Tấm Inox 410 0.7mm

Mục lục

    Tấm Inox 410 0.7mm – Báo Giá, Đặc Điểm, Quy Cách Và Ứng Dụng Chi Tiết

    Tấm Inox 410 0.7mm là gì?

    Tấm Inox 410 0.7mm là sản phẩm thép không gỉ Martensitic có độ dày 0.7mm, được sản xuất từ mác thép SUS 410 theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A240, JIS G4304 và EN 10088. Đây là dòng inox tấm mỏng có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học vượt trội so với nhiều loại inox thông dụng.

    Inox 410 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic, chứa hàm lượng Crom (Cr) khoảng 11.5 – 13.5% cùng hàm lượng Carbon cao hơn so với inox Austenitic. Nhờ cấu tạo này, vật liệu có thể xử lý nhiệt để tăng độ cứng, nâng cao khả năng chịu lực và chống mài mòn trong quá trình sử dụng.

    Với độ dày 0.7mm, tấm inox 410 có sự cân bằng giữa độ cứng, trọng lượng và khả năng gia công. Sản phẩm phù hợp cho các chi tiết kỹ thuật yêu cầu vật liệu mỏng nhưng vẫn cần độ bền cao.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều sản phẩm inox với đa dạng kích thước tại Tấm Inox để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng mục đích sử dụng.

    Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 410 0.7mm

    Độ cứng cao và khả năng chịu mài mòn tốt

    Ưu điểm nổi bật của inox 410 là khả năng đạt độ cứng cao sau quá trình xử lý nhiệt.

    Tấm inox 410 0.7mm có những đặc tính:

    • Chịu lực tốt.
    • Chống mài mòn hiệu quả.
    • Hạn chế biến dạng khi sử dụng.
    • Duy trì độ ổn định lâu dài.
    • Phù hợp với các chi tiết chịu ma sát.

    Nhờ khả năng này, inox 410 thường được sử dụng trong các ngành cơ khí chế tạo và sản xuất linh kiện.

    Khả năng chống ăn mòn ổn định

    Tấm inox 410 0.7mm có khả năng chống oxy hóa nhờ lớp màng Crom oxit bảo vệ hình thành tự nhiên trên bề mặt.

    Ưu điểm:

    • Chống gỉ trong môi trường thông thường.
    • Chịu được độ ẩm.
    • Chống oxy hóa tốt.
    • Dễ vệ sinh và bảo trì.

    Tuy nhiên, inox 410 không phải lựa chọn tối ưu cho môi trường hóa chất mạnh hoặc môi trường biển có nồng độ muối cao.

    Độ dày 0.7mm dễ gia công

    So với các loại inox dày hơn, tấm inox 410 0.7mm có ưu điểm:

    • Trọng lượng nhẹ.
    • Dễ cắt theo kích thước.
    • Dễ uốn và tạo hình.
    • Tiết kiệm vật liệu.
    • Phù hợp sản xuất hàng loạt.

    Đây là lựa chọn phù hợp cho các sản phẩm cần độ chính xác cao và yêu cầu tính linh hoạt trong gia công.

    Khả năng gia công đa dạng

    Tấm inox 410 0.7mm có thể được gia công bằng nhiều phương pháp:

    • Cắt Laser CNC.
    • Cắt khuôn.
    • Dập định hình.
    • Chấn gấp.
    • Hàn TIG.
    • Hàn điểm.
    • Gia công cơ khí chính xác.

    Khả năng gia công tốt giúp sản phẩm đáp ứng được nhiều yêu cầu sản xuất khác nhau.

    Bề mặt sáng, tính thẩm mỹ cao

    Các dạng bề mặt phổ biến của tấm inox 410 0.7mm:

    • 2B.
    • BA.
    • No.4.

    Bề mặt inox sáng đẹp, dễ vệ sinh và phù hợp với các sản phẩm yêu cầu độ hoàn thiện cao.

    Thông số kỹ thuật Tấm Inox 410 0.7mm

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmTấm Inox 410 0.7mm
    Mác thépSUS 410
    Độ dày0.7mm
    Nhóm inoxMartensitic Stainless Steel
    Tiêu chuẩnASTM A240, JIS G4304, EN 10088
    Bề mặt2B, BA, No.4
    Khổ phổ biến1000mm, 1219mm, 1500mm
    Chiều dài2000mm, 2438mm, 3000mm
    Gia côngCắt theo yêu cầu
    Xuất xứNhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc

    Thành phần hóa học của Inox 410

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)11.5 – 13.5%
    Carbon (C)≤ 0.15%
    Mangan (Mn)≤ 1%
    Silic (Si)≤ 1%
    Photpho (P)≤ 0.04%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.03%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Crom giúp tăng khả năng chống oxy hóa, trong khi Carbon hỗ trợ quá trình tăng độ cứng khi xử lý nhiệt.

    So sánh Tấm Inox 410 0.7mm và Tấm Inox 304 0.7mm

    Tiêu chíInox 410 0.7mmInox 304 0.7mm
    Nhóm inoxMartensiticAustenitic
    Độ cứngCaoTrung bình
    Chống mài mònTốtKhá
    Chống ăn mònKháRất tốt
    Khả năng xử lý nhiệtKhông đáng kể
    Giá thànhHợp lýCao hơn

    Inox 410 0.7mm là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn tốt.

    Ứng dụng của Tấm Inox 410 0.7mm

    Sản xuất dao cụ và dụng cụ

    Nhờ độ cứng cao, inox 410 được dùng để chế tạo:

    • Dao công nghiệp.
    • Lưỡi cắt.
    • Dụng cụ cơ khí.
    • Linh kiện chịu ma sát.

    Ngành cơ khí chế tạo

    Ứng dụng:

    • Chi tiết máy.
    • Linh kiện cơ khí.
    • Bộ phận truyền động.
    • Khuôn mẫu.

    Ngành công nghiệp ô tô

    Sản phẩm được sử dụng trong:

    • Linh kiện động cơ.
    • Chi tiết chịu lực.
    • Bộ phận cơ khí chính xác.

    Ngành dân dụng

    Ứng dụng:

    • Phụ kiện kim loại.
    • Thiết bị gia dụng.
    • Chi tiết trang trí kỹ thuật.

    Ưu điểm của Tấm Inox 410 0.7mm

    • Độ cứng cao.
    • Chống mài mòn tốt.
    • Chịu lực ổn định.
    • Dễ gia công.
    • Trọng lượng nhẹ.
    • Giá thành hợp lý.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.

    Báo giá Tấm Inox 410 0.7mm

    Giá Tấm Inox 410 0.7mm phụ thuộc vào:

    • Kích thước tấm.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Xuất xứ.
    • Bề mặt sản phẩm.
    • Tiêu chuẩn kỹ thuật.
    • Yêu cầu gia công.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:

    • Kích thước dài × rộng.
    • Số lượng cần mua.
    • Yêu cầu cắt hoặc gia công.
    • Mục đích sử dụng.

    Ngoài inox 410, khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm kim loại khác tại Vật Tư Kim Loại để lựa chọn vật liệu phù hợp.

    Mua Tấm Inox 410 0.7mm ở đâu uy tín?

    Khi mua tấm inox 410 0.7mm, khách hàng nên lựa chọn đơn vị:

    • Có nguồn hàng inox rõ ràng.
    • Cung cấp đúng tiêu chuẩn SUS 410.
    • Có chứng chỉ chất lượng.
    • Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
    • Giá bán cạnh tranh.
    • Giao hàng nhanh.
    • Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.

    Kết luận

    Tấm Inox 410 0.7mm là sản phẩm inox mỏng có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học ổn định. Với ưu điểm nhẹ, dễ gia công và có thể xử lý nhiệt để nâng cao cơ tính, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, sản xuất dao cụ, linh kiện máy móc và nhiều lĩnh vực công nghiệp.

    Việc lựa chọn đúng tấm inox 410 0.7mm từ nhà cung cấp uy tín sẽ giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng sản phẩm, tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng lâu dài.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: