Tấm Inox 316 55mm – Báo Giá, Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Mới Nhất
Tấm Inox 316 55mm là gì?
Tấm Inox 316 55mm là dòng thép không gỉ Austenitic cao cấp có độ dày 55mm, được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A240, JIS G4304 và EN 10088. Đây là loại inox chuyên dụng dành cho các công trình và thiết bị yêu cầu khả năng chịu lực cực lớn, chống ăn mòn vượt trội và tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Điểm khác biệt nổi bật của Inox 316 so với các mác thép không gỉ thông thường là thành phần Molypden (Mo) từ 2–3%, giúp vật liệu tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển, hóa chất, dung môi công nghiệp và các môi trường có chứa ion Clorua.
Với độ dày 55mm, sản phẩm thường được sử dụng trong:
- Cơ khí chế tạo hạng nặng.
- Ngành dầu khí.
- Công nghiệp hóa chất.
- Đóng tàu.
- Nhà máy điện.
- Thiết bị áp lực.
- Công trình ngoài khơi.
- Kết cấu chịu tải lớn.
Nếu bạn cần thêm nhiều quy cách inox khác, hãy tham khảo danh mục sản phẩm inox trên muabankimloai.org để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 316 55mm
Khả năng chống ăn mòn vượt trội
Nhờ hàm lượng Molypden, Tấm Inox 316 55mm có khả năng chống:
- Ăn mòn rỗ.
- Ăn mòn khe.
- Oxy hóa.
- Hóa chất.
- Muối biển.
- Axit nhẹ.
- Kiềm.
Điều này giúp sản phẩm hoạt động bền bỉ trong những môi trường mà Inox 304 khó đáp ứng lâu dài.
Độ bền cơ học cực cao
Độ dày 55mm mang lại:
- Khả năng chịu tải rất lớn.
- Độ cứng cao.
- Chịu va đập mạnh.
- Hạn chế biến dạng.
- Độ ổn định lâu dài.
Sản phẩm phù hợp với các thiết bị có tải trọng lớn và yêu cầu độ an toàn cao.
Chịu nhiệt tốt
Tấm Inox 316 55mm có thể làm việc trong môi trường nhiệt độ cao mà vẫn duy trì:
- Độ bền.
- Khả năng chống oxy hóa.
- Tính ổn định của cấu trúc kim loại.
Gia công được nhiều phương pháp
Mặc dù có độ dày lớn nhưng sản phẩm vẫn có thể gia công bằng:
- Cắt Plasma CNC.
- Cắt Laser công suất cao.
- Cắt tia nước.
- Tiện CNC.
- Phay.
- Khoan.
- Hàn TIG.
- Hàn MIG.
Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Khả năng chống ăn mòn cao giúp:
- Giảm chi phí bảo trì.
- Kéo dài thời gian sử dụng.
- Giảm chi phí thay thế thiết bị.
Thành phần hóa học của Inox 316
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
| Crom (Cr) | 16.0 – 18.0 |
| Niken (Ni) | 10.0 – 14.0 |
| Molypden (Mo) | 2.0 – 3.0 |
| Carbon (C) | ≤0.08 |
| Mangan (Mn) | ≤2.00 |
| Silic (Si) | ≤1.00 |
| Photpho (P) | ≤0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤0.03 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần này giúp Inox 316 có khả năng chống ăn mòn và độ bền vượt trội so với nhiều loại inox khác.
Thông số kỹ thuật tấm Inox 316 55mm
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 316 55mm |
| Mác thép | SUS 316 / AISI 316 |
| Độ dày | 55mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304, EN 10088 |
| Bề mặt | No.1 |
| Khổ tiêu chuẩn | 1500x3000mm, 1500x6000mm hoặc theo yêu cầu |
| Phương pháp sản xuất | Cán nóng |
| Tỷ trọng | 7.98 g/cm³ |
| Gia công | Cắt CNC, Plasma, Laser, tiện, phay, hàn |
Ưu điểm của tấm Inox 316 55mm
Khả năng chịu lực rất lớn
Độ dày 55mm đáp ứng tốt các kết cấu chịu tải trọng cao trong:
- Nhà máy công nghiệp.
- Thiết bị áp lực.
- Cầu cảng.
- Hệ thống cơ khí nặng.
Chống ăn mòn trong môi trường biển
Sản phẩm phù hợp với:
- Cảng biển.
- Giàn khoan.
- Tàu biển.
- Nhà máy ven biển.
- Thiết bị ngoài khơi.
Khả năng chịu hóa chất
Được sử dụng rộng rãi trong:
- Nhà máy hóa chất.
- Nhà máy phân bón.
- Nhà máy xử lý nước.
- Nhà máy dược phẩm.
Dễ gia công
Có thể gia công:
- Cắt theo bản vẽ.
- Gia công CNC.
- Khoan.
- Tiện.
- Hàn.
- Đánh bóng.
Ứng dụng của tấm Inox 316 55mm
Ngành dầu khí
Được sử dụng trong:
- Thiết bị khai thác.
- Bồn áp lực.
- Đường ống.
- Van công nghiệp.
- Hệ thống xử lý dầu khí.
Công nghiệp hóa chất
Ứng dụng:
- Bồn chứa axit.
- Bồn phản ứng.
- Đường ống hóa chất.
- Thiết bị sản xuất.
Nhà máy thực phẩm
Dùng để chế tạo:
- Máy chế biến thực phẩm.
- Thiết bị sản xuất đồ uống.
- Hệ thống bồn chứa.
- Thiết bị sữa.
Ngành dược phẩm
Sản xuất:
- Thiết bị vô trùng.
- Bồn chứa.
- Thiết bị phòng sạch.
- Máy sản xuất thuốc.
Ngành hàng hải
Ứng dụng:
- Tàu biển.
- Cầu cảng.
- Thiết bị ngoài khơi.
- Kết cấu chịu nước biển.
Ngành cơ khí chế tạo
Sử dụng để chế tạo:
- Đế máy.
- Bệ máy.
- Kết cấu thép.
- Khuôn mẫu.
- Chi tiết chịu tải lớn.
So sánh tấm Inox 316 55mm với Inox 304 55mm
| Tiêu chí | Inox 316 55mm | Inox 304 55mm |
| Chống ăn mòn | Rất cao | Cao |
| Chống nước biển | Xuất sắc | Trung bình |
| Chống hóa chất | Rất tốt | Khá |
| Độ bền | Rất cao | Cao |
| Tuổi thọ | Rất dài | Dài |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Đối với các công trình ngoài trời, môi trường biển hoặc hóa chất, Inox 316 mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài hơn.
Báo giá tấm Inox 316 55mm
Giá Tấm Inox 316 55mm phụ thuộc vào các yếu tố:
- Kích thước tấm.
- Trọng lượng.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Xuất xứ.
- Loại bề mặt.
- Khối lượng đặt hàng.
- Chi phí gia công theo yêu cầu.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách, số lượng và yêu cầu gia công.
Cách lựa chọn tấm Inox 316 55mm chất lượng
Khi mua sản phẩm, cần kiểm tra:
- Mác thép SUS 316 hoặc AISI 316.
- Độ dày đạt chuẩn 55mm.
- Bề mặt đồng đều, không nứt hoặc cong vênh.
- Chứng nhận CO, CQ.
- Tiêu chuẩn ASTM hoặc JIS.
- Nhà cung cấp có kinh nghiệm và uy tín.
Địa chỉ cung cấp tấm Inox 316 55mm uy tín
muabankimloai.org chuyên phân phối và gia công các dòng inox chất lượng cao như:
- Tấm Inox 304.
- Tấm Inox 316.
- Tấm Inox 310S.
- Cuộn Inox.
- Lập là Inox.
- Gia công cắt Laser, Plasma, CNC theo bản vẽ.
Khách hàng có thể xem thêm các quy cách tại danh mục sản phẩm inox để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm nhiều sản phẩm vật tư kim loại và thép công nghiệp tại https://vattukimloai.org/.
Kết luận
Tấm Inox 316 55mm là vật liệu thép không gỉ cao cấp, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chịu lực và chịu nhiệt vượt trội. Với độ dày lớn, sản phẩm đáp ứng hiệu quả các yêu cầu kỹ thuật trong ngành dầu khí, hóa chất, hàng hải, cơ khí chế tạo, năng lượng và nhiều lĩnh vực công nghiệp nặng khác.
Lựa chọn Tấm Inox 316 55mm từ đơn vị cung cấp uy tín như muabankimloai.org sẽ giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng vật liệu, tối ưu chi phí đầu tư và nâng cao tuổi thọ cho công trình cũng như thiết bị trong quá trình sử dụng.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

