Tấm Inox 316 2.5mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết
Giới thiệu về tấm Inox 316 2.5mm
Tấm Inox 316 2.5mm là dòng thép không gỉ cao cấp thuộc nhóm Austenitic, được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và khả năng làm việc ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
Với độ dày 2.5mm, sản phẩm có độ cứng, khả năng chịu lực và độ ổn định cao hơn so với các dòng inox mỏng như Tấm Inox 316 0.02mm, 0.07mm, 0.12mm, 0.17mm, 0.22mm, 0.35mm, 0.6mm hoặc 0.9mm. Đây là độ dày phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp, chế tạo máy, gia công cơ khí và sản xuất thiết bị chuyên dụng.
Inox 316 được đánh giá cao nhờ thành phần chứa Molypden (Mo), giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa muối, hóa chất và các tác nhân oxy hóa mạnh. So với Inox 304, Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, đặc biệt trong môi trường biển hoặc các nhà máy sử dụng hóa chất.
Nhờ các đặc tính nổi bật, tấm Inox 316 2.5mm được ứng dụng rộng rãi trong:
- Ngành hóa chất.
- Công nghiệp thực phẩm.
- Dược phẩm.
- Y tế.
- Cơ khí chế tạo.
- Công trình biển.
- Thiết bị công nghiệp nặng.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại danh mục sản phẩm inox của muabankimloai.org để lựa chọn vật liệu phù hợp.
1. Tấm Inox 316 2.5mm là gì?
Tấm Inox 316 2.5mm là sản phẩm thép không gỉ SUS 316 có chiều dày 2.5mm, được sản xuất bằng công nghệ cán nóng hoặc cán nguội tùy theo yêu cầu sử dụng.
Sản phẩm thuộc nhóm inox Austenitic, sở hữu cấu trúc ổn định với các đặc tính:
- Không bị gỉ sét trong điều kiện thông thường.
- Chống ăn mòn cao.
- Độ bền cơ học tốt.
- Khả năng gia công linh hoạt.
Tấm inox 316 2.5mm thường được cung cấp với nhiều dạng:
- Tấm inox nguyên khổ.
- Tấm inox cắt theo kích thước.
- Gia công CNC.
- Chấn gấp theo bản vẽ.
Với độ dày 2.5mm, sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng cần:
- Khả năng chịu lực cao.
- Độ cứng tốt.
- Khả năng sử dụng lâu dài.
- Chống chịu môi trường khắc nghiệt.
2. Thành phần hóa học của Inox 316
Bảng thành phần hóa học tiêu chuẩn của Inox 316:
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 10 – 14% |
| Molypden (Mo) | 2 – 3% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2% |
| Silic (Si) | ≤ 1% |
| Photpho (P) | ≤ 0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố trong Inox 316
Crom (Cr)
Crom giúp hình thành lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt vật liệu, giúp:
- Chống oxy hóa.
- Hạn chế gỉ sét.
- Duy trì độ sáng bóng.
Niken (Ni)
Niken giúp tăng:
- Độ dẻo.
- Khả năng chịu nhiệt.
- Tính ổn định cấu trúc.
- Khả năng gia công.
Molypden (Mo)
Molypden tạo nên ưu điểm nổi bật của Inox 316:
- Chống ăn mòn rỗ.
- Chống ăn mòn khe.
- Chịu môi trường muối biển.
- Chống hóa chất tốt.
3. Thông số kỹ thuật tấm Inox 316 2.5mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 316 2.5mm |
| Mác thép | SUS 316 / AISI 316 |
| Độ dày | 2.5mm |
| Nhóm inox | Austenitic |
| Tiêu chuẩn | ASTM, JIS, AISI |
| Bề mặt | 2B, BA, No.1, No.4, HL |
| Chiều rộng | Theo yêu cầu |
| Chiều dài | Theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc |
| Gia công | Cắt, chấn, CNC, hàn |
Tùy theo mục đích sử dụng, sản phẩm có thể được cung cấp theo nhiều kích thước khác nhau.
4. Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 316 2.5mm
4.1. Khả năng chống ăn mòn cực tốt
Ưu điểm hàng đầu của tấm Inox 316 2.5mm là khả năng chống ăn mòn vượt trội.
Nhờ thành phần Molypden, vật liệu có thể hoạt động tốt trong:
- Môi trường nước biển.
- Nhà máy hóa chất.
- Khu vực có hơi muối.
- Môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
So với Inox 304, Inox 316 hạn chế tốt hơn hiện tượng ăn mòn rỗ và ăn mòn khe.
4.2. Độ bền cơ học cao
Với độ dày 2.5mm, sản phẩm có:
- Khả năng chịu lực tốt.
- Độ cứng cao.
- Ít biến dạng.
- Khả năng chống va đập tốt.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết cần độ chắc chắn.
4.3. Khả năng chịu nhiệt ổn định
Inox 316 có thể duy trì tính chất cơ học trong môi trường nhiệt độ cao.
Ứng dụng trong:
- Thiết bị nhiệt.
- Máy móc công nghiệp.
- Hệ thống sản xuất.
4.4. Bề mặt đẹp, tuổi thọ cao
Tấm Inox 316 2.5mm có ưu điểm:
- Bề mặt sáng.
- Dễ vệ sinh.
- Không bị bong tróc.
- Ít bảo trì.
Điều này giúp giảm chi phí vận hành trong thời gian dài.
4.5. Gia công linh hoạt
Sản phẩm có thể thực hiện:
- Cắt laser.
- Cắt plasma.
- Chấn gấp.
- Hàn TIG.
- Gia công CNC.
5. Ứng dụng của tấm Inox 316 2.5mm
5.1. Ngành công nghiệp hóa chất
Đây là một trong những lĩnh vực sử dụng nhiều Inox 316 nhất.
Ứng dụng:
- Bồn chứa hóa chất.
- Đường ống.
- Thiết bị phản ứng.
- Linh kiện máy.
5.2. Ngành thực phẩm
Tấm Inox 316 2.5mm được sử dụng để:
- Chế tạo máy chế biến thực phẩm.
- Bồn chứa nguyên liệu.
- Thiết bị nhà máy.
- Bàn thao tác công nghiệp.
5.3. Ngành dược phẩm và y tế
Ứng dụng:
- Thiết bị phòng sạch.
- Máy sản xuất thuốc.
- Dụng cụ y tế.
- Hệ thống chứa.
5.4. Ngành cơ khí chế tạo
Sử dụng trong:
- Chi tiết máy.
- Khung thiết bị.
- Bộ phận chịu lực.
- Linh kiện công nghiệp.
5.5. Công trình biển
Nhờ khả năng chống nước muối tốt, sản phẩm được dùng cho:
- Thiết bị tàu biển.
- Công trình ngoài khơi.
- Hạng mục ven biển.
6. So sánh tấm Inox 316 2.5mm với Inox 304 2.5mm
| Tiêu chí | Inox 316 2.5mm | Inox 304 2.5mm |
| Chống ăn mòn | Rất cao | Tốt |
| Thành phần Mo | Có | Không |
| Chống nước biển | Xuất sắc | Hạn chế |
| Chống hóa chất | Cao | Trung bình |
| Độ bền | Cao | Tốt |
| Giá thành | Cao hơn | Kinh tế hơn |
Trong các môi trường yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn cao, Inox 316 là lựa chọn tối ưu.
7. Báo giá tấm Inox 316 2.5mm
Giá tấm Inox 316 2.5mm phụ thuộc vào:
Chất lượng vật liệu
Bao gồm:
- Mác thép SUS 316.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Nguồn gốc xuất xứ.
Quy cách tấm
Giá thay đổi theo:
- Kích thước.
- Trọng lượng.
- Số lượng đặt hàng.
Bề mặt sản phẩm
Các loại phổ biến:
- 2B.
- BA.
- No.1.
- No.4.
- HL.
Gia công
Chi phí phụ thuộc vào:
- Cắt theo yêu cầu.
- Chấn gấp.
- Khoan lỗ.
- Gia công CNC.
8. Cách lựa chọn tấm Inox 316 2.5mm chất lượng
Khi mua sản phẩm cần chú ý:
Kiểm tra mác thép
Đảm bảo đúng:
- SUS 316.
- AISI 316.
Kiểm tra độ dày
Độ dày phải đạt tiêu chuẩn 2.5mm.
Kiểm tra bề mặt
Không có:
- Nứt gãy.
- Cong vênh.
- Lỗi bề mặt.
Kiểm tra giấy tờ
Nên có:
- CO.
- CQ.
- Chứng nhận chất lượng.
9. Mua tấm Inox 316 2.5mm ở đâu uy tín?
muabankimloai.org chuyên cung cấp các sản phẩm inox chất lượng cao:
- Tấm Inox 316.
- Tấm Inox 304.
- Tấm Inox 310S.
- Cuộn inox.
- Gia công inox theo yêu cầu.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục sản phẩm inox để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Ngoài ra, khách hàng có thể tham khảo thêm các loại vật tư kim loại tại:
https://vattukimloai.org/
10. Kết luận
Tấm Inox 316 2.5mm là vật liệu thép không gỉ cao cấp, có độ bền vượt trội, khả năng chống ăn mòn tốt và đáp ứng được nhiều yêu cầu khắt khe trong công nghiệp.
Với độ dày 2.5mm, sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng cần độ chắc chắn, khả năng chịu tải và tuổi thọ cao như hóa chất, thực phẩm, y tế, cơ khí và hàng hải.
Nhờ những ưu điểm nổi bật về chất lượng và hiệu suất sử dụng, tấm Inox 316 2.5mm là lựa chọn tối ưu cho các công trình, thiết bị và hệ thống công nghiệp hiện đại.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

