Tấm Inox 409 3.5mm – Báo Giá, Quy Cách, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Công Nghiệp
Tấm Inox 409 3.5mm là gì?
Tấm Inox 409 3.5mm là dòng thép không gỉ Ferritic được sản xuất từ hợp kim Crom, có khả năng chống oxy hóa, chịu nhiệt tốt và hoạt động ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp. Với độ dày 3.5mm, sản phẩm có độ cứng cao hơn các dòng inox mỏng, khả năng chịu lực tốt, chống biến dạng và phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao.
Inox 409 là loại inox có hàm lượng Crom khoảng 10.5 – 12%, chứa lượng Niken rất thấp nên có ưu điểm về giá thành cạnh tranh. So với inox 304 hoặc inox 316, inox 409 không có khả năng chống ăn mòn vượt trội bằng, nhưng lại đáp ứng tốt các yêu cầu về chịu nhiệt, chống oxy hóa và tối ưu chi phí.
Với độ dày 3.5mm, tấm Inox 409 3.5mm thường được sử dụng trong ngành sản xuất ô tô, thiết bị nhiệt, hệ thống khí thải, cơ khí chế tạo, linh kiện công nghiệp và các sản phẩm cần vật liệu bền, ổn định trong môi trường nhiệt độ cao.
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều dòng sản phẩm khác tại tấm inox để lựa chọn loại inox phù hợp cho từng nhu cầu.
Thông số kỹ thuật tấm Inox 409 3.5mm
| Tiêu chí | Thông số |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 409 3.5mm |
| Mác thép | SUS409 / Inox 409 |
| Nhóm inox | Ferritic Stainless Steel |
| Độ dày | 3.5mm |
| Chiều rộng phổ biến | 1000mm, 1219mm, 1500mm |
| Chiều dài | 2000mm, 2438mm, 3000mm, 6000mm |
| Bề mặt | 2B, BA, No.1 |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304 |
| Tính chất từ | Có từ tính |
Thành phần hóa học của Inox 409
| Nguyên tố | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 10.5 – 12% |
| Carbon (C) | ≤0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤1% |
| Silic (Si) | ≤1% |
| Photpho (P) | ≤0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤0.045% |
| Titan (Ti) | Có |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần Crom tạo lớp bảo vệ trên bề mặt, trong khi Titan giúp ổn định cấu trúc vật liệu, nâng cao khả năng làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao.
Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 409 3.5mm
Khả năng chịu nhiệt tốt
Inox 409 được đánh giá cao nhờ khả năng chống oxy hóa khi làm việc ở nhiệt độ cao.
Tấm Inox 409 3.5mm phù hợp sử dụng trong:
- Hệ thống ống xả.
- Thiết bị nhiệt.
- Bộ phận máy chịu nhiệt.
- Hệ thống xử lý khí nóng.
Khả năng chịu nhiệt giúp vật liệu duy trì độ bền và hạn chế biến dạng trong quá trình sử dụng.
Chống oxy hóa hiệu quả
Nhờ hàm lượng Crom trong thành phần hợp kim, inox 409 có khả năng tạo lớp màng bảo vệ tự nhiên giúp:
- Giảm tốc độ oxy hóa.
- Hạn chế gỉ sét.
- Bảo vệ bề mặt vật liệu.
- Kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Đây là ưu điểm quan trọng khi sử dụng trong môi trường công nghiệp.
Độ dày 3.5mm mang lại độ bền cao
So với các loại inox 0.45mm, 0.7mm hoặc 1.2mm, tấm Inox 409 3.5mm có:
- Độ cứng cao hơn.
- Khả năng chịu lực tốt hơn.
- Ít cong vênh.
- Chịu va đập tốt.
- Phù hợp cho kết cấu chắc chắn.
Sản phẩm thường được lựa chọn cho các thiết bị cần độ ổn định lâu dài.
Khả năng gia công đa dạng
Tấm Inox 409 3.5mm có thể gia công bằng:
- Cắt Plasma CNC.
- Cắt Laser công suất cao.
- Chấn gấp.
- Khoan.
- Hàn TIG/MIG.
- Gia công cơ khí.
Khả năng gia công linh hoạt giúp vật liệu đáp ứng nhiều yêu cầu sản xuất.
Chi phí đầu tư hợp lý
So với nhiều dòng inox chứa Niken cao, inox 409 có giá thành thấp hơn nhờ:
- Hàm lượng Niken thấp.
- Thành phần hợp kim đơn giản.
- Chi phí sản xuất tối ưu.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp cần cân bằng giữa chất lượng và ngân sách.
Quy cách phổ biến của tấm Inox 409 3.5mm
| Độ dày | Khổ rộng | Chiều dài |
| 3.5mm | 1000mm | 2000mm |
| 3.5mm | 1219mm | 2438mm |
| 3.5mm | 1500mm | 3000mm |
| 3.5mm | 1500mm | 6000mm |
Ngoài kích thước tiêu chuẩn, sản phẩm có thể được:
- Cắt theo yêu cầu.
- Gia công CNC.
- Cắt theo bản vẽ.
- Xử lý bề mặt theo nhu cầu.
Trọng lượng tấm Inox 409 3.5mm
Công thức tính:
Khối lượng = Độ dày × Chiều rộng × Chiều dài × 7.75
Ví dụ:
Tấm inox kích thước 1219 × 2438 × 3.5mm
= 3.5 × 1.219 × 2.438 × 7.75
≈ 80.72 kg/tấm
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo dung sai sản xuất.
Ứng dụng của tấm Inox 409 3.5mm
Ngành công nghiệp ô tô
Đây là ứng dụng nổi bật nhất của inox 409.
Sản phẩm được sử dụng để:
- Chế tạo ống xả.
- Hệ thống khí thải.
- Linh kiện chịu nhiệt.
- Bộ phận động cơ.
Ngành cơ khí chế tạo
Ứng dụng trong:
- Vỏ máy công nghiệp.
- Chi tiết máy.
- Khung thiết bị.
- Linh kiện sản xuất.
Thiết bị nhiệt công nghiệp
Tấm Inox 409 3.5mm được dùng cho:
- Lò nhiệt.
- Thiết bị gia nhiệt.
- Hệ thống xử lý nhiệt.
- Bộ phận chịu nhiệt.
Ngành năng lượng
Ứng dụng trong:
- Thiết bị xử lý khí.
- Hệ thống nhiệt.
- Nhà máy công nghiệp.
So sánh tấm Inox 409 3.5mm và Inox 304 3.5mm
| Tiêu chí | Inox 409 3.5mm | Inox 304 3.5mm |
| Nhóm inox | Ferritic | Austenitic |
| Crom | 10.5 – 12% | 18 – 20% |
| Niken | Rất thấp | Cao |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Chịu nhiệt | Tốt | Tốt |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Từ tính | Có | Không |
Giá tấm Inox 409 3.5mm phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá bán phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu thép không gỉ.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Bề mặt inox.
- Kích thước tấm.
- Khối lượng mua.
- Yêu cầu gia công.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp theo từng thời điểm.
Lưu ý khi mua tấm Inox 409 3.5mm
Khi lựa chọn sản phẩm cần quan tâm:
- Đúng mác thép SUS409.
- Có chứng chỉ CO/CQ.
- Độ dày đạt tiêu chuẩn.
- Bề mặt không bị lỗi.
- Nguồn cung cấp uy tín.
Ngoài inox 409, khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng vật liệu kim loại khác tại https://vattukimloai.org/ để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Vì sao nên mua tấm Inox 409 3.5mm tại Muabankimloai.org?
Muabankimloai.org chuyên cung cấp các sản phẩm inox tấm, inox cuộn và vật liệu thép không gỉ phục vụ nhiều lĩnh vực.
Ưu điểm:
- Sản phẩm đa dạng.
- Chất lượng đảm bảo.
- Có chứng từ vật liệu.
- Nhận cắt theo yêu cầu.
- Hỗ trợ gia công CNC.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng nhanh toàn quốc.
Kết luận
Tấm Inox 409 3.5mm là vật liệu thép không gỉ Ferritic có ưu điểm nổi bật về khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa, độ bền tốt và chi phí hợp lý. Với độ dày 3.5mm, sản phẩm đáp ứng hiệu quả các nhu cầu trong ngành ô tô, cơ khí chế tạo, thiết bị nhiệt và công nghiệp sản xuất.
Lựa chọn tấm Inox 409 3.5mm chất lượng cao giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí đầu tư, nâng cao độ bền thiết bị và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

