Tấm Inox 321 0.4mm – Đặc điểm, thông số kỹ thuật, ứng dụng và báo giá mới nhất
Tấm Inox 321 0.4mm là gì?
Tấm Inox 321 0.4mm là dòng thép không gỉ dạng tấm mỏng được sản xuất từ mác thép SUS321/AISI 321 theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A240, JIS G4305 và EN 10088. Đây là loại inox thuộc nhóm Austenitic có bổ sung Titan (Ti), giúp tăng khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn liên tinh thể sau hàn và duy trì tính ổn định của vật liệu trong môi trường nhiệt độ cao.
Với độ dày 0.4mm, sản phẩm có trọng lượng nhẹ, dễ gia công và tạo hình, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, khả năng chịu nhiệt tốt và tính thẩm mỹ. Tấm Inox 321 0.4mm được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nhiệt, thực phẩm, hóa chất, cơ khí chế tạo, sản xuất thiết bị và linh kiện ô tô.
Nếu bạn đang tìm kiếm nhiều quy cách inox khác nhau, hãy tham khảo danh mục Tấm Inox tại website muabankimloai.org để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Thành phần hóa học của Tấm Inox 321 0.4mm
Sự khác biệt của inox 321 nằm ở thành phần Titan giúp ổn định cấu trúc vật liệu khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 17 – 19% |
| Niken (Ni) | 9 – 12% |
| Titan (Ti) | ≥5 × C và ≤0.70% |
| Carbon (C) | ≤0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤2.00% |
| Silic (Si) | ≤1.00% |
| Photpho (P) | ≤0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤0.030% |
Titan liên kết với Carbon để hạn chế hiện tượng kết tủa cacbua Crom, từ đó nâng cao khả năng chống ăn mòn liên tinh thể sau khi hàn.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 321 0.4mm
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 321 0.4mm |
| Mác thép | SUS321 / AISI321 |
| Độ dày | 0.4mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4305, EN 10088 |
| Bề mặt | BA, 2B, No.4, Hairline (HL) |
| Khổ rộng | 1.000mm, 1.219mm, 1.500mm hoặc theo yêu cầu |
| Chiều dài | Theo yêu cầu |
| Phương pháp sản xuất | Cán nguội |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc |
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 321 0.4mm
Khả năng chịu nhiệt vượt trội
Một trong những ưu điểm nổi bật của inox 321 là khả năng làm việc trong môi trường có nhiệt độ cao mà vẫn duy trì được độ bền cơ học và khả năng chống oxy hóa.
Sản phẩm thích hợp cho:
- Thiết bị gia nhiệt.
- Đường ống khí nóng.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Hệ thống lò công nghiệp.
Chống ăn mòn liên tinh thể
Nhờ Titan, Tấm Inox 321 0.4mm có khả năng:
- Chống ăn mòn sau hàn.
- Hạn chế nứt gãy do nhiệt.
- Chống oxy hóa.
- Kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Đây là ưu điểm giúp inox 321 được ưu tiên trong các ứng dụng yêu cầu hàn và làm việc liên tục ở nhiệt độ cao.
Dễ gia công
Độ dày 0.4mm giúp sản phẩm có khả năng gia công linh hoạt bằng nhiều phương pháp như:
- Cắt laser.
- Cắt CNC.
- Dập khuôn.
- Uốn.
- Chấn.
- Hàn TIG.
- Hàn MIG.
Sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu của các ngành gia công cơ khí chính xác.
Bề mặt sáng đẹp
Tấm Inox 321 0.4mm được cung cấp với nhiều loại bề mặt như:
- BA.
- 2B.
- No.4.
- Hairline.
Bề mặt đẹp giúp tăng giá trị thẩm mỹ và thuận tiện cho việc vệ sinh.
Ứng dụng của Tấm Inox 321 0.4mm
Công nghiệp nhiệt
Đây là ứng dụng nổi bật nhất của inox 321.
Sản phẩm được dùng để chế tạo:
- Tấm chắn nhiệt.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Đường ống dẫn khí nóng.
- Thiết bị lò công nghiệp.
Ngành thực phẩm
Nhờ khả năng chống gỉ và đảm bảo vệ sinh, sản phẩm được sử dụng trong:
- Bàn inox.
- Khay inox.
- Thiết bị chế biến.
- Vỏ máy.
Ngành hóa chất
Ứng dụng trong:
- Thiết bị chứa hóa chất nhẹ.
- Đường ống công nghiệp.
- Thiết bị phản ứng.
Cơ khí chế tạo
Tấm Inox 321 0.4mm được dùng để:
- Gia công linh kiện.
- Chế tạo chi tiết máy.
- Dập phụ kiện.
- Sản xuất thiết bị công nghiệp.
Công nghiệp ô tô
Sản phẩm được sử dụng trong:
- Hệ thống xả.
- Tấm chắn nhiệt.
- Chi tiết chịu nhiệt.
- Linh kiện động cơ.
So sánh Tấm Inox 321 0.4mm với Inox 304 0.4mm
| Tiêu chí | Inox 321 | Inox 304 |
| Chịu nhiệt | Rất cao | Tốt |
| Titan | Có | Không |
| Sau hàn | Tốt hơn | Trung bình |
| Chống ăn mòn | Tốt | Tốt |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Nếu thiết bị thường xuyên hoạt động ở nhiệt độ cao hoặc phải hàn nhiều, inox 321 sẽ là lựa chọn tối ưu.
So sánh Tấm Inox 321 0.4mm với Inox 316 0.4mm
| Tiêu chí | Inox 321 | Inox 316 |
| Chịu nhiệt | Cao hơn | Tốt |
| Chống nước biển | Trung bình | Rất cao |
| Chống hóa chất | Tốt | Xuất sắc |
| Titan | Có | Không |
| Molypden | Không | Có |
Lựa chọn giữa inox 321 và inox 316 phụ thuộc vào môi trường làm việc thực tế của thiết bị.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Tấm Inox 321 0.4mm
Thành phần hợp kim
Giá Niken và Titan trên thị trường sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm.
Quy cách và kích thước
Giá sản phẩm thay đổi theo:
- Chiều dài.
- Khổ rộng.
- Trọng lượng.
- Yêu cầu cắt theo kích thước.
Bề mặt hoàn thiện
Các loại bề mặt BA, 2B, No.4 và Hairline sẽ có mức giá khác nhau.
Xuất xứ
Inox nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Châu Âu thường có chất lượng ổn định và giá thành cao hơn so với các nguồn cung khác.
Kinh nghiệm lựa chọn Tấm Inox 321 0.4mm
Để đảm bảo chất lượng, khách hàng nên:
- Chọn đúng mác thép SUS321.
- Kiểm tra chứng nhận CO/CQ.
- Kiểm tra độ dày thực tế.
- Chọn bề mặt phù hợp với mục đích sử dụng.
- Hợp tác với nhà cung cấp uy tín, có dịch vụ gia công theo yêu cầu.
Việc lựa chọn đúng sản phẩm sẽ giúp tăng hiệu quả sử dụng và giảm chi phí bảo trì.
Mua Tấm Inox 321 0.4mm ở đâu uy tín?
Khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có:
- Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS, EN.
- Chứng chỉ CO/CQ đầy đủ.
- Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
- Hỗ trợ cắt và gia công theo bản vẽ.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Đội ngũ tư vấn kỹ thuật giàu kinh nghiệm.
Ngoài các sản phẩm inox 321, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều dòng vật liệu kim loại chất lượng cao tại Vật Tư Kim Loại để lựa chọn giải pháp phù hợp cho từng công trình và dự án.
Kết luận
Tấm Inox 321 0.4mm là dòng thép không gỉ chất lượng cao, nổi bật với khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn liên tinh thể và dễ dàng gia công. Với độ dày 0.4mm, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về độ chính xác, tính thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng trong các ngành công nghiệp nhiệt, thực phẩm, hóa chất, ô tô và cơ khí chế tạo.
Việc lựa chọn Tấm Inox 321 0.4mm từ nhà cung cấp uy tín sẽ giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng vật liệu, tối ưu chi phí sản xuất và nâng cao tuổi thọ cho công trình cũng như thiết bị.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

