Tấm Inox 430 0.18mm

Mục lục

    Tấm Inox 430 0.18mm – Đặc điểm, thông số kỹ thuật, ứng dụng và báo giá mới nhất

    Trong ngành cơ khí chính xác, sản xuất thiết bị gia dụng, điện tử, trang trí nội thất và công nghiệp quảng cáo, các loại inox tấm mỏng luôn được ưu tiên nhờ khả năng gia công linh hoạt, trọng lượng nhẹ và chi phí hợp lý. Tấm Inox 430 0.18mm là dòng thép không gỉ Ferritic được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chống oxy hóa tốt, bề mặt sáng đẹp, dễ tạo hình và có giá thành cạnh tranh hơn nhiều dòng inox chứa Niken.

    Với độ dày 0.18mm, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về cắt Laser, dập, uốn, chấn và sản xuất hàng loạt. Đây là lựa chọn phù hợp cho nhiều lĩnh vực từ thiết bị điện gia dụng, linh kiện điện tử đến các hạng mục trang trí kiến trúc và gia công cơ khí.

    Để lựa chọn thêm nhiều quy cách inox chất lượng cao, khách hàng có thể tham khảo danh mục Tấm Inox tại muabankimloai.org với đa dạng mác thép và kích thước đáp ứng mọi nhu cầu sản xuất.

    Tấm Inox 430 0.18mm là gì?

    Tấm Inox 430 0.18mm là thép không gỉ dạng tấm được sản xuất từ mác thép SUS430 hoặc AISI 430 theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A240, JIS G4305 và EN 10088.

    Inox 430 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic với thành phần chính chứa từ 16–18% Crom, hàm lượng Carbon thấp và hầu như không chứa Niken. Nhờ đó, vật liệu có khả năng chống oxy hóa tốt, dẫn nhiệt cao, từ tính ổn định và chi phí thấp hơn so với inox 304.

    Độ dày 0.18mm được sử dụng phổ biến trong:

    • Gia công linh kiện điện tử.
    • Thiết bị gia dụng.
    • Trang trí nội thất.
    • Biển quảng cáo.
    • Gia công cơ khí chính xác.
    • Phụ kiện công nghiệp.

    Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 430 0.18mm

    Thông sốGiá trị
    Tên sản phẩmTấm Inox 430 0.18mm
    Mác thépSUS430 / AISI 430
    Nhóm inoxFerritic Stainless Steel
    Độ dày0.18mm
    Tiêu chuẩnASTM A240, JIS G4305, EN 10088
    Hàm lượng Crom16 – 18%
    Hàm lượng Carbon≤0.12%
    Bề mặtBA, 2B, No.4, Hairline (HL)
    Khổ tấmTheo tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu
    Gia côngCắt Laser, CNC, dập, uốn, chấn, tạo hình

    Thông số kỹ thuật có thể thay đổi tùy theo từng nhà sản xuất và yêu cầu thực tế.

    Thành phần hóa học của Inox 430

    Nguyên tốHàm lượng (%)
    Crom (Cr)16.0 – 18.0
    Carbon (C)≤0.12
    Mangan (Mn)≤1.0
    Silic (Si)≤1.0
    Photpho (P)≤0.04
    Lưu huỳnh (S)≤0.03
    Sắt (Fe)Còn lại

    Nhờ hàm lượng Crom cao, inox 430 tạo lớp màng oxit bảo vệ giúp hạn chế quá trình oxy hóa và tăng tuổi thọ sản phẩm.

    Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 430 0.18mm

    Khả năng chống oxy hóa tốt

    Inox 430 có khả năng chống gỉ trong nhiều điều kiện sử dụng như:

    • Môi trường trong nhà.
    • Không khí thông thường.
    • Điều kiện có độ ẩm trung bình.
    • Thiết bị gia dụng.

    Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng không tiếp xúc trực tiếp với hóa chất mạnh hoặc nước biển.

    Dễ gia công và tạo hình

    Độ dày 0.18mm cho phép vật liệu dễ dàng thực hiện các công đoạn:

    • Cắt Laser.
    • Dập khuôn.
    • Uốn cong.
    • Chấn CNC.
    • Khắc Laser.
    • Gia công chi tiết nhỏ.

    Khả năng gia công linh hoạt giúp tối ưu năng suất và giảm tỷ lệ hao hụt vật liệu.

    Bề mặt sáng đẹp

    Tấm Inox 430 0.18mm được cung cấp với nhiều lựa chọn bề mặt như:

    • BA (Bright Annealed).
    • 2B.
    • No.4.
    • Hairline.

    Những bề mặt này vừa đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ vừa phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau.

    Dẫn nhiệt tốt

    So với inox 304, inox 430 có khả năng dẫn nhiệt cao hơn, giúp sản phẩm phù hợp với:

    • Thiết bị nhà bếp.
    • Thiết bị gia nhiệt.
    • Linh kiện truyền nhiệt.
    • Một số chi tiết công nghiệp.

    Giá thành cạnh tranh

    Do không chứa nhiều Niken, inox 430 có mức giá thấp hơn đáng kể so với inox 304, góp phần tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp mà vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng.

    Ưu điểm của Tấm Inox 430 0.18mm

    Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:

    • Chống oxy hóa tốt.
    • Trọng lượng nhẹ.
    • Dễ tạo hình.
    • Gia công chính xác.
    • Bề mặt đẹp.
    • Dẫn nhiệt cao.
    • Chi phí đầu tư hợp lý.
    • Độ bền ổn định.

    Ứng dụng của Tấm Inox 430 0.18mm

    Ngành điện tử

    Sản phẩm được sử dụng để sản xuất:

    • Lá chắn điện từ.
    • Linh kiện điện tử.
    • Vỏ thiết bị.
    • Chi tiết kỹ thuật.

    Thiết bị gia dụng

    Được ứng dụng để chế tạo:

    • Máy hút mùi.
    • Lò vi sóng.
    • Tủ lạnh.
    • Máy giặt.
    • Phụ kiện nhà bếp.

    Trang trí nội thất

    Tấm Inox 430 0.18mm phù hợp cho:

    • Nẹp inox.
    • Vách trang trí.
    • Tấm ốp.
    • Chi tiết nội thất.
    • Trang trí thang máy.

    Công nghiệp quảng cáo

    Sản phẩm được dùng để sản xuất:

    • Logo inox.
    • Chữ nổi.
    • Biển hiệu.
    • Bảng tên.
    • Tem kim loại.

    Gia công cơ khí chính xác

    Độ dày 0.18mm đáp ứng tốt các yêu cầu:

    • Linh kiện máy móc.
    • Chi tiết cơ khí.
    • Tấm kỹ thuật.
    • Phụ kiện công nghiệp.

    So sánh Tấm Inox 430 0.18mm với Inox 304

    Tiêu chíInox 430Inox 304
    Khả năng chống ăn mònTốtRất tốt
    Hàm lượng NikenKhông hoặc rất thấpCao
    Giá thànhThấpCao
    Độ dẻoKháRất tốt
    Dẫn nhiệtTốtTrung bình
    Khả năng hànKháRất tốt

    Nếu doanh nghiệp ưu tiên tối ưu chi phí và sử dụng trong môi trường thông thường thì inox 430 là lựa chọn hợp lý. Với môi trường có độ ăn mòn cao, inox 304 sẽ phù hợp hơn.

    Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Tấm Inox 430 0.18mm

    Giá bán phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

    1. Kích thước và khổ tấm

    Khổ tấm lớn hoặc yêu cầu cắt theo kích thước riêng sẽ ảnh hưởng đến chi phí.

    2. Loại bề mặt

    Các bề mặt BA, 2B, No.4 hoặc Hairline sẽ có mức giá khác nhau.

    3. Xuất xứ

    Sản phẩm từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan hoặc Trung Quốc có mức giá và chất lượng khác nhau.

    4. Tiêu chuẩn sản xuất

    Các sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS hoặc EN thường có chất lượng đồng đều và giá thành cao hơn.

    5. Giá nguyên liệu

    Biến động giá Crom và thép không gỉ trên thị trường thế giới sẽ tác động đến báo giá.

    Kinh nghiệm lựa chọn Tấm Inox 430 0.18mm

    Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, khách hàng nên:

    • Kiểm tra đúng mác thép SUS430 hoặc AISI 430.
    • Đo chính xác độ dày 0.18mm.
    • Kiểm tra bề mặt không trầy xước hoặc cong vênh.
    • Yêu cầu đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
    • Chọn nhà cung cấp uy tín.
    • Ưu tiên đơn vị có dịch vụ cắt theo quy cách và hỗ trợ kỹ thuật.

    Ngoài inox 430, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều dòng vật liệu kim loại khác tại Vật Tư Kim Loại để lựa chọn giải pháp phù hợp với từng ngành nghề và yêu cầu kỹ thuật.

    Vì sao nên mua Tấm Inox 430 0.18mm tại muabankimloai.org?

    Muabankimloai.org là đơn vị chuyên phân phối inox công nghiệp với nhiều lợi thế:

    • Đa dạng chủng loại và quy cách.
    • Kho hàng lớn, đáp ứng nhanh số lượng lớn.
    • Chứng chỉ CO/CQ đầy đủ.
    • Hỗ trợ cắt CNC, Laser theo yêu cầu.
    • Giá bán cạnh tranh.
    • Giao hàng trên toàn quốc.
    • Đội ngũ tư vấn kỹ thuật giàu kinh nghiệm.

    Với hệ thống cung ứng chuyên nghiệp, muabankimloai.org mang đến giải pháp vật liệu chất lượng cho mọi dự án từ nhỏ đến lớn.

    Kết luận

    Tấm Inox 430 0.18mm là dòng thép không gỉ Ferritic có khả năng chống oxy hóa tốt, dễ gia công, bề mặt sáng đẹp và giá thành hợp lý. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất thiết bị gia dụng, điện tử, nội thất, quảng cáo và cơ khí chính xác.

    Nhờ khả năng tạo hình linh hoạt, độ bền ổn định và chi phí đầu tư thấp, Tấm Inox 430 0.18mm là giải pháp kinh tế cho nhiều doanh nghiệp. Việc lựa chọn đúng quy cách, tiêu chuẩn kỹ thuật và nhà cung cấp uy tín sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu chi phí sản xuất và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: