Tấm Inox 409 16mm – Báo Giá, Quy Cách, Đặc Tính Và Ứng Dụng Thực Tế
Tấm Inox 409 16mm là gì?
Tấm Inox 409 16mm là dòng thép không gỉ Ferritic có độ dày lớn, được sản xuất từ hợp kim sắt – Crom với khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và độ bền cơ học cao. Đây là loại inox được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp cần vật liệu có khả năng làm việc ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao nhưng vẫn đảm bảo chi phí đầu tư hợp lý.
Khác với các dòng inox Austenitic như inox 304, inox 316 hay inox 321, inox 409 có hàm lượng Niken rất thấp, giúp giảm giá thành sản phẩm. Tuy nhiên, nhờ hàm lượng Crom từ 10.5 – 12% cùng sự ổn định của Titan, vật liệu vẫn có khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và duy trì độ bền trong nhiều môi trường sử dụng.
Với độ dày 16mm, tấm Inox 409 có khả năng chịu lực rất tốt, độ cứng cao, chống biến dạng hiệu quả và phù hợp cho các chi tiết máy, kết cấu công nghiệp, thiết bị chịu nhiệt và nhiều ứng dụng yêu cầu vật liệu chắc chắn.
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều sản phẩm khác tại tấm inox để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng công trình.
Thông số kỹ thuật tấm Inox 409 16mm
| Tiêu chí | Thông số |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 409 16mm |
| Mác thép | SUS409 / Inox 409 |
| Nhóm inox | Ferritic Stainless Steel |
| Độ dày | 16mm |
| Chiều rộng | 1000mm, 1219mm, 1500mm |
| Chiều dài | 2000mm, 3000mm, 6000mm |
| Bề mặt | No.1, 2B |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304 |
| Từ tính | Có |
Thành phần hóa học của Inox 409
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 10.5 – 12% |
| Carbon (C) | ≤0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤1% |
| Silic (Si) | ≤1% |
| Photpho (P) | ≤0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤0.045% |
| Titan (Ti) | Có |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần Crom giúp inox 409 hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt, hạn chế quá trình oxy hóa. Titan giúp ổn định cấu trúc, tăng khả năng chống ăn mòn liên tinh thể và cải thiện độ bền khi làm việc ở nhiệt độ cao.
Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 409 16mm
Khả năng chịu nhiệt vượt trội
Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của inox 409 là khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Tấm Inox 409 16mm thường được sử dụng trong:
- Hệ thống khí thải công nghiệp.
- Thiết bị xử lý nhiệt.
- Lò nung.
- Bộ phận máy tiếp xúc nhiệt.
Khả năng chống oxy hóa tốt giúp vật liệu duy trì tính ổn định trong thời gian dài.
Độ dày lớn, khả năng chịu lực cao
Với chiều dày 16mm, sản phẩm có nhiều ưu điểm vượt trội:
- Chịu tải trọng lớn.
- Chống va đập mạnh.
- Ít cong vênh.
- Độ cứng cao.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các thiết bị công nghiệp nặng, kết cấu máy móc và các chi tiết yêu cầu độ chắc chắn.
Khả năng chống oxy hóa tốt
Trong môi trường làm việc có nhiệt độ cao, inox 409 có khả năng:
- Hạn chế hình thành lớp gỉ.
- Chống tác động của khí nóng.
- Duy trì tính chất cơ học.
- Giảm chi phí bảo trì.
Gia công linh hoạt
Mặc dù có độ dày lớn, tấm Inox 409 16mm vẫn có thể được gia công bằng nhiều phương pháp:
- Cắt Plasma CNC.
- Cắt Laser công suất lớn.
- Khoan CNC.
- Phay CNC.
- Hàn TIG/MIG.
- Gia công theo bản vẽ.
Giá thành hợp lý
So với inox 304 hoặc inox 316 cùng độ dày, inox 409 có lợi thế về giá nhờ:
- Hàm lượng Niken thấp.
- Chi phí sản xuất thấp hơn.
- Nguồn nguyên liệu ổn định.
Sản phẩm phù hợp cho các dự án cần tối ưu ngân sách nhưng vẫn đảm bảo yêu cầu kỹ thuật.
Quy cách phổ biến của tấm Inox 409 16mm
| Độ dày | Khổ rộng | Chiều dài |
| 16mm | 1000mm | 2000mm |
| 16mm | 1500mm | 3000mm |
| 16mm | 1500mm | 6000mm |
Ngoài quy cách tiêu chuẩn, sản phẩm có thể:
- Cắt theo kích thước yêu cầu.
- Gia công CNC.
- Cắt theo bản vẽ kỹ thuật.
- Xử lý bề mặt.
Trọng lượng tấm Inox 409 16mm
Công thức tính:
Khối lượng = Độ dày × Chiều rộng × Chiều dài × 7.75
Ví dụ:
Tấm inox kích thước 1500 × 3000 × 16mm
= 16 × 1.5 × 3 × 7.75
≈ 558 kg/tấm
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo dung sai sản xuất.
Ứng dụng của tấm Inox 409 16mm
Ngành công nghiệp ô tô
Inox 409 được sử dụng nhiều trong ngành sản xuất phương tiện nhờ khả năng chịu nhiệt tốt.
Ứng dụng:
- Hệ thống ống xả.
- Bộ phận xử lý khí thải.
- Linh kiện chịu nhiệt động cơ.
Ngành cơ khí chế tạo
Tấm Inox 409 16mm phù hợp để sản xuất:
- Bệ máy.
- Khung thiết bị.
- Chi tiết chịu lực.
- Linh kiện công nghiệp.
Thiết bị nhiệt
Ứng dụng trong:
- Lò công nghiệp.
- Thiết bị gia nhiệt.
- Hệ thống dẫn khí nóng.
- Bộ phận chịu nhiệt.
Ngành năng lượng
Được sử dụng trong:
- Nhà máy công nghiệp.
- Thiết bị xử lý khí.
- Hệ thống nhiệt năng.
So sánh tấm Inox 409 16mm và Inox 304 16mm
| Tiêu chí | Inox 409 16mm | Inox 304 16mm |
| Nhóm inox | Ferritic | Austenitic |
| Crom | 10.5 – 12% | 18 – 20% |
| Niken | Rất thấp | Cao |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Chịu nhiệt | Tốt | Tốt |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Từ tính | Có | Không |
Giá tấm Inox 409 16mm phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá sản phẩm thường phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Kích thước tấm.
- Số lượng đặt mua.
- Yêu cầu gia công.
Do giá inox thay đổi theo thị trường, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác.
Lưu ý khi mua tấm Inox 409 16mm
Khi lựa chọn sản phẩm cần chú ý:
- Kiểm tra đúng mác thép SUS409.
- Yêu cầu chứng chỉ CO/CQ.
- Kiểm tra độ dày thực tế.
- Kiểm tra bề mặt vật liệu.
- Chọn nhà cung cấp uy tín.
Ngoài inox 409, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều loại vật liệu kim loại khác tại https://vattukimloai.org/ để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Vì sao nên mua tấm Inox 409 16mm tại Muabankimloai.org?
Muabankimloai.org chuyên cung cấp inox tấm, inox cuộn và các loại thép không gỉ phục vụ nhiều ngành công nghiệp.
Ưu điểm:
- Sản phẩm đa dạng.
- Đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Có chứng từ vật liệu.
- Nhận gia công theo yêu cầu.
- Cắt CNC chính xác.
- Giá thành cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
Kết luận
Tấm Inox 409 16mm là vật liệu thép không gỉ có độ bền cao, khả năng chịu nhiệt tốt, chống oxy hóa ổn định và giá thành hợp lý. Với độ dày lớn, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu trong ngành ô tô, cơ khí chế tạo, thiết bị nhiệt và công nghiệp nặng.
Lựa chọn tấm Inox 409 16mm chất lượng giúp doanh nghiệp nâng cao độ bền thiết bị, tối ưu chi phí sản xuất và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

