Tấm Inox 409 0.4mm – Báo Giá, Đặc Điểm, Quy Cách Và Ứng Dụng Thực Tế
Tấm Inox 409 0.4mm là gì?
Tấm Inox 409 0.4mm là sản phẩm thép không gỉ Ferritic có độ dày 0.4mm, được sản xuất từ mác thép SUS 409 theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A240, JIS G4304 và EN 10088. Đây là dòng inox chuyên dụng có khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và hoạt động ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp.
Khác với các dòng inox Austenitic như inox 304, inox 316 hay inox 321, inox 409 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic với thành phần chính là Crom (Cr) và hàm lượng Niken thấp. Nhờ đặc điểm này, sản phẩm có mức giá hợp lý nhưng vẫn đảm bảo khả năng chống gỉ, chịu nhiệt và độ bền cần thiết.
Với độ dày 0.4mm, tấm inox 409 có ưu điểm là trọng lượng nhẹ, dễ uốn, dễ cắt và phù hợp với các ứng dụng cần vật liệu mỏng nhưng vẫn có khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt.
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều dòng sản phẩm inox khác tại Tấm Inox để lựa chọn loại vật liệu phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 409 0.4mm
Khả năng chịu nhiệt tốt
Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của inox 409 là khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Sản phẩm có thể:
- Chịu nhiệt trong thời gian dài.
- Chống oxy hóa tốt.
- Duy trì tính ổn định khi gia nhiệt.
- Hạn chế biến dạng do nhiệt.
- Phù hợp với hệ thống khí thải và thiết bị nhiệt.
Nhờ đặc tính này, inox 409 được sử dụng nhiều trong ngành công nghiệp ô tô và các thiết bị liên quan đến nhiệt.
Khả năng chống ăn mòn hiệu quả
Mặc dù có giá thành thấp hơn inox 304, inox 409 vẫn có khả năng chống ăn mòn khá tốt trong nhiều môi trường.
Ưu điểm:
- Chống gỉ trong môi trường thông thường.
- Chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
- Hoạt động ổn định trong môi trường khí thải.
- Ít bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ.
Độ dày 0.4mm dễ gia công
Tấm inox 409 0.4mm là loại inox mỏng, phù hợp với nhiều phương pháp gia công:
- Cắt Laser.
- Cắt CNC.
- Chấn gấp.
- Dập định hình.
- Hàn TIG.
- Hàn điểm.
Độ mỏng giúp sản phẩm dễ tạo hình, tiết kiệm vật liệu và giảm trọng lượng sản phẩm cuối cùng.
Trọng lượng nhẹ, tiết kiệm chi phí
So với các loại inox có độ dày lớn, inox 409 0.4mm giúp:
- Giảm khối lượng kết cấu.
- Tiết kiệm chi phí vận chuyển.
- Dễ thi công lắp đặt.
- Tối ưu chi phí sản xuất.
Bề mặt sáng đẹp
Tấm inox 409 0.4mm thường được cung cấp với các dạng bề mặt:
- 2B.
- BA.
- No.4.
Bề mặt sạch, dễ vệ sinh và phù hợp với nhiều ứng dụng kỹ thuật.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 409 0.4mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 409 0.4mm |
| Mác thép | SUS 409 |
| Độ dày | 0.4mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304, EN 10088 |
| Loại inox | Ferritic Stainless Steel |
| Bề mặt | 2B, BA, No.4 |
| Khổ phổ biến | 1000mm, 1219mm, 1500mm |
| Chiều dài | 2000mm, 2438mm, 3000mm |
| Gia công | Cắt theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc |
Thành phần hóa học của Inox 409
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 10.5 – 11.75% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1% |
| Silic (Si) | ≤ 1% |
| Niken (Ni) | Hàm lượng thấp |
| Titan (Ti) | Có thể bổ sung để ổn định cấu trúc |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần Crom giúp inox 409 có khả năng tạo lớp màng bảo vệ chống oxy hóa, nâng cao độ bền khi sử dụng.
So sánh Tấm Inox 409 0.4mm và Tấm Inox 304 0.4mm
| Tiêu chí | Inox 409 0.4mm | Inox 304 0.4mm |
| Khả năng chịu nhiệt | Tốt | Tốt |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Hàm lượng Niken | Thấp | Cao |
| Khả năng gia công | Tốt | Rất tốt |
| Giá thành | Kinh tế hơn | Cao hơn |
Nếu cần vật liệu chịu nhiệt, tiết kiệm chi phí và sử dụng trong môi trường không quá ăn mòn, inox 409 là lựa chọn phù hợp.
Ứng dụng của Tấm Inox 409 0.4mm
Ngành công nghiệp ô tô
Đây là lĩnh vực sử dụng inox 409 phổ biến nhất.
Ứng dụng:
- Hệ thống ống xả ô tô.
- Bộ giảm thanh.
- Tấm chắn nhiệt.
- Linh kiện chịu nhiệt.
Ngành cơ khí chế tạo
Sản phẩm được dùng để sản xuất:
- Chi tiết máy.
- Vỏ thiết bị.
- Tấm bảo vệ.
- Linh kiện cơ khí.
Thiết bị nhiệt
Ứng dụng:
- Ống dẫn khí nóng.
- Bộ phận chịu nhiệt.
- Thiết bị đốt.
- Hệ thống thông gió nhiệt.
Ngành dân dụng
Tấm inox 409 0.4mm có thể dùng trong:
- Thiết bị gia dụng.
- Tấm che bảo vệ.
- Chi tiết trang trí kỹ thuật.
Ưu điểm của Tấm Inox 409 0.4mm
- Giá thành hợp lý.
- Chịu nhiệt tốt.
- Chống oxy hóa hiệu quả.
- Trọng lượng nhẹ.
- Dễ gia công.
- Tiết kiệm chi phí sản xuất.
- Tuổi thọ sử dụng cao.
Báo giá Tấm Inox 409 0.4mm
Giá Tấm Inox 409 0.4mm phụ thuộc vào:
- Kích thước tấm.
- Số lượng mua.
- Xuất xứ.
- Bề mặt sản phẩm.
- Biến động giá nguyên liệu.
- Yêu cầu gia công.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:
- Quy cách dài × rộng.
- Số lượng cần mua.
- Tiêu chuẩn mong muốn.
- Yêu cầu cắt hoặc gia công.
Ngoài inox 409, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều sản phẩm kim loại khác tại Vật Tư Kim Loại để lựa chọn vật liệu phù hợp với từng mục đích sử dụng.
Mua Tấm Inox 409 0.4mm ở đâu uy tín?
Khi mua tấm inox 409 0.4mm, khách hàng nên lựa chọn đơn vị:
- Có nguồn inox rõ ràng.
- Cung cấp sản phẩm đúng tiêu chuẩn.
- Có chứng chỉ CO, CQ.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng nhanh.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.
Kết luận
Tấm Inox 409 0.4mm là dòng inox mỏng có khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và độ bền tốt trong điều kiện làm việc phù hợp. Với ưu điểm nhẹ, dễ gia công và giá thành kinh tế, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong ngành ô tô, cơ khí, thiết bị nhiệt và nhiều lĩnh vực sản xuất khác.
Việc lựa chọn đúng quy cách tấm inox 409 0.4mm từ nhà cung cấp uy tín sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, nâng cao hiệu quả sản xuất và đảm bảo độ bền lâu dài cho sản phẩm.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

