Tấm Inox 409 18mm – Đặc điểm, thông số kỹ thuật, ứng dụng và báo giá chi tiết
Tấm Inox 409 18mm là gì?
Tấm Inox 409 18mm là dòng thép không gỉ Ferritic được sản xuất từ mác thép SUS409/AISI 409 với độ dày 18mm. Đây là loại vật liệu được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp cần khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa, độ bền cơ học tốt và chi phí đầu tư hợp lý.
Inox 409 được phát triển với thành phần chính là Crom (Cr), kết hợp cùng nguyên tố Titan (Ti) nhằm ổn định cấu trúc kim loại, hạn chế sự hình thành cacbua Crom trong quá trình gia nhiệt. Nhờ đó, vật liệu có khả năng duy trì tính chất cơ học ổn định khi làm việc ở nhiệt độ cao trong thời gian dài.
So với inox 304 và inox 316, inox 409 có hàm lượng Niken thấp hơn nên giá thành kinh tế hơn. Tuy nhiên, vật liệu vẫn đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền nhiệt, khả năng chống oxy hóa và độ ổn định trong môi trường công nghiệp.
Với độ dày 18mm, Tấm Inox 409 18mm có khả năng chịu lực lớn, chống cong vênh và phù hợp với các chi tiết kết cấu, thiết bị công nghiệp, hệ thống nhiệt và máy móc có yêu cầu độ chắc chắn cao.
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều sản phẩm inox với các kích thước khác nhau tại danh mục Tấm Inox trên website muabankimloai.org.
Thành phần hóa học của Tấm Inox 409 18mm
Inox 409 có thành phần hợp kim đặc trưng giúp tăng khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa.
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 10.5 – 12.5% |
| Carbon (C) | ≤0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤1.00% |
| Silic (Si) | ≤1.00% |
| Niken (Ni) | ≤0.50% |
| Titan (Ti) | Ổn định cacbon |
| Photpho (P) | ≤0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤0.045% |
Titan giúp ổn định cacbon trong cấu trúc inox, hạn chế hiện tượng giảm khả năng chống ăn mòn tại khu vực chịu ảnh hưởng nhiệt sau quá trình hàn.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 409 18mm
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 409 18mm |
| Mác thép | SUS409 / AISI409 |
| Nhóm inox | Ferritic |
| Độ dày | 18mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304 |
| Bề mặt | No.1 |
| Khổ tấm phổ biến | 1500mm x 3000mm, 1500mm x 6000mm |
| Phương pháp sản xuất | Cán nóng |
| Gia công | Cắt plasma CNC, laser, khoan, phay, hàn |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc |
Ưu điểm nổi bật của Tấm Inox 409 18mm
Khả năng chịu nhiệt vượt trội
Inox 409 nổi bật nhờ khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Sản phẩm có thể duy trì hiệu suất trong:
- Thiết bị chịu nhiệt liên tục.
- Hệ thống khí nóng.
- Bộ phận tiếp xúc nhiệt.
- Thiết bị xử lý khí thải.
Lớp Crom trên bề mặt tạo thành màng oxit bảo vệ, giúp giảm quá trình oxy hóa khi nhiệt độ tăng cao.
Độ bền cơ học cao
Với độ dày 18mm, sản phẩm có khả năng:
- Chịu tải trọng lớn.
- Chống biến dạng.
- Chống cong vênh.
- Duy trì độ ổn định trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các thiết bị công nghiệp yêu cầu kết cấu chắc chắn.
Khả năng chống oxy hóa tốt
Nhờ hàm lượng Crom trong thành phần hợp kim, inox 409 có khả năng:
- Hạn chế gỉ sét trong môi trường thông thường.
- Chống oxy hóa khi gia nhiệt.
- Duy trì bề mặt vật liệu ổn định.
Tuy nhiên, trong môi trường có tính ăn mòn mạnh như nước biển hoặc hóa chất đặc biệt, các dòng inox như 316 sẽ phù hợp hơn.
Khả năng gia công đa dạng
Tấm Inox 409 18mm có thể được gia công bằng:
- Cắt plasma CNC.
- Cắt laser công suất cao.
- Khoan.
- Phay.
- Hàn TIG/MIG.
- Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
Khả năng gia công tốt giúp sản phẩm đáp ứng nhiều nhu cầu sản xuất công nghiệp.
Chi phí sử dụng tối ưu
Một ưu điểm lớn của inox 409 là mức giá hợp lý hơn so với các dòng inox chứa nhiều Niken.
Lợi thế:
- Tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu.
- Phù hợp sản xuất số lượng lớn.
- Đảm bảo hiệu suất sử dụng.
Ứng dụng của Tấm Inox 409 18mm
Ngành công nghiệp ô tô
Inox 409 được sử dụng rộng rãi trong ngành ô tô để sản xuất:
- Hệ thống ống xả.
- Bộ xử lý khí thải.
- Tấm chắn nhiệt.
- Các chi tiết chịu nhiệt.
Ngành thiết bị nhiệt
Sản phẩm được ứng dụng trong:
- Lò nung công nghiệp.
- Thiết bị trao đổi nhiệt.
- Hệ thống dẫn khí nóng.
- Thiết bị đốt.
Ngành cơ khí chế tạo
Tấm Inox 409 18mm phù hợp để chế tạo:
- Khung máy.
- Đế thiết bị.
- Chi tiết chịu lực.
- Linh kiện máy móc công nghiệp.
Ngành xử lý môi trường
Ứng dụng trong:
- Hệ thống xử lý khí thải.
- Thiết bị lọc khí.
- Máy móc xử lý chất thải.
- Thiết bị công nghiệp.
So sánh Tấm Inox 409 18mm với Inox 304 18mm
| Tiêu chí | Inox 409 | Inox 304 |
| Nhóm inox | Ferritic | Austenitic |
| Crom | 10.5 – 12.5% | 18 – 20% |
| Niken | Thấp | Cao |
| Khả năng chịu nhiệt | Tốt | Tốt |
| Chống ăn mòn | Trung bình | Cao |
| Giá thành | Kinh tế hơn | Cao hơn |
Inox 409 phù hợp cho các ứng dụng cần chịu nhiệt và tối ưu chi phí, trong khi inox 304 thích hợp hơn cho môi trường yêu cầu chống ăn mòn cao.
So sánh Tấm Inox 409 18mm với Inox 430 18mm
| Tiêu chí | Inox 409 | Inox 430 |
| Nhóm inox | Ferritic | Ferritic |
| Crom | 10.5 – 12.5% | 16 – 18% |
| Titan | Có | Không |
| Chịu nhiệt | Cao hơn | Khá |
| Chống ăn mòn | Trung bình | Tốt hơn |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Tấm Inox 409 18mm
Giá Tấm Inox 409 18mm phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
Giá nguyên liệu
Sự biến động của Crom, Niken và các nguyên liệu hợp kim ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán.
Kích thước và trọng lượng tấm
Giá thành thay đổi theo:
- Chiều rộng.
- Chiều dài.
- Khối lượng.
- Số lượng đặt hàng.
Tiêu chuẩn sản xuất
Các sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS thường có chất lượng ổn định hơn.
Yêu cầu gia công
Các dịch vụ như:
- Cắt theo bản vẽ.
- Khoan lỗ.
- Gia công CNC.
có thể ảnh hưởng đến giá thành cuối cùng.
Kinh nghiệm lựa chọn Tấm Inox 409 18mm
Khi mua sản phẩm, khách hàng nên:
- Kiểm tra đúng mác thép SUS409.
- Xác định môi trường sử dụng.
- Kiểm tra độ dày và kích thước.
- Yêu cầu chứng chỉ CO/CQ.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín.
Việc lựa chọn đúng loại inox giúp đảm bảo hiệu quả sử dụng, giảm chi phí sửa chữa và nâng cao tuổi thọ thiết bị.
Mua Tấm Inox 409 18mm ở đâu uy tín?
Để mua Tấm Inox 409 18mm chất lượng, khách hàng nên lựa chọn đơn vị:
- Cung cấp inox đúng tiêu chuẩn.
- Có nguồn gốc vật liệu rõ ràng.
- Cung cấp chứng nhận CO/CQ.
- Hỗ trợ gia công theo yêu cầu.
- Có đội ngũ tư vấn kỹ thuật.
Ngoài inox 409, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều sản phẩm kim loại khác tại Vật Tư Kim Loại để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng nhu cầu.
Kết luận
Tấm Inox 409 18mm là dòng thép không gỉ Ferritic có độ bền cao, khả năng chịu nhiệt tốt, chống oxy hóa ổn định và chi phí hợp lý. Với độ dày lớn 18mm, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về khả năng chịu lực, độ bền kết cấu và hiệu suất làm việc trong môi trường công nghiệp.
Nhờ những ưu điểm nổi bật, Tấm Inox 409 18mm là lựa chọn phù hợp cho ngành ô tô, cơ khí chế tạo, thiết bị nhiệt, hệ thống xử lý khí thải và nhiều lĩnh vực sản xuất hiện đại.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

