Tấm Inox 430 0.13mm

74.100 
74.113 
74.100 
74.100 
74.100 
74.100 
74.100 
Mục lục

    Tấm Inox 430 0.13mm – Đặc điểm, thông số kỹ thuật, ứng dụng và báo giá mới nhất

    Trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp, gia công kim loại tấm, thiết bị gia dụng, linh kiện điện tử và trang trí nội thất, việc lựa chọn vật liệu có khả năng chống oxy hóa tốt, dễ gia công và tối ưu chi phí luôn là ưu tiên hàng đầu. Tấm Inox 430 0.13mm là dòng thép không gỉ Ferritic được nhiều doanh nghiệp tin dùng nhờ độ bền ổn định, bề mặt sáng đẹp, khả năng tạo hình tốt và giá thành cạnh tranh.

    Với độ dày 0.13mm, sản phẩm đáp ứng hiệu quả các yêu cầu về gia công chính xác, dập tạo hình, cắt Laser và sản xuất hàng loạt. So với các dòng inox chứa nhiều Niken như inox 304, inox 430 có mức giá kinh tế hơn nhưng vẫn đáp ứng tốt các ứng dụng trong môi trường thông thường, đặc biệt là trong ngành nội thất, điện gia dụng và quảng cáo.

    Nếu bạn đang tìm kiếm nhiều quy cách inox chất lượng cao, hãy tham khảo danh mục Tấm Inox tại muabankimloai.org để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.

    Tấm Inox 430 0.13mm là gì?

    Tấm Inox 430 0.13mm là thép không gỉ dạng tấm có độ dày 0.13mm, được sản xuất từ mác thép SUS430 hoặc AISI 430 theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A240, JIS G4305 và EN 10088.

    Inox 430 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic với thành phần chính gồm khoảng 16–18% Crom và hàm lượng Carbon thấp. Nhờ không chứa hoặc chứa rất ít Niken, dòng inox này có giá thành hợp lý trong khi vẫn đảm bảo khả năng chống oxy hóa, chống gỉ và độ bền cơ học tốt.

    Độ dày 0.13mm phù hợp cho nhiều lĩnh vực như:

    • Gia công linh kiện điện tử.
    • Thiết bị gia dụng.
    • Trang trí nội thất.
    • Quảng cáo.
    • Cơ khí chính xác.

    Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 430 0.13mm

    Thông sốGiá trị
    Tên sản phẩmTấm Inox 430 0.13mm
    Mác thépSUS430 / AISI 430
    Nhóm inoxFerritic Stainless Steel
    Độ dày0.13mm
    Tiêu chuẩnASTM A240, JIS G4305, EN 10088
    Hàm lượng Crom16 – 18%
    Hàm lượng Carbon≤0.12%
    Bề mặtBA, 2B, No.4, Hairline (HL)
    Khổ tấmTheo tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu
    Gia côngCắt Laser, CNC, dập, uốn, chấn

    Các thông số có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.

    Thành phần hóa học của Inox 430

    Thành phần hóa học điển hình:

    Nguyên tốHàm lượng (%)
    Crom (Cr)16.0 – 18.0
    Carbon (C)≤0.12
    Mangan (Mn)≤1.0
    Silic (Si)≤1.0
    Photpho (P)≤0.04
    Lưu huỳnh (S)≤0.03
    Sắt (Fe)Còn lại

    Nhờ hàm lượng Crom cao, inox 430 có khả năng chống oxy hóa tốt và giữ được độ sáng trong quá trình sử dụng.

    Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 430 0.13mm

    Độ mỏng phù hợp cho gia công chính xác

    Với độ dày 0.13mm, sản phẩm mang đến nhiều ưu điểm:

    • Trọng lượng nhẹ.
    • Dễ tạo hình.
    • Dễ cuộn.
    • Phù hợp với sản xuất hàng loạt.

    Đây là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao.

    Khả năng chống oxy hóa tốt

    Lớp Crom giúp inox 430 chống gỉ hiệu quả trong:

    • Không khí.
    • Môi trường trong nhà.
    • Điều kiện có độ ẩm vừa phải.
    • Thiết bị gia dụng.

    Khả năng chống ăn mòn đáp ứng tốt các ứng dụng không tiếp xúc trực tiếp với hóa chất mạnh.

    Bề mặt sáng đẹp

    Tấm Inox 430 0.13mm có nhiều lựa chọn bề mặt như:

    • BA.
    • 2B.
    • No.4.
    • Hairline.

    Các bề mặt này đáp ứng tốt yêu cầu về tính thẩm mỹ và kỹ thuật.

    Gia công linh hoạt

    Sản phẩm có thể được gia công bằng nhiều công nghệ hiện đại:

    • Cắt Laser.
    • Cắt CNC.
    • Dập.
    • Chấn.
    • Uốn.
    • Khắc Laser.

    Khả năng gia công tốt giúp giảm hao hụt vật liệu và nâng cao năng suất.

    Chi phí đầu tư hợp lý

    Do không chứa nhiều Niken, inox 430 có giá thành thấp hơn inox 304 nhưng vẫn đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong nhiều lĩnh vực.

    Ưu điểm của Tấm Inox 430 0.13mm

    Một số ưu điểm nổi bật:

    • Khả năng chống oxy hóa tốt.
    • Trọng lượng nhẹ.
    • Dễ tạo hình.
    • Bề mặt đẹp.
    • Gia công thuận lợi.
    • Dẫn nhiệt tốt.
    • Giá thành cạnh tranh.
    • Độ bền ổn định.

    Ứng dụng của Tấm Inox 430 0.13mm

    Linh kiện điện tử

    Sản phẩm được sử dụng để sản xuất:

    • Lá chắn điện từ.
    • Linh kiện điện tử.
    • Vỏ thiết bị.
    • Chi tiết kỹ thuật.

    Thiết bị gia dụng

    Tấm Inox 430 0.13mm phù hợp để chế tạo:

    • Vỏ máy.
    • Tấm ốp.
    • Phụ kiện bếp.
    • Thiết bị điện gia dụng.

    Trang trí nội thất

    Sản phẩm được ứng dụng trong:

    • Nẹp inox.
    • Tấm trang trí.
    • Vách inox.
    • Chi tiết nội thất.

    Công nghiệp quảng cáo

    Được sử dụng để sản xuất:

    • Logo inox.
    • Bảng hiệu.
    • Tem kim loại.
    • Chữ nổi.

    Gia công cơ khí chính xác

    Độ mỏng phù hợp với:

    • Chi tiết cơ khí nhỏ.
    • Phụ kiện kỹ thuật.
    • Linh kiện máy móc.
    • Tấm kỹ thuật mỏng.

    So sánh Tấm Inox 430 0.13mm với Inox 304

    Tiêu chíInox 430Inox 304
    Khả năng chống ăn mònTốtRất tốt
    Hàm lượng NikenKhông hoặc rất thấpCao
    Giá thànhThấpCao
    Độ dẻoKháRất tốt
    Khả năng dẫn nhiệtTốtTrung bình
    Ứng dụng trong nhàPhù hợpRất phù hợp

    Nếu cần tối ưu chi phí cho các ứng dụng trong môi trường thông thường, inox 430 là lựa chọn phù hợp. Với môi trường có tính ăn mòn cao, inox 304 sẽ mang lại hiệu quả tốt hơn.

    Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Tấm Inox 430 0.13mm

    Giá bán sản phẩm phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

    1. Quy cách và kích thước

    Khổ tấm và số lượng đặt hàng ảnh hưởng trực tiếp đến giá.

    2. Bề mặt hoàn thiện

    BA, 2B, No.4 hoặc Hairline sẽ có mức giá khác nhau.

    3. Xuất xứ

    Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan hoặc Trung Quốc sẽ có sự khác biệt về giá và chất lượng.

    4. Tiêu chuẩn sản xuất

    Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS hoặc EN thường có độ ổn định cao hơn.

    5. Giá nguyên liệu

    Biến động giá Crom và thép không gỉ trên thị trường quốc tế ảnh hưởng đến báo giá theo từng thời điểm.

    Kinh nghiệm lựa chọn Tấm Inox 430 0.13mm

    Để lựa chọn sản phẩm chất lượng, khách hàng nên:

    • Kiểm tra đúng mác thép SUS430 hoặc AISI 430.
    • Đo chính xác độ dày 0.13mm.
    • Kiểm tra độ phẳng và bề mặt sản phẩm.
    • Yêu cầu chứng chỉ CO/CQ đầy đủ.
    • Chọn đơn vị cung cấp uy tín.
    • Ưu tiên nhà cung cấp có dịch vụ cắt theo quy cách yêu cầu.

    Ngoài inox 430, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều loại vật liệu kim loại khác tại Vật Tư Kim Loại để lựa chọn giải pháp phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.

    Vì sao nên mua Tấm Inox 430 0.13mm tại muabankimloai.org?

    Muabankimloai.org là đơn vị chuyên cung cấp inox công nghiệp uy tín với nhiều ưu điểm:

    • Đa dạng chủng loại và độ dày.
    • Kho hàng lớn, nguồn cung ổn định.
    • Chứng chỉ CO/CQ đầy đủ.
    • Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu.
    • Giá thành cạnh tranh.
    • Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
    • Đội ngũ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.

    Nhờ hệ thống cung ứng chuyên nghiệp và dịch vụ tận tâm, khách hàng có thể yên tâm khi lựa chọn sản phẩm cho mọi dự án.

    Kết luận

    Tấm Inox 430 0.13mm là dòng thép không gỉ Ferritic có khả năng chống oxy hóa tốt, bề mặt sáng đẹp, trọng lượng nhẹ, dễ gia công và giá thành hợp lý. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất thiết bị gia dụng, linh kiện điện tử, nội thất, quảng cáo và cơ khí chính xác.

    Với nhiều ưu điểm về tính linh hoạt, độ bền và hiệu quả kinh tế, Tấm Inox 430 0.13mm là lựa chọn đáng tin cậy cho các doanh nghiệp và đơn vị gia công. Việc lựa chọn đúng quy cách, tiêu chuẩn kỹ thuật và nhà cung cấp uy tín sẽ giúp tối ưu chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: