Tấm Inox 409 15mm – Báo Giá, Đặc Điểm, Quy Cách Và Ứng Dụng Công Nghiệp
Tấm Inox 409 15mm là gì?
Tấm Inox 409 15mm là sản phẩm thép không gỉ Ferritic có độ dày 15mm, được sản xuất từ mác thép SUS 409 theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A240, JIS G4304 và EN 10088. Đây là dòng inox tấm dày chuyên dụng, nổi bật với khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa, độ bền cơ học ổn định và khả năng hoạt động lâu dài trong môi trường công nghiệp.
Inox 409 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic, có thành phần chính là Crom (Cr) giúp tạo lớp màng bảo vệ chống oxy hóa trên bề mặt. So với các dòng inox Austenitic như inox 304, inox 316, inox 321, inox 409 có hàm lượng Niken thấp hơn nên giá thành kinh tế hơn, phù hợp với các ứng dụng cần tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng.
Với độ dày 15mm, tấm inox 409 có khả năng chịu lực cao, chống cong vênh tốt, phù hợp cho các kết cấu máy móc, thiết bị công nghiệp, bộ phận chịu nhiệt và các chi tiết yêu cầu độ ổn định lâu dài.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm inox đa dạng về chủng loại và kích thước tại Tấm Inox để lựa chọn vật liệu phù hợp với nhu cầu thực tế.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 409 15mm
Khả năng chịu nhiệt vượt trội
Inox 409 được đánh giá cao nhờ khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao, đặc biệt trong các ứng dụng liên quan đến khí thải và thiết bị nhiệt.
Tấm inox 409 15mm có ưu điểm:
- Chịu nhiệt tốt trong thời gian dài.
- Chống oxy hóa hiệu quả.
- Duy trì độ bền khi làm việc ở nhiệt độ cao.
- Hạn chế biến dạng nhiệt.
- Hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.
Đây là lý do inox 409 thường được lựa chọn cho các hệ thống ống xả, thiết bị đốt và linh kiện chịu nhiệt.
Khả năng chống ăn mòn ổn định
Mặc dù có giá thành kinh tế hơn các dòng inox cao cấp, inox 409 vẫn sở hữu khả năng chống ăn mòn đáng kể.
Ưu điểm:
- Chống gỉ trong môi trường thông thường.
- Chống oxy hóa khi tiếp xúc nhiệt.
- Phù hợp với môi trường khí thải.
- Hạn chế xuống cấp vật liệu.
Lớp Crom trên bề mặt giúp bảo vệ vật liệu trước tác động của môi trường bên ngoài.
Độ dày 15mm chịu lực tốt
Tấm inox 409 15mm thuộc nhóm inox tấm dày, có khả năng đáp ứng các yêu cầu về độ cứng và độ ổn định.
Ưu điểm:
- Chịu tải trọng lớn.
- Chống va đập mạnh.
- Hạn chế cong vênh.
- Duy trì hình dạng trong quá trình sử dụng.
- Phù hợp cho kết cấu công nghiệp.
Khả năng gia công đa dạng
Tấm inox 409 15mm có thể được gia công bằng nhiều phương pháp:
- Cắt Plasma CNC.
- Cắt Laser công suất lớn.
- Cắt tia nước.
- Khoan CNC.
- Phay bề mặt.
- Hàn TIG.
- Hàn MIG.
Sản phẩm có thể được cắt theo kích thước, hình dạng hoặc bản vẽ kỹ thuật của khách hàng.
Bề mặt bền đẹp
Tấm inox 409 15mm thường có các dạng bề mặt:
- No.1.
- 2B.
- BA.
- No.4.
Bề mặt inox có độ bền cao, dễ vệ sinh và phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 409 15mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 409 15mm |
| Mác thép | SUS 409 |
| Độ dày | 15mm |
| Loại inox | Ferritic Stainless Steel |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304, EN 10088 |
| Bề mặt | No.1, 2B, BA, No.4 |
| Khổ phổ biến | 1000mm, 1219mm, 1500mm |
| Chiều dài | 2000mm, 2438mm, 3000mm, 6000mm |
| Gia công | Cắt theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc |
Thành phần hóa học của Inox 409
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 10.5 – 11.75% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1% |
| Silic (Si) | ≤ 1% |
| Niken (Ni) | Hàm lượng thấp |
| Titan (Ti) | Có thể bổ sung ổn định cấu trúc |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần Crom giúp inox 409 tạo lớp bảo vệ chống oxy hóa, giúp vật liệu hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao.
So sánh Tấm Inox 409 15mm và Tấm Inox 304 15mm
| Tiêu chí | Inox 409 15mm | Inox 304 15mm |
| Khả năng chịu nhiệt | Tốt | Tốt |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Khả năng chống oxy hóa | Cao | Cao |
| Hàm lượng Niken | Thấp | Cao |
| Giá thành | Kinh tế hơn | Cao hơn |
Inox 409 15mm là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần khả năng chịu nhiệt, độ bền ổn định và tối ưu ngân sách.
Ứng dụng của Tấm Inox 409 15mm
Ngành công nghiệp ô tô
Tấm inox 409 được ứng dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống ống xả.
- Bộ giảm thanh.
- Tấm chắn nhiệt.
- Linh kiện động cơ.
Ngành cơ khí chế tạo
Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:
- Khung máy.
- Chi tiết cơ khí.
- Vỏ thiết bị.
- Bộ phận chịu lực.
Thiết bị nhiệt công nghiệp
Ứng dụng:
- Thiết bị đốt.
- Đường ống khí nóng.
- Bộ phận lò nhiệt.
- Hệ thống thông gió nhiệt.
Công nghiệp sản xuất
Tấm inox 409 15mm phù hợp cho:
- Máy móc công nghiệp.
- Thiết bị nhà máy.
- Kết cấu kỹ thuật.
- Linh kiện chịu nhiệt.
Ưu điểm của Tấm Inox 409 15mm
- Chịu nhiệt tốt.
- Chống oxy hóa hiệu quả.
- Độ bền cơ học cao.
- Chịu lực tốt.
- Giá thành hợp lý.
- Dễ gia công.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Phù hợp môi trường công nghiệp.
Báo giá Tấm Inox 409 15mm
Giá Tấm Inox 409 15mm phụ thuộc vào:
- Kích thước tấm.
- Khối lượng sản phẩm.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Bề mặt hoàn thiện.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:
- Quy cách dài × rộng.
- Số lượng cần mua.
- Yêu cầu cắt hoặc gia công.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật.
Ngoài inox 409, khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng vật liệu kim loại khác tại Vật Tư Kim Loại để lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng dự án.
Mua Tấm Inox 409 15mm ở đâu uy tín?
Khi mua tấm inox 409 15mm, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp:
- Có nguồn inox rõ ràng.
- Cung cấp đúng tiêu chuẩn SUS 409.
- Có chứng chỉ CO, CQ.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Giá bán cạnh tranh.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.
- Giao hàng nhanh chóng.
Kết luận
Tấm Inox 409 15mm là dòng inox Ferritic có độ dày lớn, mang lại sự cân bằng giữa khả năng chịu nhiệt, độ bền, khả năng gia công và chi phí đầu tư. Sản phẩm phù hợp cho các ngành công nghiệp ô tô, cơ khí chế tạo, thiết bị nhiệt và nhiều lĩnh vực sản xuất khác.
Với khả năng chống oxy hóa tốt, độ ổn định cao và tuổi thọ lâu dài, inox 409 15mm là lựa chọn hiệu quả cho những công trình yêu cầu vật liệu bền bỉ, kinh tế và hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

