Chống ăn mònRất caoTốt
    Thành phần MoKhông
    Chống nước biểnXuất sắcTrung bình
    Chống hóa chấtCaoKhá
    Giá thànhCao hơnKinh tế hơn

    Nếu sử dụng trong môi trường khắc nghiệt, Inox 316 0.9mm là lựa chọn tối ưu hơn.

    7. Báo giá tấm Inox 316 0.9mm

    Giá tấm Inox 316 0.9mm phụ thuộc vào:

    Mác thép

    • SUS 316.
    • Tiêu chuẩn ASTM, JIS.
    • Nguồn gốc vật liệu.

    Kích thước

    Bao gồm:

    • Khổ tấm.
    • Chiều dài.
    • Số lượng đặt mua.

    Bề mặt

    Các loại phổ biến:

    • BA.
    • 2B.
    • No.4.
    • HL.

    Gia công

    Chi phí thay đổi theo yêu cầu:

    • Cắt theo kích thước.
    • Chấn gấp.
    • Gia công CNC.

    8. Cách lựa chọn tấm Inox 316 0.9mm chất lượng

    Khi mua sản phẩm, khách hàng cần chú ý:

    Kiểm tra mác thép

    Đảm bảo:

    • SUS 316.
    • AISI 316.

    Kiểm tra độ dày

    Sản phẩm phải đúng quy cách 0.9mm.

    Kiểm tra bề mặt

    Không có:

    • Vết nứt.
    • Cong vênh.
    • Trầy xước lớn.

    Kiểm tra chứng nhận

    Nên có:

    • CO.
    • CQ.
    • Chứng nhận xuất xưởng.

    9. Mua tấm Inox 316 0.9mm ở đâu uy tín?

    muabankimloai.org là đơn vị cung cấp các sản phẩm inox chất lượng cao như:

    • Tấm Inox 316.
    • Tấm Inox 304.
    • Tấm Inox 310S.
    • Cuộn inox.
    • Gia công inox theo yêu cầu.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục sản phẩm inox để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

    Ngoài ra, khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm vật tư kim loại tại:
    https://vattukimloai.org/

    10. Kết luận

    Tấm Inox 316 0.9mm là vật liệu thép không gỉ cao cấp, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ.

    Với độ dày 0.9mm, sản phẩm mang lại sự cân bằng giữa khả năng chịu lực, tính linh hoạt và hiệu quả kinh tế, phù hợp với nhiều lĩnh vực như thực phẩm, y tế, hóa chất, cơ khí và hàng hải.

    Nhờ những ưu điểm vượt trội, tấm Inox 316 0.9mm là lựa chọn đáng tin cậy cho các công trình và thiết bị công nghiệp yêu cầu vật liệu inox chất lượng cao, bền bỉ và sử dụng lâu dài.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: