Tấm Inox 409 0.6mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Tấm Inox 409 0.6mm là gì?
Tấm Inox 409 0.6mm là sản phẩm thép không gỉ Ferritic thuộc mác thép SUS 409, được sản xuất với độ dày 0.6mm. Đây là dòng inox chuyên dụng có khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và duy trì độ bền ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp.
Inox 409 được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng vật liệu có khả năng làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao nhưng vẫn đảm bảo mức chi phí hợp lý. Thành phần chính của inox 409 là Crom (Cr) kết hợp với một lượng nhỏ Titan (Ti) giúp ổn định cấu trúc kim loại, tăng khả năng chống oxy hóa và hạn chế hiện tượng ăn mòn tại khu vực hàn.
Với độ dày 0.6mm, tấm Inox 409 0.6mm có độ cứng tốt hơn so với các loại inox mỏng hơn, đồng thời vẫn giữ được ưu điểm nhẹ, dễ gia công, dễ uốn và tạo hình. Sản phẩm được ứng dụng nhiều trong ngành sản xuất ô tô, thiết bị nhiệt, cơ khí chế tạo, công nghiệp dân dụng và các hệ thống yêu cầu khả năng chịu nhiệt.
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều quy cách inox khác tại danh mục tấm inox của Muabankimloai.org.
Thông số kỹ thuật tấm Inox 409 0.6mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 409 0.6mm |
| Mác thép | SUS 409 |
| Độ dày | 0.6mm |
| Chủng loại | Inox Ferritic |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304 |
| Bề mặt | 2B, BA, No.4 |
| Khổ tấm | 1000mm, 1219mm, 1500mm |
| Chiều dài | Theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc |
| Gia công | Cắt, chấn, dập, hàn, uốn |
Thành phần hóa học của Inox 409
Inox 409 có thành phần hợp kim phù hợp cho các ứng dụng chịu nhiệt và chống oxy hóa.
| Nguyên tố | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 10.5 – 11.75% |
| Carbon (C) | ≤0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤1% |
| Silic (Si) | ≤1% |
| Niken (Ni) | ≤0.5% |
| Titan (Ti) | Có bổ sung |
Vai trò của các nguyên tố
Crom (Cr)
Crom là thành phần quan trọng giúp inox 409:
- Tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt.
- Chống oxy hóa khi gia nhiệt.
- Tăng khả năng chống gỉ.
- Cải thiện độ bền vật liệu.
Titan (Ti)
Titan giúp:
- Ổn định cấu trúc inox.
- Tăng khả năng chịu nhiệt.
- Hạn chế ảnh hưởng của quá trình hàn.
- Nâng cao tuổi thọ sử dụng.
Ưu điểm nổi bật của tấm Inox 409 0.6mm
Khả năng chịu nhiệt tốt
Tấm Inox 409 0.6mm có khả năng hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao, đặc biệt phù hợp với các ứng dụng liên quan đến khí thải và thiết bị nhiệt.
Một số ứng dụng tiêu biểu:
- Hệ thống ống xả.
- Bộ phận động cơ.
- Tấm chắn nhiệt.
- Thiết bị gia nhiệt.
Chống oxy hóa hiệu quả
Nhờ hàm lượng Crom phù hợp, inox 409 có khả năng chống lại quá trình oxy hóa trong môi trường nhiệt.
Ưu điểm:
- Hạn chế bong tróc bề mặt.
- Duy trì tính ổn định vật liệu.
- Kéo dài thời gian sử dụng.
- Giảm chi phí bảo dưỡng.
Dễ gia công, tạo hình
Độ dày 0.6mm mang lại sự cân bằng giữa độ bền và khả năng gia công.
Sản phẩm có thể:
- Cắt theo kích thước.
- Uốn cong.
- Chấn tạo hình.
- Dập khuôn.
- Hàn liên kết.
Điều này giúp inox 409 0.6mm phù hợp với nhiều dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Trọng lượng nhẹ, tiết kiệm chi phí
So với các dòng inox Austenitic như inox 304, inox 409 có hàm lượng Niken thấp hơn nên:
- Giá thành cạnh tranh.
- Giảm chi phí vật liệu.
- Phù hợp sản xuất số lượng lớn.
Độ bền sử dụng ổn định
Mặc dù có mức giá kinh tế, inox 409 0.6mm vẫn đảm bảo:
- Độ bền cơ học tốt.
- Khả năng chống nhiệt.
- Tính ổn định lâu dài.
- Ít phải bảo trì.
Ứng dụng của tấm Inox 409 0.6mm
Ngành sản xuất ô tô
Đây là lĩnh vực sử dụng phổ biến nhất của inox 409.
Sản phẩm được dùng để chế tạo:
- Ống xả ô tô.
- Hệ thống xử lý khí thải.
- Tấm chắn nhiệt.
- Linh kiện động cơ.
Thiết bị chịu nhiệt
Ứng dụng trong:
- Lò công nghiệp.
- Bộ phận gia nhiệt.
- Thiết bị trao đổi nhiệt.
- Hệ thống dẫn khí nóng.
Cơ khí chế tạo
Tấm Inox 409 0.6mm được dùng để:
- Gia công vỏ máy.
- Chi tiết cơ khí.
- Tấm bảo vệ.
- Linh kiện kim loại.
Công nghiệp dân dụng
Sản phẩm phù hợp với:
- Thiết bị gia dụng.
- Dụng cụ kim loại.
- Chi tiết trang trí.
- Sản phẩm cần khả năng chống oxy hóa.
So sánh tấm Inox 409 0.6mm và Inox 304 0.6mm
| Tiêu chí | Inox 409 0.6mm | Inox 304 0.6mm |
| Loại inox | Ferritic | Austenitic |
| Khả năng chịu nhiệt | Tốt | Tốt |
| Khả năng chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Hàm lượng Niken | Thấp | Cao |
| Giá thành | Kinh tế hơn | Cao hơn |
| Ứng dụng chính | Ô tô, nhiệt, cơ khí | Thực phẩm, hóa chất, dân dụng |
Nếu cần vật liệu có khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và tối ưu chi phí, tấm Inox 409 0.6mm là lựa chọn phù hợp.
Báo giá tấm Inox 409 0.6mm
Giá tấm Inox 409 0.6mm phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox trên thị trường.
- Kích thước tấm.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn bề mặt.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Kích thước cần mua.
- Số lượng.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Mục đích sử dụng.
Ngoài sản phẩm inox, khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng vật tư kim loại tại https://vattukimloai.org/ để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng nhu cầu.
Địa chỉ mua tấm Inox 409 0.6mm uy tín
Muabankimloai.org chuyên cung cấp các loại inox công nghiệp với đầy đủ chủng loại và quy cách.
Các sản phẩm gồm:
- Tấm Inox 201.
- Tấm Inox 304.
- Tấm Inox 316.
- Tấm Inox 321.
- Tấm Inox 409.
- Tấm Inox 410.
- Tấm Inox 420.
- Cuộn inox và phụ kiện inox.
Khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn vật liệu phù hợp.
- Gia công theo yêu cầu.
- Cắt CNC chính xác.
- Giao hàng toàn quốc.
- Báo giá nhanh chóng.
Kết luận
Tấm Inox 409 0.6mm là dòng inox Ferritic có sự cân bằng tốt giữa khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa, độ bền và chi phí đầu tư. Với độ dày 0.6mm, sản phẩm vừa đảm bảo độ chắc chắn vừa dễ dàng gia công, tạo hình trong quá trình sản xuất.
Nhờ những ưu điểm nổi bật, tấm Inox 409 0.6mm được ứng dụng rộng rãi trong ngành ô tô, thiết bị nhiệt, cơ khí chế tạo và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.
Lựa chọn sản phẩm tại Muabankimloai.org giúp khách hàng đảm bảo chất lượng vật liệu, nguồn hàng ổn định, dịch vụ gia công chuyên nghiệp và giải pháp inox phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

