Tấm Inox 409 0.35mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Tấm Inox 409 0.35mm là gì?
Tấm Inox 409 0.35mm là sản phẩm thép không gỉ Ferritic thuộc mác thép SUS 409, được sản xuất với độ dày 0.35mm. Đây là dòng inox có thành phần chính gồm Crom (Cr), nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chịu nhiệt tốt và có độ bền ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp.
So với các dòng inox Austenitic như inox 304 hay inox 316, inox 409 có hàm lượng Niken thấp hơn nên có giá thành kinh tế hơn nhưng vẫn đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ bền cần thiết cho nhiều ứng dụng thực tế.
Với độ dày mỏng 0.35mm, tấm Inox 409 0.35mm có ưu điểm nhẹ, dễ uốn, dễ tạo hình và phù hợp với các sản phẩm yêu cầu vật liệu mỏng nhưng vẫn cần khả năng chịu nhiệt, chống gỉ và độ bền lâu dài.
Sản phẩm được ứng dụng phổ biến trong ngành sản xuất ô tô, thiết bị nhiệt, hệ thống xả, cơ khí chế tạo, công nghiệp dân dụng và nhiều lĩnh vực khác.
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều chủng loại inox khác tại danh mục tấm inox của Muabankimloai.org để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Thông số kỹ thuật tấm Inox 409 0.35mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 409 0.35mm |
| Mác thép | SUS 409 |
| Độ dày | 0.35mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304 |
| Loại inox | Ferritic Stainless Steel |
| Bề mặt | 2B, BA, No.4 |
| Khổ tấm | 1000mm, 1219mm, 1500mm |
| Chiều dài | Theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc |
| Gia công | Cắt, chấn, dập, hàn, tạo hình |
Thành phần hóa học của Inox 409
Inox 409 có thành phần hóa học đặc trưng giúp vật liệu hoạt động tốt trong môi trường nhiệt và công nghiệp.
| Nguyên tố | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 10.5 – 11.75% |
| Carbon (C) | ≤0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤1% |
| Silic (Si) | ≤1% |
| Niken (Ni) | ≤0.5% |
| Titan (Ti) | Có bổ sung để ổn định cấu trúc |
Vai trò của các nguyên tố
Crom (Cr)
Crom là thành phần quan trọng nhất trong inox 409, giúp:
- Tạo lớp màng bảo vệ chống oxy hóa.
- Tăng khả năng chống gỉ.
- Cải thiện độ bền nhiệt.
- Kéo dài tuổi thọ vật liệu.
Titan (Ti)
Titan giúp:
- Ổn định cấu trúc inox.
- Hạn chế hiện tượng ăn mòn tại vùng hàn.
- Cải thiện khả năng chịu nhiệt.
- Tăng độ bền khi sử dụng lâu dài.
Ưu điểm nổi bật của tấm Inox 409 0.35mm
Khả năng chịu nhiệt tốt
Một trong những ưu điểm nổi bật của tấm Inox 409 0.35mm là khả năng chống oxy hóa khi làm việc ở nhiệt độ cao.
Sản phẩm thường được sử dụng trong:
- Hệ thống khí thải.
- Bộ phận chịu nhiệt.
- Thiết bị gia nhiệt.
- Linh kiện ô tô.
Khả năng chống ăn mòn ổn định
Mặc dù không có khả năng chống ăn mòn cao như inox 304 hoặc inox 316, inox 409 vẫn đáp ứng tốt trong các môi trường:
- Không khí thông thường.
- Môi trường nhiệt.
- Khu vực ít hóa chất.
- Điều kiện ngoài trời.
Trọng lượng nhẹ, dễ gia công
Với độ dày chỉ 0.35mm, sản phẩm có nhiều ưu điểm:
- Dễ cắt theo kích thước.
- Dễ uốn tạo hình.
- Dễ hàn.
- Tiết kiệm vật liệu.
- Thuận tiện khi vận chuyển.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần vật liệu mỏng nhưng vẫn đảm bảo độ bền.
Giá thành kinh tế
So với inox 304 hoặc inox 316, inox 409 có giá thành thấp hơn nhờ hàm lượng Niken thấp.
Điều này giúp:
- Tiết kiệm chi phí đầu tư.
- Giảm giá thành sản phẩm.
- Tối ưu hiệu quả sản xuất.
Độ bền sử dụng cao
Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt, inox 409 0.35mm có thể sử dụng trong thời gian dài với yêu cầu bảo trì thấp.
Ứng dụng của tấm Inox 409 0.35mm
Ngành công nghiệp ô tô
Đây là lĩnh vực sử dụng inox 409 phổ biến nhất.
Sản phẩm được dùng để chế tạo:
- Ống xả ô tô.
- Bộ phận hệ thống khí thải.
- Tấm chắn nhiệt.
- Linh kiện động cơ.
Thiết bị nhiệt
Ứng dụng trong:
- Thiết bị gia nhiệt.
- Bộ phận chịu nhiệt.
- Vỏ máy nhiệt.
- Hệ thống dẫn khí nóng.
Cơ khí chế tạo
Tấm Inox 409 0.35mm được sử dụng để:
- Gia công chi tiết máy.
- Vỏ thiết bị.
- Tấm bảo vệ.
- Linh kiện kim loại.
Công nghiệp dân dụng
Sản phẩm có thể dùng trong:
- Thiết bị nhà bếp.
- Dụng cụ kim loại.
- Chi tiết trang trí.
- Sản phẩm gia dụng.
So sánh tấm Inox 409 0.35mm và Inox 304 0.35mm
| Tiêu chí | Inox 409 0.35mm | Inox 304 0.35mm |
| Loại inox | Ferritic | Austenitic |
| Hàm lượng Niken | Thấp | Cao hơn |
| Khả năng chịu nhiệt | Tốt | Tốt |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Giá thành | Kinh tế hơn | Cao hơn |
| Ứng dụng | Ô tô, nhiệt, cơ khí | Thực phẩm, hóa chất, dân dụng |
Nếu yêu cầu chính là chịu nhiệt, chống oxy hóa và tối ưu chi phí, tấm Inox 409 0.35mm là lựa chọn phù hợp.
Báo giá tấm Inox 409 0.35mm
Giá tấm Inox 409 0.35mm phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox.
- Kích thước tấm.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Tiêu chuẩn bề mặt.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Kích thước tấm cần mua.
- Số lượng.
- Yêu cầu kỹ thuật.
- Mục đích sử dụng.
Ngoài sản phẩm inox, khách hàng có thể tham khảo thêm các loại vật tư kim loại tại https://vattukimloai.org/ để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng nhu cầu.
Địa chỉ mua tấm Inox 409 0.35mm uy tín
Muabankimloai.org là đơn vị chuyên cung cấp các sản phẩm inox công nghiệp với đa dạng chủng loại, quy cách và độ dày.
Các sản phẩm nổi bật gồm:
- Tấm Inox 201.
- Tấm Inox 304.
- Tấm Inox 316.
- Tấm Inox 321.
- Tấm Inox 409.
- Tấm Inox 410.
- Tấm Inox 420.
- Cuộn inox và phụ kiện inox.
Khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn chọn vật liệu.
- Gia công theo yêu cầu.
- Cắt CNC chính xác.
- Giao hàng toàn quốc.
- Báo giá nhanh chóng.
Kết luận
Tấm Inox 409 0.35mm là dòng inox Ferritic có ưu điểm nổi bật về khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa, trọng lượng nhẹ và giá thành hợp lý. Với độ dày mỏng, sản phẩm dễ dàng gia công, tạo hình và phù hợp với nhiều ứng dụng trong ngành ô tô, cơ khí, thiết bị nhiệt và công nghiệp dân dụng.
Nhờ sự cân bằng giữa hiệu suất sử dụng và chi phí đầu tư, tấm Inox 409 0.35mm là lựa chọn hiệu quả cho những công trình và sản phẩm không yêu cầu mức chống ăn mòn quá cao nhưng cần độ bền và khả năng làm việc ổn định.
Lựa chọn sản phẩm tại Muabankimloai.org giúp khách hàng đảm bảo chất lượng inox, nguồn hàng ổn định, dịch vụ gia công chuyên nghiệp và giải pháp vật liệu phù hợp nhất.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

