Tấm Inox 430 0.23mm – Đặc điểm, thông số kỹ thuật, ứng dụng và báo giá mới nhất
Trong lĩnh vực gia công kim loại tấm, sản xuất thiết bị gia dụng, nội thất, điện tử và công nghiệp quảng cáo, vật liệu inox mỏng luôn được đánh giá cao nhờ khả năng tạo hình linh hoạt, trọng lượng nhẹ và độ bền ổn định. Tấm Inox 430 0.23mm là dòng thép không gỉ Ferritic được nhiều doanh nghiệp lựa chọn bởi khả năng chống oxy hóa tốt, bề mặt sáng đẹp, dễ gia công và có giá thành cạnh tranh hơn so với nhiều loại inox Austenitic như inox 304.
Với độ dày 0.23mm, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về dập, cắt Laser, chấn, uốn và gia công cơ khí chính xác. Đây là vật liệu phù hợp cho nhiều lĩnh vực từ sản xuất đồ gia dụng, linh kiện điện tử, biển quảng cáo cho đến các hạng mục trang trí kiến trúc hiện đại.
Nếu bạn đang tìm kiếm đa dạng các loại inox tấm với nhiều mác thép và độ dày khác nhau, hãy tham khảo danh mục Tấm Inox tại muabankimloai.org để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Tấm Inox 430 0.23mm là gì?
Tấm Inox 430 0.23mm là thép không gỉ dạng tấm có độ dày 0.23mm, được sản xuất từ mác thép SUS430 hoặc AISI 430 theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A240, JIS G4305 và EN 10088.
Inox 430 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic với thành phần chính chứa khoảng 16–18% Crom, hàm lượng Carbon thấp và hầu như không chứa Niken. Điều này giúp sản phẩm có khả năng chống oxy hóa tốt, dẫn nhiệt cao, từ tính ổn định và giá thành hợp lý.
Độ dày 0.23mm phù hợp cho nhiều ứng dụng như:
- Gia công cơ khí chính xác.
- Sản xuất thiết bị gia dụng.
- Linh kiện điện tử.
- Trang trí nội thất.
- Quảng cáo.
- Chế tạo phụ kiện công nghiệp.
Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 430 0.23mm
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 430 0.23mm |
| Mác thép | SUS430 / AISI 430 |
| Nhóm inox | Ferritic Stainless Steel |
| Độ dày | 0.23mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4305, EN 10088 |
| Hàm lượng Crom | 16 – 18% |
| Hàm lượng Carbon | ≤0.12% |
| Bề mặt | BA, 2B, No.4, Hairline (HL) |
| Khổ tấm | Theo tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu |
| Gia công | Cắt Laser, CNC, dập, uốn, chấn |
Thông số kỹ thuật có thể thay đổi tùy theo từng nhà sản xuất và yêu cầu của khách hàng.
Thành phần hóa học của Inox 430
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
| Crom (Cr) | 16.0 – 18.0 |
| Carbon (C) | ≤0.12 |
| Mangan (Mn) | ≤1.0 |
| Silic (Si) | ≤1.0 |
| Photpho (P) | ≤0.04 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤0.03 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần này giúp inox 430 duy trì khả năng chống oxy hóa tốt, độ bền ổn định và tuổi thọ cao trong điều kiện sử dụng thông thường.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 430 0.23mm
Khả năng chống oxy hóa tốt
Nhờ hàm lượng Crom cao, inox 430 có khả năng chống gỉ trong:
- Không khí.
- Môi trường trong nhà.
- Điều kiện có độ ẩm trung bình.
- Thiết bị dân dụng và công nghiệp nhẹ.
Khả năng chống ăn mòn đáp ứng tốt các ứng dụng không tiếp xúc với hóa chất mạnh hoặc môi trường nước biển.
Dễ gia công
Độ dày 0.23mm phù hợp với nhiều phương pháp gia công như:
- Cắt Laser.
- Cắt CNC.
- Dập khuôn.
- Uốn.
- Chấn.
- Khắc Laser.
Khả năng gia công linh hoạt giúp tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất.
Bề mặt sáng đẹp
Tấm Inox 430 0.23mm có nhiều lựa chọn bề mặt như:
- BA.
- 2B.
- No.4.
- Hairline.
Các loại bề mặt này đáp ứng tốt cả yêu cầu kỹ thuật lẫn tính thẩm mỹ.
Dẫn nhiệt hiệu quả
So với inox 304, inox 430 có khả năng dẫn nhiệt tốt hơn, phù hợp với các thiết bị cần truyền nhiệt như:
- Thiết bị nhà bếp.
- Thiết bị gia nhiệt.
- Phụ kiện công nghiệp.
Giá thành cạnh tranh
Nhờ không sử dụng nhiều Niken, inox 430 có chi phí thấp hơn đáng kể so với inox 304, giúp doanh nghiệp tối ưu ngân sách đầu tư.
Ưu điểm của Tấm Inox 430 0.23mm
Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:
- Chống oxy hóa tốt.
- Trọng lượng nhẹ.
- Dễ tạo hình.
- Gia công chính xác.
- Bề mặt sáng đẹp.
- Dẫn nhiệt tốt.
- Giá thành hợp lý.
- Độ bền cao.
Ứng dụng của Tấm Inox 430 0.23mm
Ngành điện tử
Được sử dụng để sản xuất:
- Vỏ thiết bị điện tử.
- Linh kiện điện tử.
- Lá chắn điện từ.
- Phụ kiện kỹ thuật.
Thiết bị gia dụng
Sản phẩm được ứng dụng trong:
- Máy hút mùi.
- Tủ lạnh.
- Lò vi sóng.
- Máy giặt.
- Thiết bị nhà bếp.
Trang trí nội thất
Tấm Inox 430 0.23mm phù hợp cho:
- Nẹp inox.
- Vách trang trí.
- Tấm ốp.
- Cửa thang máy.
- Chi tiết nội thất hiện đại.
Công nghiệp quảng cáo
Được sử dụng để chế tạo:
- Logo inox.
- Biển hiệu.
- Chữ nổi.
- Bảng tên.
- Tem kim loại.
Gia công cơ khí chính xác
Sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu:
- Chi tiết cơ khí.
- Phụ kiện máy móc.
- Linh kiện công nghiệp.
- Tấm kỹ thuật.
So sánh Tấm Inox 430 0.23mm với Inox 304
| Tiêu chí | Inox 430 | Inox 304 |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Hàm lượng Niken | Không hoặc rất thấp | Cao |
| Giá thành | Thấp | Cao |
| Độ dẻo | Khá | Rất tốt |
| Dẫn nhiệt | Tốt | Trung bình |
| Khả năng hàn | Khá | Rất tốt |
Nếu doanh nghiệp ưu tiên chi phí và các ứng dụng trong nhà, inox 430 là lựa chọn hợp lý. Đối với môi trường có độ ăn mòn cao, inox 304 sẽ là giải pháp tối ưu hơn.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Tấm Inox 430 0.23mm
Giá bán phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
1. Quy cách và kích thước
Khổ tấm, chiều dài và số lượng đặt hàng sẽ ảnh hưởng đến giá thành.
2. Loại bề mặt
BA, 2B, No.4 hoặc Hairline có mức giá khác nhau.
3. Xuất xứ
Sản phẩm từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan hoặc Trung Quốc sẽ có sự chênh lệch về giá và chất lượng.
4. Tiêu chuẩn sản xuất
Vật liệu đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS hoặc EN thường có chất lượng đồng đều và độ bền cao.
5. Giá nguyên liệu
Giá Crom và thép không gỉ trên thị trường quốc tế biến động sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá.
Kinh nghiệm lựa chọn Tấm Inox 430 0.23mm
Để lựa chọn sản phẩm chất lượng, khách hàng nên:
- Kiểm tra đúng mác thép SUS430 hoặc AISI 430.
- Đo chính xác độ dày 0.23mm.
- Kiểm tra độ phẳng và bề mặt sản phẩm.
- Yêu cầu chứng chỉ CO/CQ đầy đủ.
- Chọn nhà cung cấp uy tín.
- Ưu tiên đơn vị có dịch vụ cắt theo kích thước và hỗ trợ kỹ thuật.
Ngoài inox 430, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều dòng vật liệu kim loại khác tại Vật Tư Kim Loại để lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng lĩnh vực sản xuất.
Vì sao nên mua Tấm Inox 430 0.23mm tại muabankimloai.org?
Muabankimloai.org là đơn vị chuyên cung cấp inox công nghiệp với nhiều lợi thế:
- Đầy đủ chủng loại và quy cách.
- Kho hàng lớn, sẵn nhiều độ dày.
- Chứng chỉ CO/CQ rõ ràng.
- Hỗ trợ cắt Laser, CNC theo yêu cầu.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm.
Nhờ hệ thống cung ứng chuyên nghiệp, muabankimloai.org luôn đáp ứng nhanh các đơn hàng từ nhỏ đến lớn, phục vụ hiệu quả nhiều ngành công nghiệp.
Kết luận
Tấm Inox 430 0.23mm là dòng thép không gỉ Ferritic có khả năng chống oxy hóa tốt, dễ gia công, bề mặt sáng đẹp và giá thành hợp lý. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất thiết bị gia dụng, linh kiện điện tử, nội thất, quảng cáo và cơ khí chính xác.
Với ưu điểm về độ bền, khả năng tạo hình linh hoạt và hiệu quả kinh tế cao, Tấm Inox 430 0.23mm là lựa chọn phù hợp cho nhiều doanh nghiệp và đơn vị gia công. Lựa chọn đúng quy cách, tiêu chuẩn kỹ thuật và nhà cung cấp uy tín sẽ giúp tối ưu chi phí đầu tư, nâng cao chất lượng sản phẩm và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

